(Top Banner Ad)
swift code
B2
Danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

swift code

Nghĩa tiếng Việt

mã SWIFT mã BIC (Bank Identifier Code) mã định danh ngân hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard format of Bank Identifier Codes (BIC) used to identify a particular bank worldwide. These codes are used when transferring money between banks, particularly for international wire transfers.

Vietnamese Meaning

Một định dạng tiêu chuẩn của Mã định danh ngân hàng (BIC) được sử dụng để xác định một ngân hàng cụ thể trên toàn thế giới. Các mã này được sử dụng khi chuyển tiền giữa các ngân hàng, đặc biệt là đối với chuyển khoản quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You'll need the SWIFT code to send money internationally."

    "Bạn sẽ cần mã SWIFT để gửi tiền quốc tế."

  • "Please provide the SWIFT code and account number."

    "Vui lòng cung cấp mã SWIFT và số tài khoản."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English (1973)
SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication)
English
code
English (modern usage)
SWIFT code

Nguồn gốc của mã SWIFT

Mã SWIFT không phải là 'mã nhanh' (swift) theo nghĩa đen. Nó là viết tắt của Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu), được thành lập vào năm 1973. SWIFT tạo ra một hệ thống chuẩn hóa để các ngân hàng trên toàn thế giới có thể gửi và nhận thông tin tài chính một cách an toàn và nhanh chóng. Mã SWIFT là một định danh duy nhất cho mỗi ngân hàng, giúp xác định ngân hàng nhận tiền trong các giao dịch quốc tế.

Usage Note

SWIFT code, hay còn gọi là BIC code (Bank Identifier Code), là một mã duy nhất để nhận diện một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trên toàn cầu. Nó được sử dụng chủ yếu trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Mã này giúp đảm bảo tiền được chuyển đến đúng ngân hàng và chi nhánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swift code
  • valid valid swift code
    (mã SWIFT hợp lệ)
  • incorrect incorrect swift code
    (mã SWIFT không chính xác)
  • correct correct swift code
    (mã SWIFT chính xác)
  • bank's bank's swift code
    (mã SWIFT của ngân hàng)
  • specific specific swift code
    (mã SWIFT cụ thể)
Verb + swift code
  • provide provide a swift code
    (cung cấp mã SWIFT)
  • enter enter the swift code
    (nhập mã SWIFT)
  • find find a swift code
    (tìm mã SWIFT)
  • verify verify the swift code
    (xác minh mã SWIFT)
  • require require a swift code
    (yêu cầu mã SWIFT)
Noun + swift code
  • number swift code number
    (số mã SWIFT)
  • details swift code details
    (thông tin mã SWIFT)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swift code

Danh từ
Lật mặt

Một định dạng tiêu chuẩn của Mã định danh ngân hàng (BIC) được sử dụng để xác định một ngân hàng cụ thể trên toàn thế giới. Các mã này được sử dụng khi chuyển tiền giữa các ngân hàng, đặc biệt là đối với chuyển khoản quốc tế.

"You'll need the SWIFT code to send money internationally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swift code is required by the bank for international transfers.
Mã swift được ngân hàng yêu cầu cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế.
Phủ định
The swift code was not found in the system.
Mã swift không được tìm thấy trong hệ thống.
Nghi vấn
Will the swift code be verified before the transaction is processed?
Mã swift có được xác minh trước khi giao dịch được xử lý không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank provided the swift code for international transactions.
Ngân hàng đã cung cấp mã swift cho các giao dịch quốc tế.
Phủ định
I don't know what the swift code is for this specific branch.
Tôi không biết mã swift cho chi nhánh cụ thể này là gì.
Nghi vấn
What is the swift code required for sending money to this bank?
Mã swift cần thiết để gửi tiền đến ngân hàng này là gì?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to verify the swift code before sending the payment.
Tôi sẽ xác minh mã swift trước khi gửi thanh toán.
Phủ định
They are not going to accept the transaction without a valid swift code.
Họ sẽ không chấp nhận giao dịch nếu không có mã swift hợp lệ.
Nghi vấn
Are you going to use the correct swift code for the international transfer?
Bạn có định sử dụng đúng mã swift cho chuyển khoản quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swift code".

Tầm quan trọng trong giao dịch quốc tế

Mã SWIFT không chỉ là một dãy ký tự, mà còn là yếu tố then chốt giúp các giao dịch chuyển tiền quốc tế diễn ra suôn sẻ và an toàn. Nếu không có mã SWIFT chính xác, việc chuyển tiền giữa các quốc gia có thể bị chậm trễ, gửi nhầm hoặc thậm chí không thực hiện được, gây ra nhiều phiền phức cho cả người gửi và người nhận.

Sự nhầm lẫn với IBAN

Ở một số quốc gia, đặc biệt là ở Châu Âu, người ta thường nhầm lẫn giữa mã SWIFT và IBAN (International Bank Account Number). Mặc dù cả hai đều quan trọng cho các giao dịch quốc tế, IBAN là một định danh cho tài khoản ngân hàng cụ thể, còn SWIFT code là định danh cho chính ngân hàng đó. Cả hai thường được yêu cầu song song khi thực hiện giao dịch chuyển khoản xuyên quốc gia.