(Top Banner Ad)
anal intercourse
C2
noun C2 Sexuality/Medicine/Law

anal intercourse

UK: /ˈeɪnl ˈɪntəkɔːs/ • US: /ˈeɪnl ˈɪntərkɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục qua đường hậu môn giao hợp qua đường hậu môn tình dục hậu môn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual activity involving penetration of the anus.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tình dục liên quan đến việc xâm nhập hậu môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anal intercourse carries a higher risk of transmitting certain STIs."

    "Quan hệ tình dục qua đường hậu môn có nguy cơ lây truyền các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục cao hơn."

  • "The study examined the prevalence of anal intercourse among men who have sex with men."

    "Nghiên cứu đã xem xét sự phổ biến của quan hệ tình dục qua đường hậu môn ở nam giới có quan hệ tình dục với nam giới."

  • "Safe sex practices are crucial during anal intercourse."

    "Thực hành tình dục an toàn là rất quan trọng trong quan hệ tình dục qua đường hậu môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anus Hậu môn
Adjective Anal Thuộc về hậu môn
Noun Intercourse Sự giao hợp, sự giao thiệp
Noun (Related Concept) Sodomy Hành vi giao cấu khác thường (thường chỉ giao hợp đường hậu môn hoặc miệng, mang ý nghĩa pháp lý/tôn giáo cũ)

Synonyms

Related Words

vaginal intercourse (quan hệ tình dục qua âm đạo)oral sex (quan hệ tình dục bằng miệng)

Subject Area

Sexuality/Medicine/Law

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Anus
Latin
intercursus
Middle English/French
Intercourse
English (17th Century onwards)
Anal Intercourse

Nguồn gốc học thuật

Cụm từ này là sự kết hợp giữa thuật ngữ giải phẫu học 'anal' (thuộc về hậu môn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'anus') và 'intercourse' (sự giao hợp, bắt nguồn từ tiếng Latin 'intercursus' nghĩa là chạy giữa, giao thiệp). Đây là một thuật ngữ chính thức, trung lập, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và nghiên cứu xã hội.

Usage Note

This term is generally considered clinical and more formal. It refers specifically to sexual acts involving the anus. It is more precise than terms like "butt sex". The term carries a significant social and legal weight, especially in discussions around sexual health and consent.

Prepositions

of during

Usage of "of": To describe something consisting of anal intercourse, e.g., a study of anal intercourse. Usage of "during": To indicate the time when anal intercourse occurs, e.g., protection during anal intercourse.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Anal Intercourse
  • Unprotected unprotected anal intercourse
    (Giao hợp qua đường hậu môn không bảo vệ)
  • Consensual consensual anal intercourse
    (Giao hợp qua đường hậu môn có sự đồng thuận)
  • Non-consensual non-consensual anal intercourse
    (Giao hợp qua đường hậu môn không có sự đồng thuận (cưỡng hiếp))
Verb + Anal Intercourse
  • Practice to practice anal intercourse
    (Thực hiện hành vi giao hợp qua đường hậu môn)
  • Engage in to engage in anal intercourse
    (Tham gia vào hành vi giao hợp qua đường hậu môn)
  • Discuss to discuss anal intercourse safety
    (Thảo luận về sự an toàn khi giao hợp qua đường hậu môn)

Idioms

  • The act of anal intercourse

    Hành vi giao hợp qua đường hậu môn (Cách gọi chính thức)

    "The physician asked if the patient had recently performed the act of anal intercourse."

    (Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân gần đây có thực hiện hành vi giao hợp qua đường hậu môn hay không.)

  • Risk of anal intercourse

    Nguy cơ của giao hợp qua đường hậu môn (Trong bối cảnh y tế)

    "Health agencies highlight the risk of anal intercourse regarding STI transmission."

    (Các cơ quan y tế nhấn mạnh nguy cơ của giao hợp qua đường hậu môn liên quan đến sự lây truyền STI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anal intercourse

noun
Lật mặt

Hoạt động tình dục liên quan đến việc xâm nhập hậu môn.

"Anal intercourse carries a higher risk of transmitting certain STIs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anal intercourse".

Bối cảnh Y tế Công cộng

Thuật ngữ này rất quan trọng trong lĩnh vực y tế công cộng vì giao hợp qua đường hậu môn được coi là hành vi tình dục có nguy cơ lây truyền một số bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI), bao gồm HIV, cao hơn so với giao hợp qua đường âm đạo, do cấu tạo sinh học của mô hậu môn.

Lịch sử Pháp luật (Sodomy Laws)

Trong lịch sử của nhiều nước phương Tây, hành vi giao hợp qua đường hậu môn (cùng với giao hợp đường miệng) thường bị hình sự hóa dưới các luật gọi là 'sodomy laws' (luật kê gian). Những luật này đã bị bãi bỏ hoặc sửa đổi đáng kể trong thế kỷ 20 và 21, đánh dấu sự thay đổi lớn trong quan điểm xã hội về tình dục không sinh sản.