(Top Banner Ad)
stained
B2
Tính từ B2 Tổng quát

stained

UK: /steɪnd/ • US: /steɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị dính bẩn đã nhuộm màu hoen ố vấy bẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked or discolored with a stain; having had a stain applied.

Vietnamese Meaning

Bị dính vết bẩn; đã được nhuộm màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old window had stained glass panels."

    "Cửa sổ cũ có các tấm kính màu."

  • "Her reputation was stained by the scandal."

    "Danh tiếng của cô ấy bị hoen ố bởi vụ bê bối."

  • "We used stained wood for the cabinets."

    "Chúng tôi đã sử dụng gỗ nhuộm màu cho tủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stain làm bẩn, nhuộm màu, làm hoen ố, làm mất đi sự trong sạch
Noun stain vết bẩn, vết ố, vết nhơ (trên danh dự)
Adjective stainless không gỉ, không ố, không tì vết
Adjective unstained không bị bẩn, không bị hoen ố, trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
steina
Middle English
stainen
English
stain

Nguồn gốc 'Vết ố'

Từ 'stained' bắt nguồn từ động từ 'stain' trong tiếng Anh, có nghĩa là làm bẩn, nhuộm màu hoặc làm hoen ố. Gốc của nó có thể được truy ngược về từ 'steina' trong tiếng Na Uy cổ, mang ý nghĩa 'tô màu' hoặc 'nhuộm'. Ban đầu, từ này có thể chỉ việc thay đổi màu sắc của vật liệu, nhưng sau này đã phát triển ý nghĩa tiêu cực hơn là 'để lại vết bẩn không mong muốn' hoặc 'làm mất đi sự trong sạch, danh dự'.

Usage Note

Tính từ "stained" thường được dùng để mô tả vật gì đó bị dính vết bẩn khó tẩy hoặc đã được nhuộm màu (ví dụ: gỗ stained, kính stained). Nó có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ vết bẩn không mong muốn, hoặc mang nghĩa tích cực khi chỉ màu nhuộm trang trí.

Prepositions

with

"Stained with" được dùng để chỉ chất gây ra vết bẩn hoặc màu nhuộm. Ví dụ: "His shirt was stained with blood." (Áo sơ mi của anh ta bị dính máu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stained
  • blood blood-stained clothes
    (quần áo dính máu, loang lổ máu)
  • tea tea-stained cup
    (cốc bị ố trà)
  • oil oil-stained garage floor
    (sàn nhà để xe dính dầu mỡ)
  • deeply deeply stained fabric
    (vải bị ố nặng, nhuộm màu đậm)
  • badly badly stained carpet
    (thảm bị bẩn nghiêm trọng, ố vàng)
stained + Noun
  • glass stained glass window
    (cửa sổ kính màu)
  • reputation stained reputation
    (danh tiếng bị hoen ố)
  • record stained record
    (lý lịch có vết nhơ, thành tích bị hoen ố)
  • clothes stained clothes
    (quần áo dính bẩn)

Idioms

  • a stained reputation/record

    danh tiếng hoặc lý lịch bị hoen ố, có vết nhơ

    "His involvement in the scandal left him with a stained reputation."

    (Việc anh ta dính líu vào vụ bê bối đã khiến danh tiếng của anh ta bị hoen ố.)

  • blood-stained hands

    bàn tay dính máu (mang nghĩa bóng: có tội, dính líu đến cái chết hoặc tội ác nghiêm trọng)

    "The tyrant ruled with blood-stained hands, causing immense suffering."

    (Bạo chúa cai trị với bàn tay dính máu, gây ra sự đau khổ tột cùng.)

  • stained with guilt

    mang nặng mặc cảm tội lỗi, vướng vào tội lỗi

    "He felt stained with guilt after betraying his friend's trust."

    (Anh ta cảm thấy mang nặng mặc cảm tội lỗi sau khi phản bội lòng tin của bạn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stained

Tính từ
Lật mặt

Bị dính vết bẩn; đã được nhuộm màu.

"The old window had stained glass panels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding stained clothes is essential for maintaining a professional appearance.
Tránh làm quần áo bị bẩn là điều cần thiết để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp.
Phủ định
I don't mind staining the deck if it means protecting the wood from the elements.
Tôi không ngại làm bẩn sàn nếu điều đó có nghĩa là bảo vệ gỗ khỏi các yếu tố thời tiết.
Nghi vấn
Is cleaning stained carpets something you're good at?
Bạn có giỏi việc làm sạch thảm bị bẩn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spill coffee on the white tablecloth, it becomes stained.
Nếu bạn làm đổ cà phê lên khăn trải bàn trắng, nó sẽ bị ố.
Phủ định
If you wash this shirt improperly, the colors don't become stained.
Nếu bạn giặt chiếc áo này không đúng cách, màu sắc của nó sẽ không bị ố.
Nghi vấn
If you leave a wet iron on clothes, does the fabric become stained?
Nếu bạn để bàn là ướt trên quần áo, vải có bị ố không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Do stain the fabric carefully!
Hãy nhuộm vải cẩn thận!
Phủ định
Don't stain the new carpet!
Đừng làm bẩn tấm thảm mới!
Nghi vấn
Please don't get your clothes stained.
Làm ơn đừng để quần áo của con bị bẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stained the wooden table with dark mahogany.
Cô ấy đã nhuộm chiếc bàn gỗ bằng màu gỗ gụ đậm.
Phủ định
Never had the old house been so stained with memories.
Chưa bao giờ ngôi nhà cổ lại bị vấy bẩn bởi những kỷ niệm như vậy.
Nghi vấn
Had the antique rug been stained beyond repair?
Tấm thảm cổ có bị nhuộm màu đến mức không thể sửa chữa được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tablecloth was stained by the spilled wine.
Khăn trải bàn đã bị dính bẩn bởi rượu vang bị đổ.
Phủ định
The antique vase was not stained during the restoration process.
Chiếc bình cổ không bị dính bẩn trong quá trình phục chế.
Nghi vấn
Was the floor stained after the paint leaked?
Sàn nhà có bị dính bẩn sau khi sơn bị rò rỉ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tablecloth was stained with red wine, wasn't it?
Khăn trải bàn đã bị dính vết rượu vang đỏ, đúng không?
Phủ định
He hasn't stained the deck yet, has he?
Anh ấy vẫn chưa làm bẩn sàn tàu, phải không?
Nghi vấn
The floor wasn't stained yesterday, was it?
Sàn nhà đã không bị nhuộm màu hôm qua, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stained".

Kính màu (Stained Glass)

Kính màu là một hình thức nghệ thuật cổ xưa, đặc biệt nổi bật trong kiến trúc nhà thờ và nhà thờ lớn ở phương Tây. Những cửa sổ kính màu khổng lồ không chỉ dùng để trang trí mà còn để kể lại các câu chuyện Kinh Thánh, tạo ra một không gian linh thiêng với ánh sáng rực rỡ và đầy màu sắc. Chúng thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự tinh xảo và ý nghĩa tôn giáo sâu sắc.

Vết nhơ trên danh dự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stain' không chỉ là vết bẩn vật lý mà còn là ẩn dụ cho sự mất mát danh dự, phẩm giá hoặc uy tín. Một 'stained reputation' (danh tiếng bị hoen ố) hoặc 'stain on one's character' (vết nhơ trong phẩm chất) là những cụm từ phổ biến để chỉ việc một người đã làm điều gì đó sai trái, khiến họ mất đi sự tôn trọng hoặc lòng tin từ xã hội.