(Top Banner Ad)
established order
C1
Noun C1 Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

established order

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈɔːdə(r)/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

trật tự hiện hành hệ thống hiện hành cơ cấu quyền lực hiện tại những quy tắc đã được thiết lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The existing structure of power in a society or organization.

Vietnamese Meaning

Trật tự hiện hành; hệ thống quyền lực, các quy tắc và cách thức tổ chức xã hội hoặc một tổ chức đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters aimed to challenge the established order and bring about social change."

    "Những người biểu tình nhằm mục đích thách thức trật tự hiện hành và mang lại sự thay đổi xã hội."

  • "The reforms were designed to dismantle the established order and create a more equitable society."

    "Những cải cách được thiết kế để phá bỏ trật tự hiện hành và tạo ra một xã hội công bằng hơn."

  • "The new government pledged to uphold the established order and maintain stability."

    "Chính phủ mới cam kết duy trì trật tự hiện hành và giữ vững sự ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish Thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment Sự thành lập, cơ sở, giới cầm quyền
Adjective establishing Mang tính thiết lập, tạo dựng
Noun order Trật tự, mệnh lệnh, thứ tự
Verb order Ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Adjective orderly Ngăn nắp, trật tự, có kỷ luật
Adverb orderly Một cách ngăn nắp, có trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establishen
Modern English
establish
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
Modern English
order

Nguồn gốc của 'Established'

Từ 'established' xuất phát từ động từ 'establish'. 'Establish' có gốc từ tiếng Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho vững chắc, ổn định'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa thiết lập, thành lập một cách kiên cố, bền vững.

Nguồn gốc của 'Order'

Từ 'order' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo', ban đầu mang nghĩa 'hàng, dãy, thứ tự, sự sắp xếp'. Qua tiếng Pháp cổ 'ordre', nó đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, bao gồm sự sắp xếp có hệ thống, trật tự xã hội hoặc một tập đoàn tôn giáo.

Kết hợp 'Established Order'

Khi kết hợp 'established' (đã được thiết lập vững chắc) và 'order' (trật tự, hệ thống), cụm từ 'established order' mô tả một hệ thống xã hội, chính trị, hoặc cấu trúc quyền lực đã tồn tại lâu đời và được chấp nhận rộng rãi. Nó ám chỉ một trạng thái ổn định và có tính truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái bảo thủ, đề cập đến một hệ thống mà một số người muốn duy trì trong khi những người khác muốn thay đổi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội, liên quan đến các cấu trúc quyền lực và hệ thống kiểm soát đã được thiết lập qua thời gian. 'Established order' hàm ý sự ổn định, có tổ chức và đôi khi là khó thay đổi. Nó khác với 'status quo' ở chỗ 'established order' nhấn mạnh hơn vào cấu trúc quyền lực và hệ thống cai trị, trong khi 'status quo' chỉ đơn giản là đề cập đến tình hình hiện tại.

Prepositions

against within to

* **Against:** Thể hiện sự phản đối, chống lại trật tự hiện hành. Ví dụ: They rebelled against the established order.
* **Within:** Thể hiện sự hoạt động bên trong hoặc tuân theo trật tự hiện hành. Ví dụ: Working within the established order.
* **To:** Thể hiện sự liên kết hoặc phục tùng với trật tự hiện hành. Ví dụ: Allegiance to the established order.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + established order
  • challenge challenge the established order
    (Thách thức trật tự đã được thiết lập)
  • disrupt disrupt the established order
    (Phá vỡ, làm gián đoạn trật tự đã được thiết lập)
  • uphold uphold the established order
    (Duy trì, bảo vệ trật tự đã được thiết lập)
  • overthrow overthrow the established order
    (Lật đổ trật tự đã được thiết lập)
Tính từ + established order
  • existing the existing established order
    (Trật tự đã được thiết lập hiện hành)
  • traditional the traditional established order
    (Trật tự truyền thống đã được thiết lập)
  • prevailing the prevailing established order
    (Trật tự đã được thiết lập đang thịnh hành)
Danh từ + của established order
  • threat to a threat to the established order
    (Một mối đe dọa đối với trật tự đã được thiết lập)
  • defender of a defender of the established order
    (Người bảo vệ trật tự đã được thiết lập)

Idioms

  • challenge the established order

    Thách thức, chống lại hệ thống hoặc quy tắc đã được chấp nhận từ lâu.

    "Young rebels often seek to challenge the established order."

    (Những người nổi loạn trẻ tuổi thường tìm cách thách thức trật tự đã được thiết lập.)

  • disrupt the established order

    Gây rối loạn, làm thay đổi đáng kể hệ thống xã hội hoặc chính trị hiện có.

    "New technologies have the power to disrupt the established order in many industries."

    (Các công nghệ mới có sức mạnh làm phá vỡ trật tự đã được thiết lập trong nhiều ngành công nghiệp.)

  • uphold the established order

    Duy trì, bảo vệ và tuân thủ các quy tắc, hệ thống đã tồn tại từ lâu.

    "Conservative politicians often strive to uphold the established order."

    (Các chính trị gia bảo thủ thường cố gắng duy trì trật tự đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established order

Noun
Lật mặt

Trật tự hiện hành; hệ thống quyền lực, các quy tắc và cách thức tổ chức xã hội hoặc một tổ chức đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi.

"The protesters aimed to challenge the established order and bring about social change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established order".

Vai trò của 'The Establishment'

Cụm từ 'established order' thường gắn liền với khái niệm 'The Establishment' (Giới cầm quyền). Đây là một thuật ngữ chỉ nhóm người hoặc tổ chức có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường là những người bảo thủ, muốn duy trì hiện trạng. Sự tương tác giữa 'The Establishment' và những phong trào muốn thay đổi là một chủ đề phổ biến trong văn hóa và chính trị phương Tây.

Truyền thống và Sự thay đổi

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'established order' đại diện cho những giá trị, thể chế và truyền thống đã định hình xã hội qua nhiều thế hệ. Nó thường được đối lập với các phong trào cải cách hoặc cách mạng mong muốn sự thay đổi triệt để. Cuộc đấu tranh giữa việc bảo tồn trật tự hiện có và khao khát đổi mới là một yếu tố cốt lõi trong sự phát triển xã hội và chính trị.