(Top Banner Ad)
exclusive
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Báo chí

exclusive

UK: /ɪkˈskluːsɪv/ • US: /ɪkˈskluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

độc quyền dành riêng loại trừ tin độc quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowing something else; not divided or shared with others.

Vietnamese Meaning

Độc quyền, dành riêng, loại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an exclusive offer for our premium members."

    "Đây là một ưu đãi độc quyền dành cho các thành viên cao cấp của chúng tôi."

  • "The club has an exclusive membership policy."

    "Câu lạc bộ có chính sách thành viên độc quyền."

  • "The interview was exclusive to this magazine."

    "Cuộc phỏng vấn này là độc quyền cho tạp chí này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, ngăn chặn, không cho vào
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Noun exclusivity tính độc quyền, sự riêng biệt, sự dành riêng
Adverb exclusively chỉ riêng, độc quyền, duy nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Latin
excludere
Late Latin
exclusivus
Old French
exclusif
English
exclusive

Nguồn gốc của từ 'exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'đẩy ra ngoài' hoặc 'loại trừ'. Điều này giúp ta hiểu rằng ý nghĩa cốt lõi của 'exclusive' là dành riêng cho một nhóm người hoặc mục đích cụ thể, loại trừ những người hoặc thứ khác, mang lại cảm giác độc quyền và riêng biệt.

Usage Note

Từ 'exclusive' mang nghĩa loại trừ những thứ khác, chỉ dành cho một số người hoặc mục đích nhất định. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự sang trọng, đặc biệt hoặc giới hạn. Cần phân biệt với 'inclusive' (bao gồm). Nó cũng có thể mang nghĩa độc quyền, không chia sẻ với người khác, đôi khi mang ý tiêu cực nếu gây bất công.

Prepositions

to of

‘Exclusive to’: Dành riêng cho ai/cái gì (ví dụ: This offer is exclusive to our members). ‘Exclusive of’: Không bao gồm cái gì (ví dụ: The price is exclusive of taxes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive
  • mutually mutually exclusive
    (loại trừ lẫn nhau, đối lập nhau)
  • highly highly exclusive
    (rất độc quyền, rất riêng biệt (thường ám chỉ sang trọng, khó tiếp cận))
  • strictly strictly exclusive
    (độc quyền nghiêm ngặt, chỉ dành riêng)
  • truly truly exclusive
    (thực sự độc quyền, đích thực)
Exclusive + Noun
  • exclusive exclusive club
    (câu lạc bộ độc quyền (chỉ dành cho thành viên đặc biệt))
  • exclusive exclusive deal
    (thỏa thuận độc quyền)
  • exclusive exclusive access
    (quyền truy cập độc quyền)
  • exclusive exclusive content
    (nội dung độc quyền)
  • exclusive exclusive rights
    (quyền độc quyền)
  • exclusive exclusive interview
    (cuộc phỏng vấn độc quyền)
Verb + exclusive
  • be be exclusive
    (có tính độc quyền, riêng biệt)
  • have have exclusive rights
    (có quyền độc quyền)
  • provide provide exclusive access
    (cung cấp quyền truy cập độc quyền)
  • enjoy enjoy exclusive benefits
    (hưởng các lợi ích độc quyền)
Adverb + exclusive
  • exclusively exclusively for members
    (dành riêng cho thành viên)
  • exclusively exclusively online
    (chỉ có độc quyền trực tuyến)

Idioms

  • exclusive rights to something

    Quyền độc quyền đối với cái gì đó (quyền hợp pháp chỉ một người/công ty được sử dụng hoặc bán thứ gì đó)

    "The company has exclusive rights to distribute the product in Asia."

    (Công ty này có quyền độc quyền phân phối sản phẩm tại châu Á.)

  • an exclusive interview

    Một cuộc phỏng vấn độc quyền (một cuộc phỏng vấn chỉ được thực hiện với một nhà báo hoặc kênh truyền thông cụ thể, không chia sẻ với ai khác)

    "The pop star granted an exclusive interview to our magazine."

    (Ngôi sao nhạc pop đã dành một cuộc phỏng vấn độc quyền cho tạp chí của chúng tôi.)

  • exclusive content

    Nội dung độc quyền (nội dung chỉ có trên một nền tảng hoặc dành cho một nhóm người nhất định)

    "Subscribers get access to exclusive content and early releases."

    (Những người đăng ký sẽ được quyền truy cập nội dung độc quyền và các bản phát hành sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive

tính từ
Lật mặt

Độc quyền, dành riêng, loại trừ.

"This is an exclusive offer for our premium members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive".

Sức hấp dẫn của sự độc quyền trong kinh doanh và xã hội

'Exclusive' thường gắn liền với sự sang trọng, địa vị và giới hạn. Các thương hiệu cao cấp thường sử dụng từ này để tạo ra cảm giác khan hiếm và độc đáo cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ, thu hút những người muốn khẳng định vị thế cá nhân. Ví dụ, một 'exclusive club' thường có phí thành viên cao và quy tắc nghiêm ngặt, chỉ dành cho những người được chọn.

Mạng lưới xã hội và vòng tròn độc quyền

Trong xã hội, 'exclusive' cũng có thể ám chỉ những 'vòng tròn' xã hội khép kín hoặc nhóm bạn bè thân thiết, chỉ chấp nhận những người có cùng sở thích, địa vị hoặc giá trị. Việc được mời vào một 'exclusive circle' có thể mang lại cảm giác được công nhận và thuộc về một cộng đồng đặc biệt.