(Top Banner Ad)
sodalite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

sodalite

UK: /ˈsəʊdəˌlaɪt/ • US: /ˈsoʊdəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sodalit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep blue mineral consisting of sodium aluminum silicate chloride, typically occurring in massive form.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất màu xanh đậm chứa silicat nhôm natri clorua, thường tồn tại ở dạng khối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist identified sodalite in the volcanic rock sample."

    "Nhà địa chất học đã xác định sodalite trong mẫu đá núi lửa."

  • "Sodalite is often used in jewelry making."

    "Sodalite thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức."

  • "The deep blue color of sodalite makes it a popular gemstone."

    "Màu xanh đậm của sodalite làm cho nó trở thành một loại đá quý phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodalite Đá sodalite; khoáng vật sodalite
Adjective sodalitic (thuộc về) sodalite; có tính chất hoặc chứa sodalite (thường dùng trong địa chất học)

Synonyms

hackmanite (hackmanite (một loại sodalite có tính phát quang))

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Neo-Latin/Italian
soda
Ancient Greek
λίθος (líthos)
English
sodalite

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sodalite' được đặt tên vào năm 1811 bởi nhà hóa học Thomas Thomson, dựa trên thành phần hóa học chính của nó. Nó kết hợp từ 'soda' (ám chỉ natri, một nguyên tố hóa học) và từ 'líthos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'đá'. Do đó, 'sodalite' đơn giản có nghĩa là 'đá chứa natri', phản ánh bản chất của loại khoáng vật này.

Usage Note

Sodalite là một khoáng vật thuộc nhóm feldspathoid, có màu xanh lam đặc trưng, đôi khi có ánh tím hoặc xám. Nó thường được tìm thấy trong đá mácma kiềm giàu natri. Sodalite có độ cứng thấp hơn thạch anh và thường được sử dụng làm đá trang trí.

Prepositions

in

Sodalite 'in' a rock formation: đề cập đến sự xuất hiện của sodalite bên trong một loại đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sodalite
  • blue blue sodalite
    (đá sodalite màu xanh lam)
  • natural natural sodalite
    (đá sodalite tự nhiên)
  • polished polished sodalite
    (đá sodalite đã được đánh bóng)
sodalite + Noun
  • sodalite sodalite crystal
    (tinh thể sodalite)
  • sodalite sodalite jewelry
    (trang sức sodalite)
  • sodalite sodalite beads
    (hạt đá sodalite)
Verb + sodalite
  • wear wear sodalite
    (đeo đá sodalite (trang sức))
  • collect collect sodalite
    (sưu tầm đá sodalite)

Idioms

  • sodalite blue

    màu xanh sodalite (một sắc thái xanh đậm đặc trưng của đá sodalite)

    "The designer used sodalite blue accents in the living room."

    (Nhà thiết kế đã sử dụng các điểm nhấn màu xanh sodalite trong phòng khách.)

  • sodalite's calming energy

    năng lượng xoa dịu của sodalite (ám chỉ niềm tin về tác dụng tinh thần của đá sodalite)

    "She keeps a sodalite stone on her desk, believing in sodalite's calming energy."

    (Cô ấy đặt một viên đá sodalite trên bàn làm việc, tin vào năng lượng xoa dịu của nó.)

  • a piece of sodalite

    một mảnh đá sodalite; một viên sodalite

    "He gifted her a beautiful piece of sodalite for her birthday."

    (Anh ấy đã tặng cô ấy một mảnh đá sodalite tuyệt đẹp nhân dịp sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodalite

noun
Lật mặt

Một khoáng chất màu xanh đậm chứa silicat nhôm natri clorua, thường tồn tại ở dạng khối.

"The geologist identified sodalite in the volcanic rock sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodalite".

Tác dụng trong trị liệu đá quý

Trong các thực hành trị liệu bằng đá quý và các tín ngưỡng New Age ở phương Tây, sodalite thường được coi là một viên đá của sự bình yên, logic và giao tiếp. Người ta tin rằng nó giúp làm dịu tâm trí, tăng cường sự minh mẫn trong suy nghĩ và thúc đẩy sự thật cũng như giao tiếp hiệu quả. Nó cũng được sử dụng để giảm lo lắng và mang lại cảm giác cân bằng về cảm xúc.

Sodalite trong trang sức và nghệ thuật

Với màu xanh lam đậm đặc trưng, thường có các vệt trắng hoặc xám độc đáo, sodalite là một loại đá phổ biến trong chế tác trang sức (như vòng cổ, vòng tay, mặt dây chuyền) và các vật phẩm trang trí, điêu khắc nhỏ. Vẻ đẹp tự nhiên của nó được đánh giá cao và thường được xem là một lựa chọn thay thế hợp túi tiền hơn cho đá lapis lazuli.