(Top Banner Ad)
solidity
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như khoa học vật liệu, tài chính, lập trình)

solidity

UK: /sɒˈlɪdəti/ • US: /səˈlɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự vững chắc tính rắn chắc sự kiên định độ bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being solid.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự rắn chắc, vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solidity of the bridge ensured its safety during the storm."

    "Sự vững chắc của cây cầu đảm bảo an toàn cho nó trong suốt cơn bão."

  • "The government's economic policy lacked solidity and was easily undermined."

    "Chính sách kinh tế của chính phủ thiếu sự vững chắc và dễ dàng bị suy yếu."

  • "The solidity of the evidence convinced the jury."

    "Sự vững chắc của bằng chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid rắn, chắc, vững chắc
Noun solid chất rắn, vật thể rắn
Verb solidify làm cho rắn lại, củng cố, trở nên vững chắc
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố
Noun solidity sự rắn chắc, sự vững chắc, sự kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như khoa học vật liệu, tài chính, lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solidité
English
solidity

Nguồn gốc của sự Vững chắc

Từ 'solidity' xuất phát từ tiếng Latin 'solidus', có nghĩa là 'rắn chắc, vững vàng, toàn bộ'. Qua tiếng Pháp cổ 'solidité', nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về tính chất vật lý của sự rắn chắc cũng như sự kiên cố, đáng tin cậy về mặt trừu tượng. Nó gợi lên hình ảnh một vật thể không dễ vỡ hay một ý tưởng không thể bị lung lay.

Usage Note

Diễn tả tính chất không dễ bị phá vỡ, lung lay, thường dùng để chỉ sự chắc chắn về vật lý, sự đáng tin cậy về mặt tinh thần, đạo đức, hoặc sự ổn định về mặt tài chính, pháp lý. Khác với 'hardness' (độ cứng) là khả năng chống lại sự trầy xước hoặc lõm, 'solidity' nhấn mạnh tính toàn vẹn cấu trúc và khả năng chịu đựng.

Prepositions

of

'Solidity of' được sử dụng để chỉ tính chất rắn chắc của một vật thể cụ thể, hoặc sự vững chắc của một khái niệm trừu tượng. Ví dụ: 'The solidity of the rock prevented it from being easily moved' (Sự rắn chắc của tảng đá ngăn nó bị di chuyển dễ dàng). Hoặc 'The solidity of their argument was impressive' (Sự vững chắc của lập luận của họ thật ấn tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solidity
  • structural structural solidity
    (độ bền vững về cấu trúc)
  • financial financial solidity
    (sự vững chắc về tài chính)
  • inherent inherent solidity
    (sự vững chắc vốn có)
  • moral moral solidity
    (sự vững vàng về đạo đức)
  • economic economic solidity
    (sự vững chắc về kinh tế)
Verb + solidity
  • ensure ensure solidity
    (đảm bảo sự vững chắc)
  • maintain maintain solidity
    (duy trì sự vững chắc)
  • achieve achieve solidity
    (đạt được sự vững chắc)
  • lack lack solidity
    (thiếu sự vững chắc)

Idioms

  • the solidity of an argument/evidence/plan

    sự chắc chắn, tính thuyết phục, tính khả thi của một lập luận/bằng chứng/kế hoạch

    "The committee questioned the solidity of the new proposal, citing several weaknesses."

    (Ủy ban đặt câu hỏi về tính khả thi của đề xuất mới, viện dẫn một số điểm yếu.)

  • lend solidity to something

    mang lại sự vững chắc, củng cố điều gì đó

    "The recent economic growth will lend solidity to the government's fiscal policy."

    (Tăng trưởng kinh tế gần đây sẽ củng cố chính sách tài khóa của chính phủ.)

  • test the solidity of something

    kiểm tra độ bền vững, tính đáng tin cậy của điều gì đó

    "Before investing, it's crucial to test the solidity of the company's business model."

    (Trước khi đầu tư, điều quan trọng là phải kiểm tra độ bền vững của mô hình kinh doanh của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solidity

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự rắn chắc, vững chắc.

"The solidity of the bridge ensured its safety during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table is solid.
Cái bàn thì chắc chắn.
Phủ định
She does not doubt the solidity of their friendship.
Cô ấy không nghi ngờ sự vững chắc của tình bạn của họ.
Nghi vấn
Does this theory have any solidity?
Lý thuyết này có tính xác thực nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidity".

Nền tảng vững chắc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'solidity' thường được liên kết với ý tưởng 'building on solid foundations' (xây dựng trên nền tảng vững chắc). Điều này không chỉ áp dụng cho kiến trúc mà còn là một phép ẩn dụ quan trọng cho các kế hoạch, mối quan hệ, hay lý thuyết. Nó ngụ ý rằng bất cứ điều gì được xây dựng trên một 'nền tảng vững chắc' đều có khả năng chịu đựng thử thách và tồn tại lâu dài.

Đáng tin cậy và Thực chất

Sự 'solidity' còn gợi lên ý nghĩa về tính đáng tin cậy, thực chất và không phù phiếm. Trong kinh doanh hay chính trị, một 'solidity' trong tài chính hoặc chính sách cho thấy sự ổn định và khả năng chống chịu trước những biến động. Nó phản ánh giá trị của sự bền vững và đáng tin cậy, trái ngược với những thứ bề ngoài, dễ đổ vỡ.