(Top Banner Ad)
belonging
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

belonging

UK: /bɪˈlɒŋɪŋ/ • US: /bɪˈlɔːŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thuộc về cảm giác thân thuộc đồ đạc cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of being comfortable and happy in a particular situation or with a particular group of people.

Vietnamese Meaning

Cảm giác thoải mái và hạnh phúc trong một tình huống cụ thể hoặc với một nhóm người cụ thể; sự thuộc về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a strong sense of belonging to the team."

    "Cô ấy cảm thấy một sự gắn bó mạnh mẽ với đội."

  • "The program aims to foster a sense of belonging among new students."

    "Chương trình nhằm mục đích thúc đẩy cảm giác thân thuộc giữa các sinh viên mới."

  • "Please ensure you have all your belongings before leaving the train."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã có tất cả đồ đạc của mình trước khi rời tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belong thuộc về, là của ai đó hoặc một nơi nào đó.
Noun (uncountable) belonging cảm giác thân thuộc, sự thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng.
Noun (plural) belongings đồ đạc cá nhân, tài sản.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langōną (to long for, reach for)
Old English
langian (to yearn for)
Middle English
bilongen (to go along with, be suitable for)
Modern English
belonging

Từ 'Khao Khát' đến 'Thuộc Về'

Từ 'belong' có gốc rễ từ chữ 'long for' (khao khát, mong mỏi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là những gì 'đi cùng' hoặc 'gắn liền' với bạn. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành cảm giác 'thuộc về' một nơi, một nhóm người, hay một gia đình—chính là nơi mà trái tim bạn luôn khao khát hướng về.

Usage Note

Diễn tả cảm giác được chấp nhận, được là một phần của một nhóm hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh đến sự kết nối cảm xúc và sự an toàn khi ở trong một môi trường nào đó. Khác với 'possession' (sở hữu) chỉ về mặt vật chất, 'belonging' mang ý nghĩa tinh thần và xã hội sâu sắc hơn.

Prepositions

to

'Belonging to' thường được sử dụng để chỉ sự thuộc về một nhóm, cộng đồng, hoặc tổ chức. Ví dụ: 'a sense of belonging to the community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + belonging
  • feel a sense of belonging
    (cảm thấy thân thuộc, cảm thấy mình là một phần của tập thể)
  • create a sense of belonging
    (tạo ra một cảm giác thân thuộc)
  • foster a sense of belonging
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy cảm giác thân thuộc)
  • seek a sense of belonging
    (tìm kiếm một cảm giác thân thuộc)
Adjective + belonging
  • a strong sense of belonging
    (một cảm giác thân thuộc mạnh mẽ)
  • a deep sense of belonging
    (một cảm giác thân thuộc sâu sắc)
  • a true sense of belonging
    (một cảm giác thân thuộc thực sự)
Noun + of + belonging
  • a sense of belonging
    (một cảm giác thân thuộc)
  • a feeling of belonging
    (một cảm nhận về sự thân thuộc)
  • a place of belonging
    (một nơi chốn thân thuộc)

Idioms

  • a sense of belonging

    Cảm giác được chấp nhận, thoải mái và là một phần quan trọng của một nhóm hoặc một nơi nào đó.

    "Joining the book club gave her a much-needed sense of belonging."

    (Việc tham gia câu lạc bộ sách đã mang lại cho cô ấy cảm giác thân thuộc mà cô rất cần.)

  • find one's place of belonging

    Tìm thấy nơi hoặc cộng đồng mà mình thực sự thuộc về, nơi mình cảm thấy được là chính mình.

    "After years of searching, he finally found his place of belonging among the artists and writers in the city."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy nơi chốn thuộc về mình giữa những người nghệ sĩ và nhà văn trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belonging

Noun
Lật mặt

Cảm giác thoải mái và hạnh phúc trong một tình huống cụ thể hoặc với một nhóm người cụ thể; sự thuộc về.

"She felt a strong sense of belonging to the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the belongings were hers.
Cô ấy nói rằng những đồ đạc đó là của cô ấy.
Phủ định
He told me that the belonging wasn't necessary.
Anh ấy nói với tôi rằng thứ đó không cần thiết.
Nghi vấn
She asked if those belongings had been found.
Cô ấy hỏi liệu những đồ đạc đó đã được tìm thấy chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These belongings are yours, aren't they?
Những đồ đạc này là của bạn, đúng không?
Phủ định
Those belongings aren't mine, are they?
Những đồ đạc đó không phải của tôi, phải không?
Nghi vấn
Belongings must be declared at customs, mustn't they?
Hành lý phải được khai báo tại hải quan, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These belongings are mine.
Những thứ này là của tôi.
Phủ định
Are these your belongings?
Đây có phải là đồ đạc của bạn không?
Nghi vấn
These are not his belongings.
Đây không phải là đồ đạc của anh ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belonging".

Tháp nhu cầu của Maslow

Trong tâm lý học phương Tây, nhà tâm lý học Abraham Maslow đã xác định 'Tình yêu và Sự thuộc về' (Love and Belonging) là một trong những nhu cầu cơ bản của con người, chỉ sau các nhu cầu về thể chất và an toàn. Điều này cho thấy cảm giác được kết nối với gia đình, bạn bè và cộng đồng được coi là nền tảng cho sức khỏe tinh thần và hạnh phúc.

Văn hóa Câu lạc bộ ở trường học

Trong hệ thống giáo dục ở các nước như Mỹ và Anh, các hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ (thể thao, nghệ thuật, học thuật) đóng vai trò rất quan trọng. Chúng không chỉ giúp phát triển kỹ năng mà còn là cách để học sinh, sinh viên tìm thấy 'bộ lạc' của mình, xây dựng tình bạn và nuôi dưỡng một cảm giác thân thuộc mạnh mẽ với ngôi trường.