(Top Banner Ad)
society for worldwide interbank financial telecommunication
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

society for worldwide interbank financial telecommunication

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu Mạng lưới SWIFT Hệ thống SWIFT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (SWIFT) is a global member-owned cooperative that provides safe and secure financial transactions.

Vietnamese Meaning

Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) là một hợp tác xã toàn cầu thuộc sở hữu của các thành viên, cung cấp các giao dịch tài chính an toàn và bảo mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "SWIFT facilitates international payments between banks."

    "SWIFT tạo điều kiện thuận lợi cho các thanh toán quốc tế giữa các ngân hàng."

  • "The bank uses the SWIFT system to process international payments."

    "Ngân hàng sử dụng hệ thống SWIFT để xử lý các thanh toán quốc tế."

  • "Each bank has a unique SWIFT code for identification."

    "Mỗi ngân hàng có một mã SWIFT duy nhất để nhận dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym SWIFT Tên viết tắt của Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication, mạng lưới tài chính toàn cầu
Noun Phrase SWIFT code Mã định danh ngân hàng quốc tế (BIC) do SWIFT cung cấp, dùng để nhận diện các ngân hàng trong giao dịch quốc tế.

Synonyms

SWIFT network (Mạng lưới SWIFT)BIC code system (Hệ thống mã BIC)

Related Words

international banking (ngân hàng quốc tế)financial transaction (giao dịch tài chính)wire transfer (chuyển khoản điện tử)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication

Nguồn gốc tên gọi SWIFT

Tên gọi 'Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication' (SWIFT) được đặt cho một hợp tác xã toàn cầu được thành lập vào năm 1973. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống nhắn tin an toàn, tiêu chuẩn hóa để các ngân hàng trên toàn thế giới có thể trao đổi thông tin tài chính một cách hiệu quả. Cái tên này mô tả chính xác chức năng và sứ mệnh của tổ chức: một 'hiệp hội' vì sự 'viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu'.

Usage Note

SWIFT là một mạng lưới toàn cầu được sử dụng bởi các tổ chức tài chính để gửi và nhận thông tin về các giao dịch tài chính, như chuyển tiền. Nó không thực sự chuyển tiền mà cung cấp một hệ thống nhắn tin an toàn để các ngân hàng thông báo cho nhau về các giao dịch. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ chính mạng lưới hoặc mã SWIFT/BIC.

Prepositions

for

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tổ chức này hướng tới, trong trường hợp này là ‘worldwide interbank financial telecommunication’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs related to SWIFT
  • establish establish the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication
    (thành lập Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
  • join join the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication
    (tham gia Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
  • use use the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication network
    (sử dụng mạng lưới của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
Prepositional Phrases related to SWIFT
  • through payments through the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication
    (các khoản thanh toán thông qua Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
  • by governed by the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication
    (được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)

Idioms

  • The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (SWIFT) was founded in 1973.

    Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) được thành lập vào năm 1973.

    "The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (SWIFT) was founded in 1973 to create a common language for financial transactions."

    (Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) được thành lập vào năm 1973 để tạo ra một ngôn ngữ chung cho các giao dịch tài chính.)

  • a member of the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication

    một thành viên của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu

    "Any bank wishing to send international messages must be a member of the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication."

    (Bất kỳ ngân hàng nào muốn gửi tin nhắn quốc tế đều phải là thành viên của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu.)

  • messages processed via the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication network

    các tin nhắn được xử lý qua mạng lưới của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu

    "All secure interbank messages are processed via the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication network."

    (Tất cả các tin nhắn liên ngân hàng an toàn đều được xử lý qua mạng lưới của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

society for worldwide interbank financial telecommunication

Danh từ
Lật mặt

Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) là một hợp tác xã toàn cầu thuộc sở hữu của các thành viên, cung cấp các giao dịch tài chính an toàn và bảo mật.

"SWIFT facilitates international payments between banks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Society promotes global financial stability.
Hiệp hội thúc đẩy sự ổn định tài chính toàn cầu.
Phủ định
Telecommunication isn't always reliable in remote areas.
Viễn thông không phải lúc nào cũng đáng tin cậy ở các khu vực xa xôi.
Nghi vấn
Is financial regulation strict in your country?
Quy định tài chính có nghiêm ngặt ở nước bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "society for worldwide interbank financial telecommunication".

Tầm quan trọng của SWIFT trong tài chính toàn cầu

Mặc dù ít được biết đến với tên đầy đủ, Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) là xương sống của hệ thống tài chính toàn cầu. Nó cung cấp một nền tảng an toàn, đáng tin cậy cho hơn 11.000 tổ chức tài chính ở hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ để trao đổi tin nhắn và hướng dẫn thanh toán. Không có SWIFT, các giao dịch tài chính quốc tế sẽ trở nên chậm chạp, phức tạp và kém an toàn hơn rất nhiều.

SWIFT và các lệnh trừng phạt quốc tế

Vì vai trò trung tâm của SWIFT trong hệ thống tài chính toàn cầu, việc một quốc gia hoặc tổ chức bị ngắt kết nối khỏi mạng lưới SWIFT được coi là một hình thức trừng phạt kinh tế nghiêm trọng. Điều này thường xảy ra khi các quốc gia bị cô lập về mặt chính trị, làm cản trở khả năng thực hiện giao dịch quốc tế của họ và gây ra những tác động kinh tế sâu rộng.