(Top Banner Ad)
soft-pedal
C1
Động từ C1 Chính trị, Truyền thông

soft-pedal

UK: /ˈsɒft ˌpedl/ • US: /ˈsɔːft ˌpedl/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nhẹ làm nhẹ bớt né tránh xoa dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately underemphasize something; to present something in a less forceful or dramatic way than would be accurate or expected.

Vietnamese Meaning

Cố tình giảm nhẹ tầm quan trọng của điều gì đó; trình bày điều gì đó một cách ít mạnh mẽ hoặc kịch tính hơn so với mức độ chính xác hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to soft-pedal its environmental record to avoid criticism."

    "Công ty đang cố gắng giảm nhẹ hồ sơ môi trường của mình để tránh bị chỉ trích."

  • "The politician soft-pedaled the controversial issue during the debate."

    "Chính trị gia đã giảm nhẹ vấn đề gây tranh cãi trong cuộc tranh luận."

  • "The report soft-pedals the negative effects of the policy."

    "Bản báo cáo giảm nhẹ những tác động tiêu cực của chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soft-pedal giảm nhẹ tầm quan trọng của điều gì, nói giảm nói tránh để làm nó bớt nghiêm trọng
Noun soft-pedaling sự giảm nhẹ, sự nói giảm nói tránh (dạng danh động từ)
Adjective soft-pedaled bị giảm nhẹ, bị nói giảm nói tránh (dạng phân từ quá khứ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft pedal (noun, referring to a piano pedal)
English
soft-pedal (verb, derived from the piano pedal)

Nguồn gốc từ đàn piano

Từ 'soft-pedal' có nguồn gốc từ 'soft pedal' (hay 'una corda pedal') trên đàn piano. Đây là bàn đạp bên trái, khi được nhấn, sẽ làm dịch chuyển búa đàn hoặc giảm khoảng cách búa đàn với dây đàn, khiến âm thanh phát ra nhẹ nhàng và êm dịu hơn. Từ đó, nghĩa bóng 'làm giảm nhẹ, nói giảm nói tránh' đã ra đời.

Usage Note

Thái nghĩa của 'soft-pedal' bao hàm sự cố ý làm giảm nhẹ, thường là để tránh gây tranh cãi, xoa dịu tình hình, hoặc che giấu sự thật. Nó khác với việc đơn thuần không nhấn mạnh (underemphasize) vì 'soft-pedal' mang ý đồ nhất định. So sánh với 'downplay', từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể không mang sắc thái cố ý rõ ràng như 'soft-pedal'.

Prepositions

on over

Khi dùng 'soft-pedal' với giới từ 'on' hoặc 'over', nó có nghĩa là giảm nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The government tried to soft-pedal on the rising unemployment rate.' (Chính phủ đã cố gắng giảm nhẹ tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Noun (tân ngữ)
  • criticism soft-pedal the criticism
    (giảm nhẹ lời chỉ trích)
  • issues soft-pedal the issues
    (giảm nhẹ các vấn đề)
  • concerns soft-pedal the concerns
    (giảm nhẹ những lo ngại)
  • impact soft-pedal the impact
    (giảm nhẹ tác động)
  • news soft-pedal the bad news
    (giảm nhẹ tin tức xấu)

Idioms

  • to soft-pedal an issue/problem

    giảm nhẹ hoặc hạ thấp tầm quan trọng, mức độ nghiêm trọng của một vấn đề

    "The government tried to soft-pedal the economic crisis before the election."

    (Chính phủ đã cố gắng nói giảm nói tránh về cuộc khủng hoảng kinh tế trước cuộc bầu cử.)

  • to soft-pedal the truth

    nói giảm nói tránh sự thật, không nói toàn bộ sự thật để làm giảm tác động tiêu cực

    "The company was accused of soft-pedaling the environmental impact of its new factory."

    (Công ty bị cáo buộc nói giảm nói tránh tác động môi trường của nhà máy mới.)

  • to soft-pedal criticism/concerns

    làm nhẹ bớt lời chỉ trích hoặc những lo ngại

    "He soft-pedaled his criticism of the new policy to maintain harmony in the meeting."

    (Anh ấy đã làm nhẹ bớt lời chỉ trích của mình về chính sách mới để duy trì sự hòa thuận trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft-pedal

Động từ
Lật mặt

Cố tình giảm nhẹ tầm quan trọng của điều gì đó; trình bày điều gì đó một cách ít mạnh mẽ hoặc kịch tính hơn so với mức độ chính xác hoặc mong đợi.

"The company is trying to soft-pedal its environmental record to avoid criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be soft-pedaling the new environmental regulations to avoid public backlash.
Chính phủ sẽ giảm nhẹ các quy định môi trường mới để tránh phản ứng dữ dội từ công chúng.
Phủ định
The company won't be soft-pedaling the safety concerns after the recent accident.
Công ty sẽ không giảm nhẹ những lo ngại về an toàn sau vụ tai nạn gần đây.
Nghi vấn
Will the media be soft-pedaling the controversial details of the investigation?
Liệu giới truyền thông có giảm nhẹ những chi tiết gây tranh cãi của cuộc điều tra không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will soft-pedal the economic downturn to avoid panic.
Chính phủ sẽ giảm nhẹ sự suy thoái kinh tế để tránh gây hoảng loạn.
Phủ định
The company is not going to soft-pedal the security breach; they will address it directly.
Công ty sẽ không giảm nhẹ vụ vi phạm an ninh; họ sẽ giải quyết trực tiếp.
Nghi vấn
Will the media soft-pedal the negative news about the celebrity?
Liệu giới truyền thông có giảm nhẹ những tin tức tiêu cực về người nổi tiếng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft-pedal".

Âm nhạc và sự tinh tế

Khái niệm 'soft-pedal' bắt nguồn từ thế giới âm nhạc, cụ thể là đàn piano, nơi nó được dùng để tạo ra âm thanh nhẹ nhàng và tinh tế hơn. Điều này phản ánh một khía cạnh trong giao tiếp và đối xử xã hội, đó là cách chúng ta thể hiện hoặc truyền đạt thông tin một cách khéo léo, giảm bớt sự gay gắt hoặc căng thẳng.

Nói giảm nói tránh trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, hành động 'soft-pedal' (nói giảm nói tránh) thường được sử dụng trong các tình huống nhạy cảm như chính trị, kinh doanh hoặc khi truyền đạt tin tức xấu. Mục đích là để tránh xung đột, giảm thiểu tác động tiêu cực hoặc giữ thể diện cho các bên liên quan.