(Top Banner Ad)
lazurite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học, Nghệ thuật

lazurite

UK: /ˈlæzjʊraɪt/ • US: /ˈlæzjʊraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lazurit đá lazurit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blue tectosilicate mineral with sulfide, sulfate and chloride; a member of the sodalite group, used as a gemstone.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật tectosilicat màu xanh lam có chứa sulfide, sulfate và chloride; một thành viên của nhóm sodalite, được sử dụng làm đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deep blue color of lapis lazuli is mainly due to the presence of lazurite."

    "Màu xanh lam đậm của đá lapis lazuli chủ yếu là do sự hiện diện của lazurite."

  • "Ancient Egyptians used lazurite to create pigments for their art."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng lazurite để tạo ra các sắc tố cho nghệ thuật của họ."

  • "The chemical formula of lazurite is (Na,Ca)8(AlSiO4)6(S,Cl,SO4)2."

    "Công thức hóa học của lazurite là (Na,Ca)8(AlSiO4)6(S,Cl,SO4)2."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lapis lazuli Đá lapis lazuli (một loại đá quý chứa lazurite)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
lāzaward
Latin
lazur
Middle English
lasur
English
lazurite

Nguồn gốc tên gọi Lazurite

Tên "lazurite" bắt nguồn từ tiếng Ba Tư "lāzaward", có nghĩa là "đá xanh". Từ này sau đó du nhập vào tiếng Latinh thành "lazur", và cuối cùng trở thành "lazurite" trong tiếng Anh. Màu xanh lam đặc trưng của khoáng vật này đã khiến nó được liên kết với bầu trời và sự linh thiêng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Lazurite là thành phần chính của đá lapis lazuli. Nó có màu xanh lam đậm đặc trưng và được đánh giá cao trong trang sức và nghệ thuật. Lazurite khác với các khoáng vật màu xanh lam khác như azurite và sodalite ở thành phần hóa học và sự hình thành địa chất của nó.

Prepositions

in as

‘In’ được sử dụng khi lazurite là một thành phần của một vật liệu khác (ví dụ: lazurite in lapis lazuli). ‘As’ được sử dụng khi đề cập đến vai trò hoặc mục đích của lazurite (ví dụ: lazurite as a gemstone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lazurite
  • deep deep lazurite
    (lazurite màu xanh đậm)
  • vibrant vibrant lazurite
    (lazurite màu xanh sống động)
  • precious precious lazurite
    (lazurite quý giá)
lazurite + Noun
  • lazurite lazurite stone
    (đá lazurite)
  • lazurite lazurite pigment
    (bột màu lazurite)

Idioms

  • blue as lazurite

    xanh biếc như lazurite

    "The sky was as blue as lazurite after the rain."

    (Bầu trời xanh biếc như lazurite sau cơn mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lazurite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật tectosilicat màu xanh lam có chứa sulfide, sulfate và chloride; một thành viên của nhóm sodalite, được sử dụng làm đá quý.

"The deep blue color of lapis lazuli is mainly due to the presence of lazurite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazurite".

Lazurite trong nghệ thuật cổ đại

Lazurite, đặc biệt là lapis lazuli, đã được sử dụng làm bột màu xanh lam trong hội họa từ thời cổ đại. Người Ai Cập cổ đại, người Sumer và nhiều nền văn minh khác đã coi trọng nó vì màu sắc rực rỡ và độ bền màu.

Giá trị tâm linh của Lazurite

Trong nhiều nền văn hóa, lazurite được coi là một viên đá của trí tuệ và sự thật. Nó được cho là có khả năng tăng cường nhận thức tâm linh và giúp người đeo kết nối với trực giác của mình.