(Top Banner Ad)
wire transfer
B2
noun B2 Tài chính - Ngân hàng

wire transfer

UK: /ˈwaɪə trænsfɜː/ • US: /ˈwaɪər trænsfər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển khoản điện tử điện chuyển tiền chuyển tiền qua ngân hàng (thường là quốc tế)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic transfer of money from one person or entity to another.

Vietnamese Meaning

Một hình thức chuyển tiền điện tử từ một người hoặc tổ chức sang một người hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to make a wire transfer to my supplier in China."

    "Tôi cần thực hiện chuyển khoản điện tử cho nhà cung cấp của tôi ở Trung Quốc."

  • "The bank charges a fee for each wire transfer."

    "Ngân hàng tính phí cho mỗi lần chuyển tiền điện tử."

  • "Please provide the beneficiary's bank details for the wire transfer."

    "Vui lòng cung cấp chi tiết ngân hàng của người thụ hưởng để chuyển khoản điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire transfer Sự chuyển khoản ngân hàng điện tử; lệnh chuyển tiền qua ngân hàng
Verb to wire transfer Thực hiện chuyển khoản ngân hàng điện tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính - Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīraz
Old English
wīr
English
wire
Latin
transferre
Old French
transferer
English
transfer
English (late 19th/early 20th C.)
wire transfer

Nguồn gốc 'chuyển khoản qua dây'

Thuật ngữ 'wire transfer' (chuyển khoản điện tử) là sự kết hợp của 'wire' (dây điện) và 'transfer' (chuyển giao). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, gắn liền với sự phát triển của điện báo. Ban đầu, tiền được 'chuyển' bằng cách gửi các thông điệp điện tín (qua dây điện) giữa các ngân hàng, xác nhận việc gửi và nhận tiền. Mặc dù công nghệ đã thay đổi từ điện tín sang mạng máy tính, thuật ngữ này vẫn được giữ lại để chỉ phương thức chuyển tiền điện tử trực tiếp giữa các tài khoản ngân hàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'wire transfer' thường được sử dụng để chỉ việc chuyển tiền quốc tế, nhưng cũng có thể áp dụng cho các giao dịch trong nước. Nó nhấn mạnh phương thức chuyển tiền điện tử thông qua một mạng lưới ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. So với các phương thức chuyển tiền khác như séc hoặc chuyển tiền mặt, wire transfer nhanh chóng và an toàn hơn, mặc dù thường có phí cao hơn.

Prepositions

to from

'to' chỉ người hoặc tài khoản nhận tiền (ví dụ: 'wire transfer to a bank account'). 'from' chỉ nguồn gốc của tiền (ví dụ: 'wire transfer from your savings account').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wire transfer
  • international international wire transfer
    (chuyển khoản quốc tế)
  • domestic domestic wire transfer
    (chuyển khoản trong nước)
  • bank bank wire transfer
    (chuyển khoản ngân hàng)
  • secure secure wire transfer
    (chuyển khoản an toàn)
  • incoming incoming wire transfer
    (chuyển khoản đến)
  • outgoing outgoing wire transfer
    (chuyển khoản đi)
Verb + wire transfer
  • send send a wire transfer
    (gửi một khoản chuyển khoản)
  • make make a wire transfer
    (thực hiện một khoản chuyển khoản)
  • receive receive a wire transfer
    (nhận một khoản chuyển khoản)
  • initiate initiate a wire transfer
    (khởi tạo một khoản chuyển khoản)
  • process process a wire transfer
    (xử lý một khoản chuyển khoản)
Noun + wire transfer
  • wire transfer wire transfer fee
    (phí chuyển khoản)
  • wire transfer wire transfer limit
    (hạn mức chuyển khoản)
  • wire transfer wire transfer form
    (biểu mẫu chuyển khoản)

Idioms

  • make a wire transfer

    Thực hiện một giao dịch chuyển khoản ngân hàng điện tử

    "You need to visit the bank to make a wire transfer."

    (Bạn cần đến ngân hàng để thực hiện một giao dịch chuyển khoản.)

  • send a wire transfer

    Gửi một khoản tiền qua chuyển khoản ngân hàng điện tử

    "I'll send a wire transfer to pay for the invoice."

    (Tôi sẽ gửi chuyển khoản để thanh toán hóa đơn.)

  • wire transfer funds

    Chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng điện tử

    "The bank can wire transfer funds to any account globally."

    (Ngân hàng có thể chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng điện tử đến bất kỳ tài khoản nào trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wire transfer

noun
Lật mặt

Một hình thức chuyển tiền điện tử từ một người hoặc tổ chức sang một người hoặc tổ chức khác.

"I need to make a wire transfer to my supplier in China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived at the bank, they had already processed the wire transfer.
Vào thời điểm tôi đến ngân hàng, họ đã xử lý xong việc chuyển khoản ngân hàng rồi.
Phủ định
She had not realized that the company had already initiated the wire transfer before she cancelled the order.
Cô ấy đã không nhận ra rằng công ty đã bắt đầu chuyển khoản ngân hàng trước khi cô ấy hủy đơn hàng.
Nghi vấn
Had the bank confirmed the wire transfer before the recipient called?
Ngân hàng đã xác nhận chuyển khoản ngân hàng trước khi người nhận gọi điện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wire transfer".

Vai trò trong hệ thống tài chính toàn cầu

Wire transfer đóng vai trò then chốt trong việc luân chuyển vốn quốc tế và các giao dịch lớn giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân. Đây là một trong những phương thức chuyển tiền lâu đời và được tin cậy nhất cho các giao dịch quan trọng, mặc dù hiện nay có nhiều lựa chọn kỹ thuật số khác. Nó thường là lựa chọn mặc định cho các giao dịch cần độ an toàn cao và tính không thể hủy ngang.

Rủi ro và bảo mật

Mặc dù là phương thức an toàn, wire transfer cũng là mục tiêu phổ biến của các vụ lừa đảo. Một khi tiền đã được chuyển đi, việc thu hồi gần như không thể, vì giao dịch này có tính chất 'không thể đảo ngược'. Do đó, các ngân hàng và chuyên gia tài chính luôn khuyến cáo người dùng phải cực kỳ thận trọng, kiểm tra kỹ thông tin người nhận và chỉ chuyển tiền cho những người hoặc tổ chức đáng tin cậy.