(Top Banner Ad)
socioeconomic group
C1
noun C1 Xã hội học, Kinh tế học

socioeconomic group

UK: /ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk ɡruːp/ • US: /ˌsoʊsioʊˌekəˈnɑːmɪk ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm kinh tế xã hội tầng lớp kinh tế xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people with similar social and economic characteristics, such as income, education, and occupation.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có các đặc điểm kinh tế và xã hội tương tự nhau, chẳng hạn như thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People from lower socioeconomic groups often have limited access to quality education."

    "Những người thuộc các nhóm kinh tế xã hội thấp hơn thường có ít cơ hội tiếp cận với nền giáo dục chất lượng."

  • "The study examined the health outcomes of different socioeconomic groups."

    "Nghiên cứu đã xem xét kết quả sức khỏe của các nhóm kinh tế xã hội khác nhau."

  • "Government policies often aim to improve the living standards of lower socioeconomic groups."

    "Các chính sách của chính phủ thường nhằm mục đích cải thiện mức sống của các nhóm kinh tế xã hội thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective socioeconomic thuộc kinh tế xã hội
Noun socioeconomics kinh tế học xã hội (nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố xã hội và kinh tế)
Adverb socioeconomically về mặt kinh tế xã hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion) -> socio-
Greek
oikos (house) + nomos (managing) -> economic
Italian
groppo (knot, cluster) -> group
English (Modern Compound)
socioeconomic group

Nguồn gốc của 'socioeconomic group'

Cụm từ 'socioeconomic group' là một từ ghép hiện đại kết hợp ba yếu tố chính. 'Socio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'người đồng hành', liên quan đến xã hội và con người. 'Economic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nhà cửa) và 'nomos' (quản lý), đề cập đến các vấn đề tài chính và tài nguyên. Cuối cùng, 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'groppo', chỉ một tập hợp người. Khi kết hợp lại, 'socioeconomic group' mô tả một nhóm người được phân loại dựa trên sự kết hợp các yếu tố xã hội và kinh tế, như thu nhập, nghề nghiệp, giáo dục và địa vị xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học, kinh tế học và các lĩnh vực liên quan để phân tích sự bất bình đẳng, xu hướng và tác động của các chính sách đối với các nhóm người khác nhau. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa yếu tố xã hội (địa vị xã hội, trình độ học vấn, quyền lực) và yếu tố kinh tế (thu nhập, tài sản, cơ hội việc làm) trong việc xác định vị trí của một cá nhân hoặc nhóm trong xã hội. Thường được dùng để phân biệt các tầng lớp xã hội.

Prepositions

within across

‘within’ được dùng để chỉ sự khác biệt bên trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: ‘There are disparities within the socioeconomic group.’ ‘across’ được dùng để so sánh giữa các nhóm khác nhau. Ví dụ: ‘Differences in healthcare access exist across different socioeconomic groups.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + socioeconomic group
  • different different socioeconomic groups
    (các nhóm kinh tế xã hội khác nhau)
  • various various socioeconomic groups
    (nhiều nhóm kinh tế xã hội khác nhau)
  • low-income low-income socioeconomic groups
    (các nhóm kinh tế xã hội có thu nhập thấp)
  • high-income high-income socioeconomic groups
    (các nhóm kinh tế xã hội có thu nhập cao)
  • disadvantaged disadvantaged socioeconomic groups
    (các nhóm kinh tế xã hội thiệt thòi/bị thiệt thòi)
Verb + socioeconomic group
  • belong to belong to a socioeconomic group
    (thuộc về một nhóm kinh tế xã hội)
  • fall into fall into a socioeconomic group
    (thuộc vào một nhóm kinh tế xã hội)
  • target target a specific socioeconomic group
    (nhắm đến một nhóm kinh tế xã hội cụ thể)
Prepositional Phrases
  • across across socioeconomic groups
    (trên khắp các nhóm kinh tế xã hội)
  • within within a socioeconomic group
    (trong một nhóm kinh tế xã hội)

Idioms

  • people from all socioeconomic groups

    những người từ mọi tầng lớp/nhóm kinh tế xã hội

    "The new public library aims to serve people from all socioeconomic groups."

    (Thư viện công cộng mới nhằm phục vụ mọi người từ mọi tầng lớp kinh tế xã hội.)

  • socioeconomic group segmentation

    phân khúc theo nhóm kinh tế xã hội (trong nghiên cứu thị trường, xã hội học)

    "Market research often uses socioeconomic group segmentation to understand consumer behavior."

    (Nghiên cứu thị trường thường sử dụng phân khúc theo nhóm kinh tế xã hội để hiểu hành vi người tiêu dùng.)

  • uplift socioeconomic groups

    nâng cao đời sống/cải thiện tình hình các nhóm kinh tế xã hội (thường là nhóm yếu thế)

    "Government programs were designed to uplift disadvantaged socioeconomic groups."

    (Các chương trình của chính phủ được thiết kế để nâng cao đời sống các nhóm kinh tế xã hội thiệt thòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socioeconomic group

noun
Lật mặt

Một nhóm người có các đặc điểm kinh tế và xã hội tương tự nhau, chẳng hạn như thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp.

"People from lower socioeconomic groups often have limited access to quality education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the government implemented new policies, the socioeconomic group experienced significant improvements in their living standards.
Bởi vì chính phủ thực hiện các chính sách mới, nhóm kinh tế xã hội đã trải qua những cải thiện đáng kể trong mức sống của họ.
Phủ định
Although efforts were made to support them, the socioeconomic group did not see a noticeable change in their access to education.
Mặc dù đã có những nỗ lực hỗ trợ họ, nhưng nhóm kinh tế xã hội đã không thấy sự thay đổi đáng chú ý nào trong khả năng tiếp cận giáo dục của họ.
Nghi vấn
If resources become more readily available, will the socioeconomic group finally have equal opportunities for advancement?
Nếu các nguồn lực trở nên dễ dàng tiếp cận hơn, liệu nhóm kinh tế xã hội cuối cùng có cơ hội bình đẳng để tiến bộ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study found a strong correlation between socioeconomic group and access to quality healthcare.
Nghiên cứu tìm thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa nhóm kinh tế xã hội và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.
Phủ định
Membership in a particular socioeconomic group does not automatically determine an individual's success.
Việc thuộc một nhóm kinh tế xã hội cụ thể không tự động quyết định sự thành công của một cá nhân.
Nghi vấn
Does socioeconomic group influence a child's educational opportunities?
Nhóm kinh tế xã hội có ảnh hưởng đến cơ hội học tập của một đứa trẻ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study examined how government policies affect each socioeconomic group.
Nghiên cứu đã xem xét cách các chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến từng nhóm kinh tế xã hội.
Phủ định
The new law does not benefit every socioeconomic group equally.
Luật mới không mang lại lợi ích cho mọi nhóm kinh tế xã hội một cách bình đẳng.
Nghi vấn
Does the company target a specific socioeconomic group with its advertising?
Công ty có nhắm mục tiêu đến một nhóm kinh tế xã hội cụ thể nào đó bằng quảng cáo của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have studied how socioeconomic group has impacted educational attainment.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách nhóm kinh tế xã hội tác động đến thành tích học tập.
Phủ định
The government hasn't addressed the disparities between socioeconomic groups effectively.
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả sự khác biệt giữa các nhóm kinh tế xã hội.
Nghi vấn
Has the company considered the needs of all socioeconomic groups in its marketing strategy?
Công ty đã xem xét nhu cầu của tất cả các nhóm kinh tế xã hội trong chiến lược tiếp thị của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socioeconomic group".

Ảnh hưởng đến Cơ hội và Chất lượng Cuộc sống

Tại nhiều quốc gia, nhóm kinh tế xã hội mà một người thuộc về có ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội trong giáo dục, việc làm, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và chất lượng cuộc sống nói chung. Những người thuộc các nhóm có thu nhập cao hơn thường có nhiều lợi thế hơn, trong khi các nhóm thu nhập thấp hơn có thể đối mặt với nhiều rào cản và bất bình đẳng.

Hệ thống Phân tầng Xã hội ở Phương Tây

Ở các xã hội phương Tây, khái niệm 'socioeconomic group' thường gắn liền với hệ thống 'tầng lớp xã hội' (social class). Các nhóm này thường được phân loại thành thượng lưu (upper class), trung lưu (middle class) và hạ lưu (working/lower class), không chỉ dựa trên thu nhập mà còn cả nghề nghiệp, giáo dục, tài sản và thậm chí là các giá trị, phong cách sống và văn hóa riêng biệt. Sự phân tầng này ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác và nhận thức về vị trí của họ trong xã hội.