(Top Banner Ad)
impure
B2
adjective B2 Tổng quát

impure

UK: /ɪmˈpjʊə(r)/ • US: /ɪmˈpjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

không tinh khiết bị ô nhiễm không trong sáng ô uế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

mixed with extraneous substances; adulterated.

Vietnamese Meaning

bị pha trộn với các chất lạ; không nguyên chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake water was impure with chemicals from the nearby factory."

    "Nước hồ không tinh khiết do hóa chất từ nhà máy gần đó."

  • "The air in the city is often impure due to pollution."

    "Không khí trong thành phố thường không trong lành do ô nhiễm."

  • "The king's motives were impure, driven by greed and power."

    "Động cơ của nhà vua không trong sáng, bị thúc đẩy bởi lòng tham và quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure tinh khiết, trong sạch
Noun purity sự tinh khiết, sự trong sạch
Verb purify thanh lọc, làm cho tinh khiết
Noun purification sự thanh lọc, sự tinh chế
Adverb purely một cách tinh khiết, hoàn toàn
Noun impurity sự không tinh khiết, chất bẩn
Adverb impurely một cách không tinh khiết, không trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pewH-
Latin
purus
Latin
impurus
Old French
impur
English
impure

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'impure' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'impurus'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'purus' (nghĩa là 'tinh khiết, sạch sẽ'). Do đó, 'impurus' ban đầu có nghĩa là 'không tinh khiết' hoặc 'không sạch'.

Phát triển qua tiếng Pháp cổ

Từ 'impurus' của tiếng Latin sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'impur', rồi từ đó được du nhập vào tiếng Anh. Quá trình này đã củng cố ý nghĩa của 'impure' là 'có chứa chất lạ, bị nhiễm bẩn, không thuần khiết' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Từ 'impure' thường dùng để chỉ sự không nguyên chất, lẫn tạp chất hoặc bị ô nhiễm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kém chất lượng hoặc không phù hợp với mục đích sử dụng ban đầu. Sự khác biệt với 'dirty' là 'impure' nhấn mạnh vào sự pha trộn về thành phần, còn 'dirty' nhấn mạnh vào sự bẩn thỉu trên bề mặt hoặc về mặt đạo đức. So với 'contaminated', 'impure' có thể mang tính chất tự nhiên hơn, trong khi 'contaminated' thường liên quan đến sự ô nhiễm do tác động bên ngoài.

Prepositions

with

'Impure with' dùng để chỉ chất gây ra sự không tinh khiết. Ví dụ: 'Water impure with sewage.' (Nước không tinh khiết do lẫn nước thải.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impure
  • morally morally impure
    (không trong sạch về đạo đức)
  • physically physically impure
    (không tinh khiết về thể chất)
  • chemically chemically impure
    (không tinh khiết về mặt hóa học)
  • spiritually spiritually impure
    (không trong sạch về mặt tâm linh)
  • impure impure thoughts
    (những suy nghĩ không trong sạch, tà niệm)
  • impure impure water
    (nước không tinh khiết/nước bẩn)
  • impure impure motives
    (động cơ không trong sáng/không lương thiện)
Verb + impure
  • make make something impure
    (làm cho thứ gì đó không tinh khiết)
  • render render something impure
    (khiến thứ gì đó không tinh khiết)

Idioms

  • impure thoughts

    những suy nghĩ không trong sạch, tà niệm

    "He tried to cleanse his mind of impure thoughts."

    (Anh ấy cố gắng thanh lọc tâm trí khỏi những suy nghĩ không trong sạch.)

  • impure motives

    động cơ không trong sáng/không lương thiện

    "The politician was accused of acting with impure motives."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc hành động với những động cơ không trong sáng.)

  • impure substances

    các chất không tinh khiết/chất bẩn

    "Scientists are working to remove impure substances from the sample."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu loại bỏ các chất không tinh khiết khỏi mẫu vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impure

adjective
Lật mặt

bị pha trộn với các chất lạ; không nguyên chất.

"The lake water was impure with chemicals from the nearby factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This water is impure, so we cannot drink it.
Nước này không tinh khiết, vì vậy chúng ta không thể uống nó.
Phủ định
That which they sell is not impure, it is filtered.
Thứ mà họ bán không phải là không tinh khiết, nó đã được lọc.
Nghi vấn
Is this air impure, or can we breathe safely?
Không khí này có ô nhiễm không, hay chúng ta có thể thở an toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impure".

Khái niệm 'tinh khiết' và 'không tinh khiết' trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng, khái niệm 'tinh khiết' và 'không tinh khiết' (pure and impure) đóng vai trò quan trọng. Sự không tinh khiết có thể liên quan đến thể chất (như tiếp xúc với người chết, máu, hoặc một số loại thực phẩm) hoặc tinh thần (như tội lỗi, suy nghĩ xấu). Các nghi lễ thanh tẩy thường được thực hiện để loại bỏ sự không tinh khiết và phục hồi trạng thái trong sạch.

Sự tinh khiết trong khoa học và công nghệ

Trong khoa học và công nghệ, 'impure' thường dùng để chỉ một chất có chứa các thành phần lạ hoặc tạp chất. Ví dụ, 'nước không tinh khiết' (impure water) có thể chứa khoáng chất hoặc vi khuẩn. Việc loại bỏ tạp chất (purification) là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y học, hóa học và sản xuất điện tử để đảm bảo hiệu quả và an toàn.