(Top Banner Ad)
geomechanics
C1
noun C1 Địa chất học, Kỹ thuật địa chất

geomechanics

UK: /ˌdʒiːəʊməˈkænɪks/ • US: /ˌdʒioʊməˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học địa chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the mechanical behavior of geological materials such as soil and rock.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các đặc tính cơ học của vật liệu địa chất như đất và đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geomechanics plays a vital role in the design of stable underground structures."

    "Cơ học địa chất đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế các công trình ngầm ổn định."

  • "The principles of geomechanics are used to assess the stability of slopes."

    "Các nguyên tắc của cơ học địa chất được sử dụng để đánh giá độ ổn định của mái dốc."

  • "Geomechanics helps predict the deformation of tunnels under high pressure."

    "Cơ học địa chất giúp dự đoán sự biến dạng của các đường hầm dưới áp suất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geomechanics Địa cơ học; cơ học địa chất (ngành khoa học nghiên cứu các tính chất cơ học của đất đá và cách chúng phản ứng với lực).
Adjective geomechanical Thuộc về địa cơ học; liên quan đến cơ học địa chất.
Adverb geomechanically Theo phương diện địa cơ học; một cách địa cơ học.

Synonyms

rock mechanics (cơ học đá)soil mechanics (cơ học đất)

Related Words

geology (địa chất học)geophysics (địa vật lý)engineering geology (kỹ thuật địa chất)

Subject Area

Địa chất học, Kỹ thuật địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gē)
Greek
μηχανική (mēkhanikē)
English
geo- + mechanics
English
geomechanics

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'geomechanics' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20. Tiền tố 'geo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gē' (hay 'gaia'), có nghĩa là 'Trái Đất' hoặc 'đất'. Phần sau 'mechanics' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanikē', mang ý nghĩa 'khoa học về máy móc' hoặc 'cơ học'. Khi kết hợp lại, 'geomechanics' mô tả ngành khoa học nghiên cứu hành vi cơ học của vật liệu Trái Đất như đất và đá khi chịu tác động của lực.

Usage Note

Geomechanics tập trung vào ứng xử của đất đá dưới tác dụng của ứng suất và biến dạng. Nó bao gồm việc phân tích và dự đoán sự ổn định của các công trình xây dựng trên nền đất, sự biến dạng của vỉa đá, và các hiện tượng địa chất khác. Khác với 'soil mechanics' (cơ học đất) chỉ tập trung vào đất, geomechanics bao gồm cả đất và đá, và phạm vi ứng dụng rộng hơn.

Prepositions

of in

'Geomechanics of...' chỉ ra đối tượng nghiên cứu cụ thể (ví dụ, geomechanics of soil). 'Geomechanics in...' chỉ ra lĩnh vực ứng dụng (ví dụ, geomechanics in tunneling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geomechanics
  • rock rock geomechanics
    (Địa cơ học đá (nghiên cứu cơ học của khối đá).)
  • soil soil geomechanics
    (Địa cơ học đất (nghiên cứu cơ học của đất).)
  • applied applied geomechanics
    (Địa cơ học ứng dụng.)
  • engineering engineering geomechanics
    (Địa cơ học công trình.)
Noun + of geomechanics
  • principles principles of geomechanics
    (Các nguyên lý của địa cơ học.)
  • field field of geomechanics
    (Lĩnh vực địa cơ học.)
Verb + geomechanics
  • study study geomechanics
    (Nghiên cứu địa cơ học.)
  • apply apply geomechanics
    (Áp dụng địa cơ học.)

Idioms

  • geomechanics investigation

    Điều tra địa cơ học (một cuộc nghiên cứu chuyên sâu về các đặc tính cơ học của địa chất tại một khu vực cụ thể).

    "A thorough geomechanics investigation is crucial for the safe design of underground structures."

    (Một cuộc điều tra địa cơ học kỹ lưỡng là rất quan trọng cho việc thiết kế an toàn các công trình ngầm.)

  • geomechanics modeling

    Mô hình hóa địa cơ học (quá trình tạo ra các mô hình toán học hoặc máy tính để dự đoán hành vi của vật liệu địa chất dưới tác động của lực).

    "Advanced geomechanics modeling helps predict the stability of slopes in mining operations."

    (Mô hình hóa địa cơ học tiên tiến giúp dự đoán độ ổn định của các sườn dốc trong hoạt động khai thác mỏ.)

  • geomechanics challenges

    Những thách thức về địa cơ học (các vấn đề phức tạp liên quan đến tính chất cơ học của địa chất cần được giải quyết trong một dự án).

    "The project faced significant geomechanics challenges due to the highly fractured rock formations."

    (Dự án đã đối mặt với những thách thức địa cơ học đáng kể do các cấu tạo đá bị nứt gãy nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geomechanics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các đặc tính cơ học của vật liệu địa chất như đất và đá.

"Geomechanics plays a vital role in the design of stable underground structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geomechanics".

Nền tảng của hạ tầng an toàn

Trong văn hóa kỹ thuật và xây dựng hiện đại, địa cơ học được xem là một ngành khoa học nền tảng, đảm bảo sự an toàn và bền vững cho hầu hết các công trình. Từ việc xây dựng các tòa nhà chọc trời, cầu vượt, đường hầm, đập thủy điện cho đến các dự án khai thác mỏ và khoan dầu khí, kiến thức địa cơ học giúp các kỹ sư hiểu rõ cách đất và đá phản ứng với tải trọng, từ đó thiết kế các kết cấu vững chắc, chống chịu được các yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Nó trực tiếp góp phần vào sự phát triển đô thị an toàn và hiệu quả.

Phòng chống thiên tai và bảo vệ môi trường

Ngoài vai trò trong xây dựng, địa cơ học còn có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng chống và giảm nhẹ thiệt hại do thiên tai. Ngành này giúp nghiên cứu và dự đoán các hiện tượng như sạt lở đất, trượt dốc, và lún sụt, cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế các giải pháp bảo vệ. Hiểu biết về địa cơ học cũng cần thiết trong quản lý chất thải và bảo vệ môi trường, đảm bảo các bãi chôn lấp hoặc khu vực lưu trữ chất độc hại được xây dựng một cách an toàn, không gây ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái và cộng đồng.