wire transfer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic transfer of money from one person or entity to another.
Vietnamese Meaning
Một hình thức chuyển tiền điện tử từ một người hoặc tổ chức sang một người hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to make a wire transfer to my supplier in China."
"Tôi cần thực hiện chuyển khoản điện tử cho nhà cung cấp của tôi ở Trung Quốc."
-
"The bank charges a fee for each wire transfer."
"Ngân hàng tính phí cho mỗi lần chuyển tiền điện tử."
-
"Please provide the beneficiary's bank details for the wire transfer."
"Vui lòng cung cấp chi tiết ngân hàng của người thụ hưởng để chuyển khoản điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wire transfer | Sự chuyển khoản ngân hàng điện tử; lệnh chuyển tiền qua ngân hàng |
| Verb | to wire transfer | Thực hiện chuyển khoản ngân hàng điện tử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wire transfer' thường được sử dụng để chỉ việc chuyển tiền quốc tế, nhưng cũng có thể áp dụng cho các giao dịch trong nước. Nó nhấn mạnh phương thức chuyển tiền điện tử thông qua một mạng lưới ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. So với các phương thức chuyển tiền khác như séc hoặc chuyển tiền mặt, wire transfer nhanh chóng và an toàn hơn, mặc dù thường có phí cao hơn.
Prepositions
'to' chỉ người hoặc tài khoản nhận tiền (ví dụ: 'wire transfer to a bank account'). 'from' chỉ nguồn gốc của tiền (ví dụ: 'wire transfer from your savings account').
Collocations (Từ đi kèm)
-
international international wire transfer (chuyển khoản quốc tế)
-
domestic domestic wire transfer (chuyển khoản trong nước)
-
bank bank wire transfer (chuyển khoản ngân hàng)
-
secure secure wire transfer (chuyển khoản an toàn)
-
incoming incoming wire transfer (chuyển khoản đến)
-
outgoing outgoing wire transfer (chuyển khoản đi)
-
send send a wire transfer (gửi một khoản chuyển khoản)
-
make make a wire transfer (thực hiện một khoản chuyển khoản)
-
receive receive a wire transfer (nhận một khoản chuyển khoản)
-
initiate initiate a wire transfer (khởi tạo một khoản chuyển khoản)
-
process process a wire transfer (xử lý một khoản chuyển khoản)
-
wire transfer wire transfer fee (phí chuyển khoản)
-
wire transfer wire transfer limit (hạn mức chuyển khoản)
-
wire transfer wire transfer form (biểu mẫu chuyển khoản)
Idioms
-
make a wire transfer
Thực hiện một giao dịch chuyển khoản ngân hàng điện tử
"You need to visit the bank to make a wire transfer."
(Bạn cần đến ngân hàng để thực hiện một giao dịch chuyển khoản.)
-
send a wire transfer
Gửi một khoản tiền qua chuyển khoản ngân hàng điện tử
"I'll send a wire transfer to pay for the invoice."
(Tôi sẽ gửi chuyển khoản để thanh toán hóa đơn.)
-
wire transfer funds
Chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng điện tử
"The bank can wire transfer funds to any account globally."
(Ngân hàng có thể chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng điện tử đến bất kỳ tài khoản nào trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wire transfer
nounMột hình thức chuyển tiền điện tử từ một người hoặc tổ chức sang một người hoặc tổ chức khác.
"I need to make a wire transfer to my supplier in China."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I arrived at the bank, they had already processed the wire transfer. |
Vào thời điểm tôi đến ngân hàng, họ đã xử lý xong việc chuyển khoản ngân hàng rồi. |
| Phủ định | She had not realized that the company had already initiated the wire transfer before she cancelled the order. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng công ty đã bắt đầu chuyển khoản ngân hàng trước khi cô ấy hủy đơn hàng. |
| Nghi vấn | Had the bank confirmed the wire transfer before the recipient called? |
Ngân hàng đã xác nhận chuyển khoản ngân hàng trước khi người nhận gọi điện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wire transfer".
