(Top Banner Ad)
social change
C1
danh từ C1 Xã hội học, Khoa học chính trị, Lịch sử

social change

UK: /ˈsəʊʃəl tʃeɪndʒ/ • US: /ˈsoʊʃəl tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi xã hội biến đổi xã hội chuyển biến xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transformation of culture, behavior, social institutions, and social structure of a society over time.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi về văn hóa, hành vi, các thiết chế xã hội và cấu trúc xã hội của một cộng đồng theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Industrial Revolution brought about significant social change."

    "Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã mang lại những thay đổi xã hội đáng kể."

  • "Increased access to education is a key driver of social change."

    "Việc tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục là một động lực chính của sự thay đổi xã hội."

  • "Social change often faces resistance from those who benefit from the existing system."

    "Sự thay đổi xã hội thường gặp phải sự phản kháng từ những người được hưởng lợi từ hệ thống hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Late Latin
cambiare
Old French
changer
English
change
English (19th century)
social change

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng minh', sau đó phát triển thành 'socialis' ('thuộc về những người bạn'). Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ ý nghĩa liên quan đến cộng đồng, xã hội và sự tương tác giữa con người.

Nguồn gốc của 'Change'

Từ 'change' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'cambiare' ('đổi, trao đổi') qua tiếng Pháp cổ 'changer'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'thay đổi, hoán đổi'. Trong tiếng Anh, 'change' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Sự ra đời của 'Social Change'

Khái niệm 'social change' (thay đổi xã hội) bắt đầu trở thành một thuật ngữ chuyên biệt và quan trọng trong lĩnh vực xã hội học vào thế kỷ 19. Nó dùng để mô tả những biến đổi lớn, cơ bản và lâu dài trong cấu trúc, tổ chức, hoặc hoạt động của một xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'social change' mang ý nghĩa một quá trình lâu dài và toàn diện, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống xã hội. Nó khác với 'change' đơn thuần ở chỗ nó đề cập cụ thể đến những biến đổi có tính hệ thống và lan tỏa trong cộng đồng, chứ không chỉ là những thay đổi cá nhân hoặc cục bộ. Nó cũng khác với 'reform', thường mang ý nghĩa cải cách có chủ đích và có mục tiêu rõ ràng, trong khi 'social change' có thể là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau, cả chủ động lẫn bị động.

Prepositions

in through towards for

- **in social change:** đề cập đến một vai trò, vị trí hoặc sự ảnh hưởng trong quá trình biến đổi xã hội (ví dụ: 'Their role in social change is crucial').
- **through social change:** diễn tả việc đạt được một điều gì đó thông qua quá trình biến đổi xã hội (ví dụ: 'Empowerment can be achieved through social change').
- **towards social change:** chỉ hướng đến mục tiêu biến đổi xã hội (ví dụ: 'These efforts are directed towards social change').
- **for social change:** làm cái gì đó vì sự thay đổi xã hội. (ví dụ: 'He advocates for social change')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social change
  • profound profound social change
    (thay đổi xã hội sâu sắc)
  • rapid rapid social change
    (thay đổi xã hội nhanh chóng)
  • radical radical social change
    (thay đổi xã hội triệt để/căn bản)
  • gradual gradual social change
    (thay đổi xã hội dần dần)
Verb + social change
  • bring about bring about social change
    (gây ra/mang lại thay đổi xã hội)
  • initiate initiate social change
    (khởi xướng thay đổi xã hội)
  • resist resist social change
    (chống lại thay đổi xã hội)
  • embrace embrace social change
    (đón nhận/chấp nhận thay đổi xã hội)
Social change + Verb
  • occurs social change occurs
    (thay đổi xã hội xảy ra)
  • leads to social change leads to
    (thay đổi xã hội dẫn đến)

Idioms

  • agents of social change

    các tác nhân/lực lượng của sự thay đổi xã hội

    "Young activists often serve as agents of social change."

    (Các nhà hoạt động trẻ thường đóng vai trò là các tác nhân của sự thay đổi xã hội.)

  • catalyst for social change

    chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội

    "Education is often a powerful catalyst for social change."

    (Giáo dục thường là một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội.)

  • driving force behind social change

    động lực chính/lực đẩy đằng sau sự thay đổi xã hội

    "Technology has become a major driving force behind social change in recent decades."

    (Công nghệ đã trở thành một động lực chính thúc đẩy sự thay đổi xã hội trong những thập kỷ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social change

danh từ
Lật mặt

Sự biến đổi về văn hóa, hành vi, các thiết chế xã hội và cấu trúc xã hội của một cộng đồng theo thời gian.

"The Industrial Revolution brought about significant social change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social change is inevitable: societies constantly evolve and adapt.
Thay đổi xã hội là không thể tránh khỏi: các xã hội liên tục phát triển và thích nghi.
Phủ định
Social change isn't always immediate: sometimes it takes generations to see the full impact.
Thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng diễn ra ngay lập tức: đôi khi phải mất nhiều thế hệ mới thấy được tác động đầy đủ.
Nghi vấn
Is social change always positive: doesn't it sometimes lead to unforeseen consequences?
Liệu thay đổi xã hội luôn luôn tích cực: chẳng phải đôi khi nó dẫn đến những hậu quả không lường trước được sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people demand social change, governments often listen.
Nếu mọi người yêu cầu thay đổi xã hội, chính phủ thường lắng nghe.
Phủ định
When economic conditions worsen, social change doesn't always happen immediately.
Khi điều kiện kinh tế trở nên tồi tệ hơn, thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng xảy ra ngay lập tức.
Nghi vấn
If there is widespread discontent, does social change become inevitable?
Nếu có sự bất mãn lan rộng, liệu thay đổi xã hội có trở nên không thể tránh khỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social change".

Khái niệm "Tiến bộ" và Thời kỳ Khai sáng

Trong tư tưởng phương Tây, đặc biệt từ Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18), khái niệm "tiến bộ" (progress) gắn liền mật thiết với thay đổi xã hội. Người ta tin rằng xã hội có thể và nên phát triển theo hướng tốt đẹp hơn, tiến bộ hơn qua thời gian, thường thông qua lý trí, khoa học và cải cách, tạo nên kỳ vọng về sự đổi mới liên tục.

Các phong trào xã hội lớn

Nhiều phong trào xã hội lớn trong lịch sử như phong trào đấu tranh cho quyền công dân ở Mỹ (Civil Rights Movement), phong trào nữ quyền (Women's Suffrage/Feminist Movement), hay phong trào bảo vệ môi trường là những ví dụ điển hình về thay đổi xã hội. Chúng thường được thúc đẩy bởi các nhóm người muốn thách thức hiện trạng và tạo ra một xã hội công bằng hơn, bình đẳng hơn hoặc bền vững hơn.