(Top Banner Ad)
economic stratum
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học

economic stratum

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈstrɑːtəm/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈstrætəm/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp kinh tế giai tầng kinh tế tầng lớp xã hội dựa trên kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level or class to which people are assigned according to their economic status or socioeconomic position.

Vietnamese Meaning

Một tầng lớp hoặc giai cấp mà mọi người được xếp vào dựa trên tình trạng kinh tế hoặc vị thế kinh tế xã hội của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals from the lowest economic stratum often face significant barriers to upward mobility."

    "Các cá nhân từ tầng lớp kinh tế thấp nhất thường phải đối mặt với những rào cản đáng kể để vươn lên."

  • "The study examined the impact of government policies on different economic strata."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của các chính sách của chính phủ đối với các tầng lớp kinh tế khác nhau."

  • "Access to education varies greatly depending on one's economic stratum."

    "Khả năng tiếp cận giáo dục rất khác nhau tùy thuộc vào tầng lớp kinh tế của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (trong cách sử dụng)
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm
Noun strata số nhiều của stratum (các tầng lớp)
Noun stratification sự phân tầng
Verb stratify phân tầng, chia thành lớp

Synonyms

economic class (giai cấp kinh tế)socioeconomic group (nhóm kinh tế xã hội)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Latin
stratum
English
economic
English
stratum
English
economic stratum

Nguồn gốc của 'economic' (kinh tế)

Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latinh thành 'oeconomia', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'economie' trước khi trở thành 'economy' và tính từ 'economic' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó tập trung vào việc quản lý tài nguyên hạn chế trong một gia đình.

Nguồn gốc của 'stratum' (tầng lớp)

Từ 'stratum' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, 'stratum' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'sternere', có nghĩa là 'trải ra', 'phủ lên' hoặc 'làm thành lớp'. Ban đầu, nó được dùng trong địa chất học để chỉ một lớp đất đá. Đến thế kỷ 19, từ này được áp dụng trong xã hội học để chỉ các lớp hoặc tầng xã hội khác nhau, phản ánh sự phân tầng trong cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, kinh tế học để phân tích sự bất bình đẳng và phân tầng xã hội. Nó nhấn mạnh đến việc chia xã hội thành các nhóm dựa trên thu nhập, tài sản và cơ hội kinh tế. 'Stratum' ngụ ý một sự phân lớp rõ ràng và thường cố định.

Prepositions

within across

- 'within' : ám chỉ vị trí bên trong tầng lớp đó. Ví dụ: 'Inequality within the economic stratum.' (Bất bình đẳng bên trong tầng lớp kinh tế đó.)
- 'across': ám chỉ sự so sánh giữa các tầng lớp. Ví dụ: 'Mobility across economic strata is limited.' (Sự dịch chuyển giữa các tầng lớp kinh tế bị hạn chế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic stratum
  • upper upper economic stratum
    (tầng lớp kinh tế thượng lưu)
  • middle middle economic stratum
    (tầng lớp kinh tế trung lưu)
  • lower lower economic stratum
    (tầng lớp kinh tế hạ lưu)
  • different different economic strata
    (các tầng lớp kinh tế khác nhau)
  • various various economic strata
    (các tầng lớp kinh tế đa dạng)
Verb + economic stratum
  • belong to belong to an economic stratum
    (thuộc về một tầng lớp kinh tế)
  • represent represent an economic stratum
    (đại diện cho một tầng lớp kinh tế)
  • rise through rise through the economic strata
    (vươn lên qua các tầng lớp kinh tế)
  • fall into fall into a lower economic stratum
    (rơi vào tầng lớp kinh tế thấp hơn)
Preposition + economic stratum
  • across across economic strata
    (xuyên suốt các tầng lớp kinh tế)
  • within within an economic stratum
    (trong một tầng lớp kinh tế)

Idioms

  • move between economic strata

    di chuyển/dịch chuyển giữa các tầng lớp kinh tế

    "Social mobility allows individuals to move between economic strata based on their achievements."

    (Sự dịch chuyển xã hội cho phép các cá nhân di chuyển giữa các tầng lớp kinh tế dựa trên thành tựu của họ.)

  • stuck in an economic stratum

    mắc kẹt trong một tầng lớp kinh tế

    "Lack of educational opportunities can leave people stuck in a lower economic stratum."

    (Việc thiếu cơ hội giáo dục có thể khiến nhiều người mắc kẹt trong tầng lớp kinh tế thấp hơn.)

  • cross all economic strata

    xuyên suốt/ảnh hưởng đến mọi tầng lớp kinh tế

    "The economic crisis had an impact that crossed all economic strata of society."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có tác động xuyên suốt mọi tầng lớp kinh tế trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic stratum

noun
Lật mặt

Một tầng lớp hoặc giai cấp mà mọi người được xếp vào dựa trên tình trạng kinh tế hoặc vị thế kinh tế xã hội của họ.

"Individuals from the lowest economic stratum often face significant barriers to upward mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His family's economic stratum allowed him access to better education.
Tầng lớp kinh tế của gia đình anh ấy cho phép anh ấy tiếp cận nền giáo dục tốt hơn.
Phủ định
She does not believe that economic stratum should determine one's opportunities.
Cô ấy không tin rằng tầng lớp kinh tế nên quyết định cơ hội của một người.
Nghi vấn
Does one's economic stratum significantly impact their life expectancy?
Liệu tầng lớp kinh tế của một người có ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is from a higher economic stratum.
Anh ấy đến từ tầng lớp kinh tế cao hơn.
Phủ định
Is he not from the same economic stratum as us?
Có phải anh ấy không thuộc tầng lớp kinh tế giống chúng ta?
Nghi vấn
Is her family in a lower economic stratum now?
Gia đình cô ấy có đang ở tầng lớp kinh tế thấp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic stratum".

Phân tầng xã hội (Social Stratification)

Khái niệm 'economic stratum' là một phần của 'phân tầng xã hội' – một hệ thống mà xã hội phân loại người dân thành các tầng lớp, thứ bậc dựa trên các yếu tố như thu nhập, tài sản, giáo dục, nghề nghiệp và quyền lực. Hầu hết các xã hội đều có một hình thức phân tầng xã hội, phản ánh sự bất bình đẳng trong phân phối tài nguyên và cơ hội.

Ước mơ Mỹ (The American Dream)

Ước mơ Mỹ là một lý tưởng văn hóa nổi tiếng, nhấn mạnh niềm tin rằng bất kỳ ai sinh ra ở Mỹ, hoặc nhập cư vào Mỹ, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kể họ xuất phát từ tầng lớp kinh tế nào. Nó tượng trưng cho khả năng 'vươn lên' từ một tầng lớp kinh tế thấp hơn lên các tầng lớp cao hơn.