swift code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard format of Bank Identifier Codes (BIC) used to identify a particular bank worldwide. These codes are used when transferring money between banks, particularly for international wire transfers.
Vietnamese Meaning
Một định dạng tiêu chuẩn của Mã định danh ngân hàng (BIC) được sử dụng để xác định một ngân hàng cụ thể trên toàn thế giới. Các mã này được sử dụng khi chuyển tiền giữa các ngân hàng, đặc biệt là đối với chuyển khoản quốc tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You'll need the SWIFT code to send money internationally."
"Bạn sẽ cần mã SWIFT để gửi tiền quốc tế."
-
"Please provide the SWIFT code and account number."
"Vui lòng cung cấp mã SWIFT và số tài khoản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
SWIFT code, hay còn gọi là BIC code (Bank Identifier Code), là một mã duy nhất để nhận diện một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trên toàn cầu. Nó được sử dụng chủ yếu trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Mã này giúp đảm bảo tiền được chuyển đến đúng ngân hàng và chi nhánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid swift code (mã SWIFT hợp lệ)
-
incorrect incorrect swift code (mã SWIFT không chính xác)
-
correct correct swift code (mã SWIFT chính xác)
-
bank's bank's swift code (mã SWIFT của ngân hàng)
-
specific specific swift code (mã SWIFT cụ thể)
-
provide provide a swift code (cung cấp mã SWIFT)
-
enter enter the swift code (nhập mã SWIFT)
-
find find a swift code (tìm mã SWIFT)
-
verify verify the swift code (xác minh mã SWIFT)
-
require require a swift code (yêu cầu mã SWIFT)
-
number swift code number (số mã SWIFT)
-
details swift code details (thông tin mã SWIFT)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swift code
Danh từMột định dạng tiêu chuẩn của Mã định danh ngân hàng (BIC) được sử dụng để xác định một ngân hàng cụ thể trên toàn thế giới. Các mã này được sử dụng khi chuyển tiền giữa các ngân hàng, đặc biệt là đối với chuyển khoản quốc tế.
"You'll need the SWIFT code to send money internationally."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swift code is required by the bank for international transfers. |
Mã swift được ngân hàng yêu cầu cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế. |
| Phủ định | The swift code was not found in the system. |
Mã swift không được tìm thấy trong hệ thống. |
| Nghi vấn | Will the swift code be verified before the transaction is processed? |
Mã swift có được xác minh trước khi giao dịch được xử lý không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank provided the swift code for international transactions. |
Ngân hàng đã cung cấp mã swift cho các giao dịch quốc tế. |
| Phủ định | I don't know what the swift code is for this specific branch. |
Tôi không biết mã swift cho chi nhánh cụ thể này là gì. |
| Nghi vấn | What is the swift code required for sending money to this bank? |
Mã swift cần thiết để gửi tiền đến ngân hàng này là gì? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to verify the swift code before sending the payment. |
Tôi sẽ xác minh mã swift trước khi gửi thanh toán. |
| Phủ định | They are not going to accept the transaction without a valid swift code. |
Họ sẽ không chấp nhận giao dịch nếu không có mã swift hợp lệ. |
| Nghi vấn | Are you going to use the correct swift code for the international transfer? |
Bạn có định sử dụng đúng mã swift cho chuyển khoản quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swift code".
