(Top Banner Ad)
social structure
C1
danh từ C1 Xã hội học

social structure

UK: /ˈsəʊʃəl ˈstrʌktʃər/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc xã hội kết cấu xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The internal institutionalized relationships built up by persons living within a group, especially with regard to definable status roles.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc xã hội là các mối quan hệ thể chế hóa bên trong được xây dựng bởi những người sống trong một nhóm, đặc biệt liên quan đến vai trò và vị thế có thể xác định được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rigid social structure prevented upward mobility for many people."

    "Cấu trúc xã hội cứng nhắc đã ngăn cản sự thăng tiến cho nhiều người."

  • "Changes in the economic base can lead to shifts in the social structure."

    "Những thay đổi trong cơ sở kinh tế có thể dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc xã hội."

  • "The social structure of many traditional societies is based on kinship."

    "Cấu trúc xã hội của nhiều xã hội truyền thống dựa trên quan hệ huyết thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội
Verb socialize Hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective social Thuộc về xã hội
Adverb socially Một cách xã hội
Verb structure Cấu trúc, sắp xếp
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Verb restructure Tái cấu trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
English
structure
English (Compound)
social structure

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành, đồng minh). Từ đó phát triển thành 'socialis' có nghĩa là 'thuộc về bạn bè hoặc xã hội'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'social' là kết nối và tương tác giữa các cá nhân.

Nguồn gốc của 'Structure'

Từ 'structure' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'struere' có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'. Từ đó hình thành danh từ 'structura' để chỉ một công trình, một cấu trúc hay sự sắp xếp nào đó. Điều này nhấn mạnh khía cạnh tổ chức và trật tự.

Sự ra đời của 'Cấu trúc xã hội'

Cụm từ 'social structure' (cấu trúc xã hội) được các nhà xã hội học vào thế kỷ 19 phổ biến. Nó dùng để mô tả các khuôn mẫu quan hệ, thể chế và hệ thống phân cấp được tổ chức một cách ổn định, hình thành nên cách vận hành của một xã hội.

Usage Note

Cấu trúc xã hội đề cập đến các mô hình tương đối ổn định của các mối quan hệ xã hội, các thiết chế xã hội và các chuẩn mực xã hội tạo nên xã hội. Nó cung cấp một khuôn khổ cho tương tác và tổ chức xã hội. Nó khác với 'social organization' ở chỗ nhấn mạnh tính ổn định và mô hình hơn là tính năng động và sự thay đổi.

Prepositions

within of in

- 'within a social structure': chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong cấu trúc xã hội đó.
- 'of a social structure': chỉ sự thuộc về, thành phần cấu tạo nên cấu trúc đó.
- 'in a social structure': tương tự 'within', chỉ vị trí trong cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social structure
  • complex complex social structure
    (cấu trúc xã hội phức tạp)
  • rigid rigid social structure
    (cấu trúc xã hội cứng nhắc)
  • flexible flexible social structure
    (cấu trúc xã hội linh hoạt)
  • traditional traditional social structure
    (cấu trúc xã hội truyền thống)
Verb + social structure
  • maintain maintain the social structure
    (duy trì cấu trúc xã hội)
  • challenge challenge the social structure
    (thách thức cấu trúc xã hội)
  • transform transform the social structure
    (chuyển đổi cấu trúc xã hội)
  • disrupt disrupt the social structure
    (phá vỡ cấu trúc xã hội)
Noun + of + social structure
  • aspects aspects of social structure
    (các khía cạnh của cấu trúc xã hội)
  • elements elements of social structure
    (các yếu tố của cấu trúc xã hội)
  • foundations foundations of social structure
    (nền tảng của cấu trúc xã hội)

Idioms

  • the fabric of social structure

    tầng lớp/cốt lõi của cấu trúc xã hội; những mối liên kết cơ bản của xã hội

    "Economic inequality can tear at the very fabric of social structure."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể xé toạc những mối liên kết cơ bản của cấu trúc xã hội.)

  • to undermine the social structure

    làm suy yếu cấu trúc xã hội

    "Corruption can seriously undermine the social structure of a nation."

    (Tham nhũng có thể làm suy yếu nghiêm trọng cấu trúc xã hội của một quốc gia.)

  • to reshape the social structure

    tái định hình cấu trúc xã hội

    "Technological advancements often reshape the social structure by changing work patterns."

    (Những tiến bộ công nghệ thường tái định hình cấu trúc xã hội bằng cách thay đổi mô hình làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social structure

danh từ
Lật mặt

Cấu trúc xã hội là các mối quan hệ thể chế hóa bên trong được xây dựng bởi những người sống trong một nhóm, đặc biệt liên quan đến vai trò và vị thế có thể xác định được.

"The rigid social structure prevented upward mobility for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sociologists study social structure, including institutions, social groups, and norms, to understand how societies function.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cấu trúc xã hội, bao gồm các tổ chức, nhóm xã hội và chuẩn mực, để hiểu cách xã hội vận hành.
Phủ định
While individual actions matter, they don't always change the fundamental social structure, regardless of intentions.
Mặc dù hành động cá nhân quan trọng, nhưng chúng không phải lúc nào cũng thay đổi cấu trúc xã hội cơ bản, bất kể ý định là gì.
Nghi vấn
Considering its impact on individual opportunities, is the social structure truly equitable, or does it perpetuate existing inequalities?
Xem xét tác động của nó đối với cơ hội cá nhân, cấu trúc xã hội có thực sự công bằng hay nó duy trì sự bất bình đẳng hiện có?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, sociologists will have thoroughly analyzed the changes in the social structure due to technological advancements.
Đến năm 2050, các nhà xã hội học sẽ phân tích kỹ lưỡng những thay đổi trong cấu trúc xã hội do sự tiến bộ công nghệ.
Phủ định
The government won't have addressed all the inequalities in the social structure by the end of this decade.
Chính phủ sẽ không giải quyết hết những bất bình đẳng trong cấu trúc xã hội vào cuối thập kỷ này.
Nghi vấn
Will future historians have completely understood the complexities of the 21st-century social structure?
Liệu các nhà sử học tương lai sẽ hiểu đầy đủ sự phức tạp của cấu trúc xã hội thế kỷ 21?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social structure".

Khái niệm trung tâm trong Xã hội học

Trong xã hội học, 'cấu trúc xã hội' là một khái niệm cốt lõi dùng để nghiên cứu cách xã hội được tổ chức thông qua các mối quan hệ, thể chế và khuôn mẫu hành vi. Nó giúp chúng ta hiểu về sự ổn định và thay đổi trong các cộng đồng và quốc gia.

Hệ thống phân cấp và vai trò

Cấu trúc xã hội bao gồm các hệ thống phân cấp (như giai cấp, tầng lớp, địa vị), các vai trò (gia đình, nghề nghiệp) và các thể chế (chính phủ, giáo dục, tôn giáo) định hình cách các cá nhân và nhóm tương tác với nhau. Ví dụ, hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ là một ví dụ nổi bật về cấu trúc xã hội cứng nhắc.