(Top Banner Ad)
sodomy
C2
noun C2 Luật pháp, Tôn giáo, Xã hội

sodomy

UK: /ˈsɒdəmi/ • US: /ˈsɑːdəmi/

Nghĩa tiếng Việt

giao cấu trái tự nhiên ái giao tội giao cấu nghịch tự nhiên tội sodomy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anal or oral sexual intercourse between people or any sexual act considered deviant or unnatural, especially anal or oral sex between men.

Vietnamese Meaning

Giao hợp đường hậu môn hoặc bằng miệng giữa những người, hoặc bất kỳ hành vi tình dục nào bị coi là lệch lạc hoặc không tự nhiên, đặc biệt là quan hệ tình dục qua đường hậu môn hoặc bằng miệng giữa những người đàn ông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law criminalized sodomy."

    "Luật hình sự hóa hành vi giao cấu trái tự nhiên."

  • "Sodomy laws have been repealed in many countries."

    "Luật về giao cấu trái tự nhiên đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia."

  • "He was accused of sodomy."

    "Anh ta bị buộc tội giao cấu trái tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodomite kẻ thực hiện hành vi giao cấu hậu môn (thường mang nghĩa miệt thị hoặc trong bối cảnh pháp lý cũ)
Verb sodomize thực hiện hành vi giao cấu hậu môn với ai đó
Adjective sodomitical thuộc về hoặc liên quan đến hành vi giao cấu hậu môn

Synonyms

buggery (giao cấu trái tự nhiên (thường dùng để chỉ giao cấu qua đường hậu môn))anal intercourse (giao hợp qua đường hậu môn)oral sex (quan hệ bằng miệng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
sodomia
Old French
sodomie
Middle English
sodomie
Modern English
sodomy

Nguồn gốc Kinh thánh

Từ 'sodomy' có nguồn gốc từ 'Sodom', tên một thành phố cổ đại được nhắc đến trong Kinh thánh Hebrew và Kinh thánh Kitô giáo. Theo sách Sáng thế, Sodom cùng với Gomorrah là những thành phố bị Chúa phá hủy vì sự đồi bại và hành vi tội lỗi của cư dân. Trong truyền thống Do Thái giáo và Kitô giáo, những hành vi này thường được diễn giải là liên quan đến các hành vi tình dục bị coi là 'trái tự nhiên', đặc biệt là quan hệ tình dục đồng giới nam qua đường hậu môn.

Usage Note

Thuật ngữ 'sodomy' thường mang tính chất pháp lý, tôn giáo hoặc đạo đức và có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm. Nó có thể đề cập đến các hành vi tình dục khác ngoài giao hợp qua đường hậu môn hoặc bằng miệng, tùy thuộc vào bối cảnh. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ hành vi tình dục nào không nhằm mục đích sinh sản. Mức độ chấp nhận và định nghĩa chính xác của 'sodomy' khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và khu vực pháp lý.

Prepositions

of

'Sodomy of' thường được sử dụng để chỉ hành vi sodomy được thực hiện trên hoặc bởi một người/nhóm cụ thể. Ví dụ: 'the sodomy of children' - 'hành vi giao cấu với trẻ em'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sodomy
  • act of act of sodomy
    (hành vi giao cấu hậu môn)
  • crime of crime of sodomy
    (tội giao cấu hậu môn)
Verb + sodomy
  • commit commit sodomy
    (thực hiện hành vi giao cấu hậu môn)
  • engage in engage in sodomy
    (tham gia vào hành vi giao cấu hậu môn)
  • practice practice sodomy
    (thực hiện hành vi giao cấu hậu môn (mang tính thường xuyên))
Adjective + sodomy
  • aggravated aggravated sodomy
    (hành vi giao cấu hậu môn nghiêm trọng (thường trong luật pháp, ám chỉ có yếu tố bạo lực hoặc đối với người không thể đồng thuận))
  • gross gross sodomy
    (hành vi giao cấu hậu môn thô tục/ghê tởm (thuật ngữ pháp lý cũ))
Prepositional Phrase / Phrasal Verb + sodomy
  • accused of accused of sodomy
    (bị buộc tội giao cấu hậu môn)
  • convicted of convicted of sodomy
    (bị kết án về tội giao cấu hậu môn)
  • laws against laws against sodomy
    (luật chống lại hành vi giao cấu hậu môn)

Idioms

  • the crime of sodomy

    tội giao cấu hậu môn (một thuật ngữ pháp lý cố định)

    "Historically, 'the crime of sodomy' was severely punished in many jurisdictions."

    (Trong lịch sử, 'tội giao cấu hậu môn' đã bị trừng phạt nặng nề ở nhiều khu vực pháp lý.)

  • anti-sodomy laws

    các đạo luật cấm hành vi giao cấu hậu môn

    "Many countries have repealed anti-sodomy laws, reflecting changing societal views."

    (Nhiều quốc gia đã bãi bỏ các đạo luật cấm hành vi giao cấu hậu môn, phản ánh quan điểm xã hội đang thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodomy

noun
Lật mặt

Giao hợp đường hậu môn hoặc bằng miệng giữa những người, hoặc bất kỳ hành vi tình dục nào bị coi là lệch lạc hoặc không tự nhiên, đặc biệt là quan hệ tình dục qua đường hậu môn hoặc bằng miệng giữa những người đàn ông.

"The law criminalized sodomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodomy".

Liên hệ với Kinh thánh và Tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'sodomy' gắn liền mật thiết với câu chuyện về sự hủy diệt của Sodom và Gomorrah trong Kinh thánh. Các truyền thống tôn giáo đã sử dụng từ này để chỉ các hành vi tình dục bị coi là 'trái tự nhiên' hoặc 'đồi bại', thường bao gồm quan hệ tình dục đồng giới, quan hệ qua đường hậu môn, hoặc các hình thức tình dục không nhằm mục đích sinh sản. Điều này đã định hình mạnh mẽ thái độ xã hội và pháp luật đối với các hành vi tình dục trong nhiều thế kỷ.

Thay đổi trong Pháp luật và Xã hội

Trong lịch sử, 'sodomy' là một tội hình sự nặng nề ở nhiều quốc gia phương Tây, thường bị trừng phạt bằng án tù hoặc thậm chí tử hình. Định nghĩa pháp lý của 'sodomy' rất đa dạng, đôi khi chỉ giới hạn ở hành vi tình dục giữa nam giới hoặc bao gồm bất kỳ hành vi tình dục phi sinh sản nào. Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, nhiều quốc gia đã bãi bỏ hoặc sửa đổi các đạo luật chống 'sodomy', coi đó là sự vi phạm quyền riêng tư và quyền con người, đặc biệt khi các hành vi này diễn ra giữa những người trưởng thành đồng thuận.