society for worldwide interbank financial telecommunication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (SWIFT) is a global member-owned cooperative that provides safe and secure financial transactions.
Vietnamese Meaning
Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) là một hợp tác xã toàn cầu thuộc sở hữu của các thành viên, cung cấp các giao dịch tài chính an toàn và bảo mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"SWIFT facilitates international payments between banks."
"SWIFT tạo điều kiện thuận lợi cho các thanh toán quốc tế giữa các ngân hàng."
-
"The bank uses the SWIFT system to process international payments."
"Ngân hàng sử dụng hệ thống SWIFT để xử lý các thanh toán quốc tế."
-
"Each bank has a unique SWIFT code for identification."
"Mỗi ngân hàng có một mã SWIFT duy nhất để nhận dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Acronym | SWIFT | Tên viết tắt của Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication, mạng lưới tài chính toàn cầu |
| Noun Phrase | SWIFT code | Mã định danh ngân hàng quốc tế (BIC) do SWIFT cung cấp, dùng để nhận diện các ngân hàng trong giao dịch quốc tế. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
SWIFT là một mạng lưới toàn cầu được sử dụng bởi các tổ chức tài chính để gửi và nhận thông tin về các giao dịch tài chính, như chuyển tiền. Nó không thực sự chuyển tiền mà cung cấp một hệ thống nhắn tin an toàn để các ngân hàng thông báo cho nhau về các giao dịch. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ chính mạng lưới hoặc mã SWIFT/BIC.
Prepositions
‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tổ chức này hướng tới, trong trường hợp này là ‘worldwide interbank financial telecommunication’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (thành lập Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
-
join join the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (tham gia Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
-
use use the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication network (sử dụng mạng lưới của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
-
through payments through the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (các khoản thanh toán thông qua Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
-
by governed by the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu)
Idioms
-
The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (SWIFT) was founded in 1973.
Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) được thành lập vào năm 1973.
"The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (SWIFT) was founded in 1973 to create a common language for financial transactions."
(Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) được thành lập vào năm 1973 để tạo ra một ngôn ngữ chung cho các giao dịch tài chính.)
-
a member of the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication
một thành viên của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu
"Any bank wishing to send international messages must be a member of the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication."
(Bất kỳ ngân hàng nào muốn gửi tin nhắn quốc tế đều phải là thành viên của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu.)
-
messages processed via the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication network
các tin nhắn được xử lý qua mạng lưới của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu
"All secure interbank messages are processed via the Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication network."
(Tất cả các tin nhắn liên ngân hàng an toàn đều được xử lý qua mạng lưới của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
society for worldwide interbank financial telecommunication
Danh từHiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) là một hợp tác xã toàn cầu thuộc sở hữu của các thành viên, cung cấp các giao dịch tài chính an toàn và bảo mật.
"SWIFT facilitates international payments between banks."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Society promotes global financial stability. |
Hiệp hội thúc đẩy sự ổn định tài chính toàn cầu. |
| Phủ định | Telecommunication isn't always reliable in remote areas. |
Viễn thông không phải lúc nào cũng đáng tin cậy ở các khu vực xa xôi. |
| Nghi vấn | Is financial regulation strict in your country? |
Quy định tài chính có nghiêm ngặt ở nước bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "society for worldwide interbank financial telecommunication".
