(Top Banner Ad)
sole
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Sinh học

sole

UK: /səʊl/ • US: /soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

duy nhất độc nhất lòng bàn chân đế giày cá bơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the only one; single; belonging or restricted to one person or group of people.

Vietnamese Meaning

Duy nhất, độc nhất; chỉ thuộc về một người hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has sole responsibility for the project."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm duy nhất cho dự án."

  • "She was the sole survivor of the accident."

    "Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn."

  • "He is the sole owner of the company."

    "Ông ấy là chủ sở hữu duy nhất của công ty."

  • "The restaurant specializes in sole dishes."

    "Nhà hàng chuyên về các món ăn từ cá bơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb solely chỉ, duy nhất, hoàn toàn
Noun solitude sự cô đơn, nơi hẻo lánh
Adjective solitary đơn độc, cô đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Old French
sol
Middle English
sole
English
sole

Nguồn gốc của 'sole' (duy nhất)

Từ 'sole' với nghĩa là 'duy nhất' hoặc 'chỉ một' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solus', có nghĩa là 'một mình' hoặc 'chỉ một'. Qua tiếng Pháp cổ ('sol'), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa độc đáo, không có sự chia sẻ với ai khác.

Nguồn gốc của 'sole' (đế giày, cá bơn)

Từ 'sole' với nghĩa là 'đế giày' hoặc 'loài cá bơn' lại có nguồn gốc khác. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'solea', có nghĩa là 'dép sandal' hoặc 'đế giày'. Hình dáng phẳng của cá bơn cũng gợi nhớ đến đế giày, nên từ này được dùng để chỉ cả loài cá này. Từ 'solea' này cũng liên quan đến 'solum' (nền đất, đáy).

Usage Note

Nhấn mạnh tính độc nhất vô nhị, không có sự chia sẻ hay liên quan đến bất kỳ ai/điều gì khác. Thường dùng để chỉ quyền hạn, trách nhiệm hoặc lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Sole (tính từ) + Danh từ
  • sole sole responsibility
    (trách nhiệm duy nhất)
  • sole sole purpose
    (mục đích duy nhất)
  • sole sole survivor
    (người sống sót duy nhất)
Tính từ + Sole (danh từ, đế giày)
  • leather leather sole
    (đế da)
  • worn worn sole
    (đế mòn)
Động từ + Sole (danh từ, đế giày)
  • repair repair the sole
    (sửa đế giày)
  • wear through wear through the sole
    (làm mòn thủng đế giày)

Idioms

  • to be the sole heir/beneficiary

    là người thừa kế/thụ hưởng duy nhất

    "She was the sole heir to a vast fortune."

    (Cô ấy là người thừa kế duy nhất của một gia tài khổng lồ.)

  • to have sole discretion

    có toàn quyền quyết định

    "The manager has sole discretion over hiring decisions."

    (Người quản lý có toàn quyền quyết định về các quyết định tuyển dụng.)

  • sole proprietorship

    doanh nghiệp tư nhân (do một người làm chủ)

    "Many small businesses start as a sole proprietorship."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sole

Tính từ
Lật mặt

Duy nhất, độc nhất; chỉ thuộc về một người hoặc một nhóm người.

"She has sole responsibility for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sole".

Cá bơn (Sole) trong ẩm thực châu Âu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, cá bơn Dover (Dover sole) được xem là một loại cá quý, thường xuất hiện trong các nhà hàng sang trọng. Thịt cá bơn có hương vị tinh tế và kết cấu săn chắc, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các món ăn cao cấp.

Ý nghĩa của đế giày (Sole) và sự cần cù

Đế giày là phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đất, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bàn chân, mang lại sự thoải mái và độ bền cho đôi giày. Trong văn hóa phương Tây, việc 'mòn đế giày' (wearing out one's soles) thường ám chỉ sự làm việc chăm chỉ, trải qua nhiều cuộc hành trình dài hoặc nỗ lực không ngừng nghỉ.