(Top Banner Ad)
soiled
B2
adjective B2 Tổng quát

soiled

UK: /sɔɪld/ • US: /sɔɪld/

Nghĩa tiếng Việt

bị vấy bẩn dính bẩn bẩn thỉu ô uế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dirty; stained; having been made impure or unclean.

Vietnamese Meaning

Bẩn; bị vấy bẩn; đã bị làm cho không tinh khiết hoặc không sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby's diaper was soiled."

    "Tã của em bé đã bị bẩn."

  • "The soiled laundry needs to be washed."

    "Quần áo bẩn cần được giặt."

  • "His hands were soiled with mud."

    "Tay anh ta bị dính bùn đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to soil
Noun soil
Adjective unsoiled

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
soill(i)er
Middle English
soilen
English
soil

Từ Đất Cát Đến Sự Dơ Bẩn

Từ 'soiled' bắt nguồn từ động từ 'to soil' trong tiếng Anh, mang nghĩa là làm dơ bẩn hoặc làm hoen ố. Bản thân 'soil' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'soill(i)er', có nghĩa tương tự là làm vấy bẩn. Ban đầu, từ này có thể liên quan đến 'đất' hoặc 'bùn', và dần dần phát triển để chỉ bất kỳ thứ gì bị làm cho không còn sạch sẽ, cả về vật lý lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

"Soiled" thường được dùng để mô tả quần áo, đồ vải, hoặc các vật dụng cá nhân bị dính bẩn. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với "dirty" và thường ám chỉ vết bẩn do chất hữu cơ như bùn, thức ăn, hoặc chất thải. Trong một số ngữ cảnh, "soiled" có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự ô uế về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + soiled
  • badly badly soiled clothes
    (quần áo bị bẩn nặng)
  • heavily heavily soiled fabric
    (vải bị vấy bẩn nghiêm trọng)
  • lightly lightly soiled hands
    (tay hơi bẩn)
Common objects
  • soiled soiled linen
    (khăn trải giường/ga trải giường bị bẩn)
  • soiled soiled laundry
    (đồ giặt bẩn)
  • soiled soiled clothes
    (quần áo bẩn)
Figurative use
  • soiled soiled reputation
    (danh tiếng bị hoen ố)
  • soiled soiled character
    (tư cách bị vấy bẩn)

Idioms

  • soiled reputation

    danh tiếng bị hoen ố, bị tai tiếng

    "His actions left him with a soiled reputation."

    (Hành động của anh ta đã khiến anh ta mang danh tiếng bị hoen ố.)

  • soiled hands

    tay nhúng chàm, dính líu đến việc xấu (nghĩa bóng)

    "Many politicians have soiled hands when it comes to corruption."

    (Nhiều chính trị gia đã nhúng chàm khi nói đến tham nhũng.)

  • to be soiled with blood

    bị vấy máu, dính đầy máu

    "The crime scene was soiled with blood."

    (Hiện trường vụ án dính đầy máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soiled

adjective
Lật mặt

Bẩn; bị vấy bẩn; đã bị làm cho không tinh khiết hoặc không sạch.

"The baby's diaper was soiled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This shirt is as soiled as the one I wore gardening.
Cái áo này bẩn như cái tôi mặc khi làm vườn.
Phủ định
This cloth is less soiled than that one.
Tấm vải này ít bẩn hơn tấm vải kia.
Nghi vấn
Is this the most soiled cloth in the pile?
Đây có phải là miếng vải bẩn nhất trong đống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soiled".

Sự Trong Sạch và Danh Dự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, khái niệm 'soiled' không chỉ dừng lại ở sự dơ bẩn vật lý mà còn mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc về đạo đức và danh dự. Một 'soiled reputation' (danh tiếng bị hoen ố) là điều rất đáng xấu hổ, ám chỉ việc một người đã làm gì đó sai trái, làm mất đi sự tôn trọng của xã hội. Việc giữ gìn sự trong sạch, cả về thể chất lẫn tinh thần, được coi trọng.

Vải Trắng và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Các loại vải trắng như ga trải giường, khăn trải bàn thường được liên kết với sự tinh khiết và sạch sẽ. Khi chúng bị 'soiled' (vấy bẩn), điều đó không chỉ đơn thuần là sự dơ bẩn thông thường mà còn có thể gợi lên cảm giác mất mát sự trong trắng hoặc sự không còn nguyên vẹn. Điều này giải thích tại sao 'soiled linen' thường được nhấn mạnh trong các ngữ cảnh cần sự sạch sẽ tuyệt đối, như trong khách sạn hoặc bệnh viện.