(Top Banner Ad)
social institution
C1
noun C1 Xã hội học

social institution

UK: /ˈsəʊʃəl ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ • US: /ˈsoʊʃəl ˌɪnstɪˈtuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

định chế xã hội thiết chế xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex of positions, roles, norms, and values organizing relatively stable patterns of human behavior to achieve particular goals or functions in a society.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp phức tạp các vị trí, vai trò, chuẩn mực và giá trị, tổ chức các mô hình hành vi của con người tương đối ổn định để đạt được các mục tiêu hoặc chức năng cụ thể trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family is a fundamental social institution in most societies."

    "Gia đình là một định chế xã hội cơ bản ở hầu hết các xã hội."

  • "Education is a social institution that prepares individuals for their roles in society."

    "Giáo dục là một định chế xã hội, chuẩn bị cho các cá nhân vai trò của họ trong xã hội."

  • "Marriage is a social institution that regulates relationships and family formation."

    "Hôn nhân là một định chế xã hội, điều chỉnh các mối quan hệ và sự hình thành gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội
Noun institution Tổ chức, thể chế
Noun institute Học viện, viện nghiên cứu
Noun institutionalization Sự thể chế hóa, sự biến thành thể chế
Verb socialize Hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Verb institute Thiết lập, lập ra (một hệ thống, một chính sách)
Verb institutionalize Thể chế hóa, biến thành một phần của thể chế
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adjective institutional Thuộc về thể chế, có tính thể chế
Adverb socially Một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
socialis (relating to society)
Old French
social
English
social (c. 1300s)
Latin
instituere (to establish)
Latin
institutio (an arrangement)
Old French
institution
English
institution (c. 1300s)
English
social institution (c. 1800s, combining the concepts)

Nguồn gốc 'social' và sự gắn kết cộng đồng

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó phát triển thành 'socialis' để chỉ những gì liên quan đến xã hội, cộng đồng. Đến tiếng Anh, 'social' không chỉ nói về sự giao thiệp cá nhân mà còn mở rộng ý nghĩa để mô tả những gì thuộc về xã hội loài người, nhấn mạnh mối quan hệ và sự tương tác giữa con người với nhau.

Nguồn gốc 'institution' và sự thiết lập quy tắc

Từ 'institution' có gốc từ động từ 'instituere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'thiết lập', 'sắp đặt' hoặc 'huấn luyện'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến việc tạo ra một cấu trúc, một quy tắc hay một tổ chức. Khi được kết hợp với 'social', 'social institution' ám chỉ những cấu trúc xã hội được thiết lập và duy trì để định hình hành vi và mối quan hệ trong cộng đồng.

Usage Note

Social institutions are fundamental building blocks of societies. They provide structure and stability, but also can be subject to change and adaptation. The focus is on established patterns and functions, not necessarily physical structures.

Prepositions

in within

‘In’ is used to specify the society/context in which the institution exists (e.g., 'social institutions in the United States'). 'Within' emphasizes that the institution is part of a larger system (e.g., 'social institutions within the political system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social institution
  • key key social institution
    (thể chế xã hội chủ chốt)
  • major major social institution
    (thể chế xã hội lớn/quan trọng)
  • fundamental fundamental social institution
    (thể chế xã hội cơ bản)
  • established established social institution
    (thể chế xã hội đã được thiết lập)
  • religious religious social institution
    (thể chế xã hội tôn giáo)
  • educational educational social institution
    (thể chế xã hội giáo dục)
  • political political social institution
    (thể chế xã hội chính trị)
  • economic economic social institution
    (thể chế xã hội kinh tế)
Verb + social institution
  • establish establish a social institution
    (thiết lập một thể chế xã hội)
  • create create a social institution
    (tạo ra một thể chế xã hội)
  • maintain maintain social institutions
    (duy trì các thể chế xã hội)
  • uphold uphold social institutions
    (duy trì/tôn trọng các thể chế xã hội)
  • challenge challenge social institutions
    (thách thức các thể chế xã hội)
  • reform reform social institutions
    (cải cách các thể chế xã hội)
  • strengthen strengthen social institutions
    (củng cố các thể chế xã hội)

Idioms

  • pillar of a social institution

    trụ cột của một thể chế xã hội

    "Family is often considered a pillar of a social institution."

    (Gia đình thường được coi là một trụ cột của thể chế xã hội.)

  • the fabric of social institutions

    cấu trúc/nền tảng của các thể chế xã hội

    "Changes in technology can significantly impact the fabric of social institutions."

    (Những thay đổi trong công nghệ có thể tác động đáng kể đến cấu trúc của các thể chế xã hội.)

  • the role of social institutions

    vai trò của các thể chế xã hội

    "Understanding the role of social institutions is crucial for sociological studies."

    (Hiểu rõ vai trò của các thể chế xã hội là rất quan trọng đối với các nghiên cứu xã hội học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social institution

noun
Lật mặt

Một tập hợp phức tạp các vị trí, vai trò, chuẩn mực và giá trị, tổ chức các mô hình hành vi của con người tương đối ổn định để đạt được các mục tiêu hoặc chức năng cụ thể trong một xã hội.

"The family is a fundamental social institution in most societies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People generally accept the family as a fundamental social institution.
Mọi người thường chấp nhận gia đình như một thiết chế xã hội cơ bản.
Phủ định
Seldom do governments reform a social institution without considering public opinion.
Hiếm khi chính phủ cải cách một thiết chế xã hội mà không xem xét ý kiến công chúng.
Nghi vấn
Were the social institutions of the past more resilient than those of today, or are we simply romanticizing history?
Liệu các thiết chế xã hội trong quá khứ có kiên cường hơn những thiết chế ngày nay, hay chúng ta chỉ đang lãng mạn hóa lịch sử?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, sociologists will have thoroughly studied how the internet will have reshaped every social institution.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà xã hội học sẽ đã nghiên cứu kỹ lưỡng cách internet định hình lại mọi định chế xã hội.
Phủ định
By the time they finish the research, they won't have examined all aspects of the social institution.
Vào thời điểm họ hoàn thành nghiên cứu, họ sẽ chưa xem xét hết tất cả các khía cạnh của định chế xã hội.
Nghi vấn
Will technology have strengthened or weakened the role of the family as a social institution by 2050?
Liệu công nghệ sẽ củng cố hay làm suy yếu vai trò của gia đình như một định chế xã hội vào năm 2050?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sociologists have studied how that social institution has evolved over time.
Các nhà xã hội học đã nghiên cứu cách định chế xã hội đó đã phát triển theo thời gian.
Phủ định
The government has not reformed that social institution effectively.
Chính phủ đã không cải cách định chế xã hội đó một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has this social institution always been so influential?
Định chế xã hội này có phải lúc nào cũng có ảnh hưởng lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social institution".

Thể chế xã hội là gì?

Thể chế xã hội là những cấu trúc hoặc khuôn mẫu hành vi được thiết lập và chấp nhận rộng rãi trong một xã hội. Chúng bao gồm các quy tắc, chuẩn mực, giá trị và hệ thống vai trò nhằm đáp ứng nhu cầu cơ bản của con người và duy trì trật tự xã hội. Các ví dụ điển hình bao gồm gia đình, giáo dục, chính phủ, tôn giáo và kinh tế.

Vai trò của thể chế xã hội trong đời sống

Các thể chế xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình cá nhân và cộng đồng. Chúng cung cấp sự ổn định, truyền đạt văn hóa và giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác (quá trình xã hội hóa), và thiết lập các khuôn khổ cho các mối quan hệ xã hội. Chẳng hạn, thể chế gia đình dạy chúng ta các giá trị cơ bản, còn thể chế giáo dục trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho cuộc sống.