(Top Banner Ad)
welfare state
C1
noun C1 Chính trị học, Kinh tế học, Xã hội học

welfare state

UK: /ˈwelfeə steɪt/ • US: /ˈwelˌfer steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước phúc lợi nhà nước kiến tạo xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which the government undertakes to protect the health and well-being of its citizens, especially those in financial or social need, by means of grants, pensions, and other benefits.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó chính phủ cam kết bảo vệ sức khỏe và phúc lợi của công dân, đặc biệt là những người có nhu cầu tài chính hoặc xã hội, thông qua các khoản trợ cấp, lương hưu và các phúc lợi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sweden is often cited as an example of a successful welfare state."

    "Thụy Điển thường được trích dẫn như một ví dụ về một nhà nước phúc lợi thành công."

  • "The welfare state provides a safety net for the unemployed."

    "Nhà nước phúc lợi cung cấp một mạng lưới an toàn cho người thất nghiệp."

  • "The future of the welfare state is a topic of ongoing debate."

    "Tương lai của nhà nước phúc lợi là một chủ đề tranh luận liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welfare phúc lợi, an sinh xã hội
Noun welfarism chủ nghĩa phúc lợi (chính sách ủng hộ nhà nước phúc lợi)
Adjective welfarist thuộc về chủ nghĩa phúc lợi
Noun Phrase social welfare phúc lợi xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
faran
Middle English
welfare
Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
English (20th C)
welfare state

Nguồn gốc của "welfare state"

Từ "welfare" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh cổ: "wel" (nghĩa là tốt, khỏe mạnh) và "faran" (nghĩa là đi lại, trải qua). Ghép lại, "welfare" ban đầu mang nghĩa là 'trạng thái sống tốt' hay 'sự thịnh vượng'. Từ "state" (nhà nước) lại xuất phát từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'tình trạng' hay 'vị thế'. Thuật ngữ ghép "welfare state" (nhà nước phúc lợi) trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai, dùng để chỉ các quốc gia có chính sách rộng rãi cung cấp phúc lợi xã hội cho công dân, đảm bảo một 'trạng thái sống tốt' cho mọi người.

Usage Note

Thuật ngữ 'welfare state' thường mang ý nghĩa về một mô hình nhà nước mà ở đó, chính phủ đóng vai trò lớn trong việc đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân. Nó khác với chủ nghĩa tự do (laissez-faire), nơi mà chính phủ can thiệp ít hơn vào nền kinh tế và xã hội. 'Welfare state' nhấn mạnh đến trách nhiệm xã hội của nhà nước.

Prepositions

in of under

Ví dụ:
* `In a welfare state`: Chỉ một trạng thái hoặc hệ thống.
* `Of the welfare state`: Liên quan đến các đặc điểm hoặc chức năng của nhà nước phúc lợi.
* `Under the welfare state`: Chỉ sự ảnh hưởng hoặc quy định của nhà nước phúc lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welfare state
  • generous a generous welfare state
    (một nhà nước phúc lợi hào phóng)
  • comprehensive a comprehensive welfare state
    (một nhà nước phúc lợi toàn diện)
  • Scandinavian the Scandinavian welfare state
    (nhà nước phúc lợi kiểu Scandinavia)
Verb + welfare state
  • establish establish the welfare state
    (thiết lập nhà nước phúc lợi)
  • reform reform the welfare state
    (cải cách nhà nước phúc lợi)
  • dismantle dismantle the welfare state
    (tháo dỡ/phá bỏ nhà nước phúc lợi)
Noun + of the welfare state
  • pillars the pillars of the welfare state
    (các trụ cột của nhà nước phúc lợi)
  • critics critics of the welfare state
    (những người chỉ trích nhà nước phúc lợi)

Idioms

  • the pillars of the welfare state

    Các trụ cột chính của nhà nước phúc lợi; những lĩnh vực dịch vụ cơ bản mà nhà nước phúc lợi cung cấp (như y tế, giáo dục, an sinh xã hội).

    "Universal healthcare and free education are often seen as the pillars of the welfare state."

    (Y tế phổ cập và giáo dục miễn phí thường được coi là các trụ cột của nhà nước phúc lợi.)

  • a retreat from the welfare state

    Sự rút lui hoặc giảm bớt vai trò của nhà nước trong việc cung cấp các dịch vụ và phúc lợi xã hội.

    "Many fear that the new policies represent a retreat from the welfare state."

    (Nhiều người lo sợ rằng các chính sách mới thể hiện sự rút lui khỏi nhà nước phúc lợi.)

  • the social safety net of the welfare state

    Mạng lưới an sinh xã hội do nhà nước phúc lợi cung cấp, nhằm bảo vệ công dân khỏi các rủi ro kinh tế và xã hội.

    "Unemployment benefits are a crucial part of the social safety net of the welfare state."

    (Trợ cấp thất nghiệp là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội của nhà nước phúc lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welfare state

noun
Lật mặt

Một hệ thống trong đó chính phủ cam kết bảo vệ sức khỏe và phúc lợi của công dân, đặc biệt là những người có nhu cầu tài chính hoặc xã hội, thông qua các khoản trợ cấp, lương hưu và các phúc lợi khác.

"Sweden is often cited as an example of a successful welfare state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sweden is often cited as an example of a successful welfare state.
Thụy Điển thường được trích dẫn như một ví dụ về một nhà nước phúc lợi thành công.
Phủ định
Not every country can afford to be a welfare state.
Không phải quốc gia nào cũng có đủ khả năng để trở thành một nhà nước phúc lợi.
Nghi vấn
Is a welfare state sustainable in the long term?
Liệu một nhà nước phúc lợi có bền vững về lâu dài hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welfare state".

Mạng lưới an sinh xã hội (Social Safety Net)

Khái niệm 'welfare state' gắn liền mật thiết với 'mạng lưới an sinh xã hội' (social safety net). Đây là tổng hòa các chính sách và chương trình do chính phủ cung cấp như bảo hiểm y tế, trợ cấp thất nghiệp, lương hưu, và giáo dục công để bảo vệ công dân khỏi những rủi ro kinh tế và xã hội, đảm bảo một mức sống cơ bản và sự an toàn cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương.

Các mô hình nhà nước phúc lợi đa dạng

Không có một 'nhà nước phúc lợi' duy nhất mà tồn tại nhiều mô hình khác nhau trên thế giới. Ví dụ, mô hình Bắc Âu (Scandinavian model) nổi tiếng với mức độ phúc lợi rất cao và thuế suất cao, nhấn mạnh tính bình đẳng và các dịch vụ phổ quát. Ngược lại, mô hình Anglo-Saxon (như ở Anh hoặc Mỹ) thường có xu hướng tập trung hơn vào thị trường và chỉ cung cấp phúc lợi ở mức tối thiểu cho những người thực sự cần.