(Top Banner Ad)
social policy
C1
Danh từ C1 Khoa học xã hội, Chính trị học, Xã hội học

social policy

UK: /ˈsəʊʃəl ˈpɒləsi/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách xã hội chính sách an sinh xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or course of action adopted and pursued by a government, organization, individual, etc.; especially, a national policy concerning social welfare.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc hành động được chính phủ, tổ chức, cá nhân, v.v., thông qua và theo đuổi; đặc biệt, một chính sách quốc gia liên quan đến phúc lợi xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing a new social policy to address income inequality."

    "Chính phủ đang thực hiện một chính sách xã hội mới để giải quyết tình trạng bất bình đẳng thu nhập."

  • "The success of a social policy depends on its effective implementation."

    "Sự thành công của một chính sách xã hội phụ thuộc vào việc thực hiện hiệu quả chính sách đó."

  • "Many developed countries have comprehensive social policies to support their citizens."

    "Nhiều quốc gia phát triển có các chính sách xã hội toàn diện để hỗ trợ công dân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Noun policymaker người hoạch định chính sách
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politics chính trị

Synonyms

welfare policy (chính sách phúc lợi)social welfare policy (chính sách an sinh xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis
Old French
social
English
social
Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
English
policy
Modern English
social policy

Nguồn gốc 'chính sách xã hội'

Cụm từ 'social policy' (chính sách xã hội) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'social' (thuộc về xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'socialis' nghĩa là 'liên quan đến đồng minh, bạn bè', phát triển qua tiếng Pháp cổ. Còn từ 'policy' (chính sách) lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia' (việc quản lý nhà nước) và tiếng Latinh 'politia', qua tiếng Pháp cổ để trở thành từ tiếng Anh. Việc ghép hai từ này lại với nhau để chỉ các kế hoạch và hành động của chính phủ nhằm cải thiện đời sống xã hội là một sự phát triển tương đối hiện đại trong ngôn ngữ học và khoa học xã hội.

Usage Note

“Social policy” đề cập đến các nguyên tắc và thủ tục hướng dẫn hành động xã hội. Nó thường tập trung vào cải thiện phúc lợi của cộng đồng thông qua các biện pháp như giáo dục, y tế, nhà ở và an sinh xã hội. Khác với 'public policy' là khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các chính sách của chính phủ, 'social policy' tập trung cụ thể vào các vấn đề xã hội và phúc lợi.

Prepositions

on regarding towards for

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà chính sách xã hội hướng đến. Ví dụ: 'social policy on education' (chính sách xã hội về giáo dục), 'social policy regarding healthcare' (chính sách xã hội liên quan đến chăm sóc sức khỏe), 'social policy towards poverty reduction' (chính sách xã hội hướng tới giảm nghèo), 'social policy for the elderly' (chính sách xã hội dành cho người cao tuổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Social policy + Noun
  • debate social policy debate
    (cuộc tranh luận về chính sách xã hội)
  • research social policy research
    (nghiên cứu chính sách xã hội)
  • framework social policy framework
    (khuôn khổ chính sách xã hội)

Idioms

  • the bedrock of social policy

    nền tảng/cơ sở vững chắc của chính sách xã hội

    "Universal healthcare is often considered the bedrock of social policy in many European countries."

    (Chăm sóc sức khỏe toàn dân thường được coi là nền tảng của chính sách xã hội ở nhiều nước châu Âu.)

  • social policy agenda

    chương trình nghị sự/kế hoạch về chính sách xã hội

    "Climate change is now high on the social policy agenda."

    (Biến đổi khí hậu hiện đang là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự về chính sách xã hội.)

  • social policy initiatives

    các sáng kiến chính sách xã hội

    "The government launched new social policy initiatives to tackle unemployment."

    (Chính phủ đã khởi động các sáng kiến chính sách xã hội mới để giải quyết vấn đề thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social policy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc hành động được chính phủ, tổ chức, cá nhân, v.v., thông qua và theo đuổi; đặc biệt, một chính sách quốc gia liên quan đến phúc lợi xã hội.

"The government is implementing a new social policy to address income inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social policy".

Nhà nước phúc lợi (Welfare State)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'chính sách xã hội' gắn liền với khái niệm 'Nhà nước phúc lợi'. Đây là một hệ thống mà chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và thúc đẩy phúc lợi kinh tế, xã hội cho người dân thông qua các dịch vụ như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, trợ cấp thất nghiệp, lương hưu, và nhà ở giá rẻ.

Chính sách phổ quát và chính sách chọn lọc

Có hai triết lý chính trong thiết kế chính sách xã hội: 'phổ quát' (universalism) và 'chọn lọc' (selectivity). Chính sách phổ quát áp dụng cho tất cả mọi người (ví dụ: giáo dục công miễn phí), trong khi chính sách chọn lọc chỉ hướng đến những nhóm đối tượng cụ thể dựa trên nhu cầu (ví dụ: trợ cấp cho người nghèo). Cuộc tranh luận giữa hai triết lý này luôn là trung tâm của các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.