(Top Banner Ad)
fluidity
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Vật lý, Nghệ thuật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

fluidity

UK: /fluˈɪdɪti/ • US: /fluˈɪdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính lưu động sự trôi chảy tính uyển chuyển tính linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being fluid; the ability to flow easily.

Vietnamese Meaning

Tính chất lưu động, khả năng chảy dễ dàng; sự trôi chảy, uyển chuyển, linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fluidity of the dancer's movements was mesmerizing."

    "Sự uyển chuyển trong các chuyển động của vũ công thật mê hoặc."

  • "The government needs to ensure the fluidity of capital markets."

    "Chính phủ cần đảm bảo tính lưu động của thị trường vốn."

  • "His writing is known for its fluidity and grace."

    "Văn phong của anh ấy nổi tiếng về sự trôi chảy và duyên dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng
Adjective fluid lỏng, linh hoạt, trôi chảy
Adverb fluidly một cách trôi chảy, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Vật lý, Nghệ thuật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluidus
Old French
fluide
English
fluid
English
fluidity

Nguồn Gốc Dòng Chảy

Từ 'fluidity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fluere', có nghĩa là 'chảy'. Từ đây, nó phát triển thành 'fluidus' (chảy, lỏng) trong tiếng Latin, rồi sang 'fluide' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'fluid' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Cuối cùng, hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành 'fluidity', mô tả tính chất của sự trôi chảy, linh hoạt hoặc trạng thái lỏng. Nó gợi lên hình ảnh về dòng nước chuyển động không ngừng, không bị gò bó.

Usage Note

Từ 'fluidity' thường được dùng để chỉ tính chất của chất lỏng, khí, hoặc các chất có khả năng biến dạng liên tục dưới tác dụng của lực. Trong các ngữ cảnh trừu tượng, nó có thể đề cập đến sự trôi chảy, uyển chuyển của ngôn ngữ, ý tưởng, hoặc sự linh hoạt trong một hệ thống, tổ chức. Khác với 'liquidity' (tính thanh khoản - trong tài chính), 'fluidity' nhấn mạnh khả năng biến đổi hình dạng và di chuyển dễ dàng.

Prepositions

of in

Fluidity *of* (chất gì đó): chỉ tính chất lưu động của một chất cụ thể. Ví dụ: the fluidity of water. Fluidity *in* (lĩnh vực nào đó): chỉ sự linh hoạt, trôi chảy trong một lĩnh vực trừu tượng. Ví dụ: fluidity in the job market.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluidity
  • great great fluidity
    (sự linh hoạt/trôi chảy lớn)
  • remarkable remarkable fluidity
    (sự linh hoạt/trôi chảy đáng kể)
  • inherent inherent fluidity
    (tính linh hoạt vốn có)
  • linguistic linguistic fluidity
    (sự trôi chảy ngôn ngữ)
  • gender gender fluidity
    (sự linh hoạt giới tính)
Verb + fluidity
  • increase increase fluidity
    (tăng tính linh hoạt/trôi chảy)
  • enhance enhance fluidity
    (nâng cao tính linh hoạt/trôi chảy)
  • maintain maintain fluidity
    (duy trì tính linh hoạt/trôi chảy)
  • lack lack fluidity
    (thiếu tính linh hoạt/trôi chảy)
  • demonstrate demonstrate fluidity
    (thể hiện sự linh hoạt/trôi chảy)
fluidity + of + Noun
  • fluidity of movement fluidity of movement
    (sự trôi chảy/mềm mại trong chuyển động)
  • fluidity of thought fluidity of thought
    (sự linh hoạt trong tư duy)
  • fluidity of language fluidity of language
    (sự trôi chảy của ngôn ngữ)

Idioms

  • gender fluidity

    sự linh hoạt giới tính

    "Many young people today embrace the concept of gender fluidity, believing that gender identity can change over time."

    (Nhiều người trẻ ngày nay đón nhận khái niệm giới tính linh hoạt, tin rằng bản dạng giới có thể thay đổi theo thời gian.)

  • linguistic fluidity

    sự trôi chảy ngôn ngữ

    "Achieving linguistic fluidity requires consistent practice and immersion in the language."

    (Để đạt được sự trôi chảy ngôn ngữ đòi hỏi sự luyện tập và hòa mình vào môi trường ngôn ngữ một cách nhất quán.)

  • market fluidity

    sự linh hoạt của thị trường

    "The government implemented policies to ensure market fluidity and prevent monopolies."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đảm bảo sự linh hoạt của thị trường và ngăn chặn độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluidity

Noun
Lật mặt

Tính chất lưu động, khả năng chảy dễ dàng; sự trôi chảy, uyển chuyển, linh hoạt.

"The fluidity of the dancer's movements was mesmerizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer moved fluidly: her movements were like water flowing.
Vũ công di chuyển một cách uyển chuyển: các động tác của cô ấy như dòng nước chảy.
Phủ định
His writing lacks fluidity: it's choppy and difficult to follow.
Bài viết của anh ấy thiếu sự trôi chảy: nó rời rạc và khó theo dõi.
Nghi vấn
Does the speaker demonstrate fluidity: is his delivery smooth and engaging?
Người nói có thể hiện sự trôi chảy không: cách diễn đạt của anh ấy có trôi chảy và hấp dẫn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced her speech more, she would speak with greater fluidity now.
Nếu cô ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình nhiều hơn, cô ấy sẽ nói trôi chảy hơn bây giờ.
Phủ định
If he weren't so fluent in Spanish, he wouldn't have been able to help the tourists who got lost.
Nếu anh ấy không trôi chảy tiếng Tây Ban Nha đến vậy, anh ấy đã không thể giúp đỡ những du khách bị lạc.
Nghi vấn
If they had studied harder, would they be able to understand the fluid concepts of quantum physics now?
Nếu họ học hành chăm chỉ hơn, liệu họ có thể hiểu được các khái niệm uyển chuyển của vật lý lượng tử bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choreographer is going to use fluid movements in the new dance.
Biên đạo múa sẽ sử dụng những chuyển động uyển chuyển trong điệu nhảy mới.
Phủ định
The speaker is not going to achieve fluency in French if he doesn't practice more.
Người nói sẽ không đạt được sự lưu loát trong tiếng Pháp nếu anh ấy không luyện tập nhiều hơn.
Nghi vấn
Are they going to ensure the fluidity of the discussion by sticking to the agenda?
Họ có đảm bảo tính trôi chảy của cuộc thảo luận bằng cách bám sát chương trình nghị sự không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation process will be flowing fluidly tomorrow, leading to a swift agreement.
Quá trình đàm phán sẽ diễn ra trôi chảy vào ngày mai, dẫn đến một thỏa thuận nhanh chóng.
Phủ định
He won't be maintaining fluidity in his arguments; he'll likely become quite rigid.
Anh ấy sẽ không duy trì được sự lưu loát trong các lập luận của mình; có lẽ anh ấy sẽ trở nên khá cứng nhắc.
Nghi vấn
Will the choreographer be prioritizing fluidity of movement in the upcoming performance?
Liệu biên đạo múa có ưu tiên tính uyển chuyển của chuyển động trong buổi biểu diễn sắp tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The translator had worked fluidly on the project before the deadline.
Người dịch đã làm việc trôi chảy trong dự án trước thời hạn.
Phủ định
She had not spoken fluidly in English until she had lived in London for a year.
Cô ấy đã không nói tiếng Anh trôi chảy cho đến khi cô ấy sống ở London được một năm.
Nghi vấn
Had the company aimed for more fluidity in their communication strategy before the new CEO arrived?
Có phải công ty đã hướng đến sự trôi chảy hơn trong chiến lược giao tiếp của họ trước khi CEO mới đến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fluidity in adapting to market changes is its key to success.
Sự linh hoạt của công ty trong việc thích ứng với những thay đổi của thị trường là chìa khóa thành công của họ.
Phủ định
The rigid organization's lack of fluidity is hindering its growth.
Sự thiếu linh hoạt của tổ chức cứng nhắc đang cản trở sự phát triển của nó.
Nghi vấn
Is the artist's fluidity of brushstrokes what makes his paintings so captivating?
Phải chăng sự uyển chuyển trong nét vẽ của người nghệ sĩ là điều khiến những bức tranh của anh ấy trở nên quyến rũ đến vậy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my writing flowed more fluidly; it would make the process so much faster.
Tôi ước gì văn của tôi trôi chảy hơn; nó sẽ làm cho quá trình nhanh hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the negotiation hadn't lacked fluidity, we might have reached an agreement sooner.
Giá mà cuộc đàm phán không thiếu sự trôi chảy, chúng ta có lẽ đã đạt được thỏa thuận sớm hơn.
Nghi vấn
I wish I could speak French with more fluidity; would people understand me better?
Tôi ước gì tôi có thể nói tiếng Pháp trôi chảy hơn; liệu mọi người có hiểu tôi tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluidity".

Giới Tính Linh Hoạt (Gender Fluidity)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ, khái niệm 'giới tính linh hoạt' (gender fluidity) đã trở nên phổ biến. Nó chỉ việc bản dạng giới của một người không cố định mà có thể thay đổi hoặc dao động theo thời gian, vượt ra ngoài khuôn khổ giới tính nhị nguyên truyền thống. Khái niệm này thách thức các quan niệm cũ và thúc đẩy sự chấp nhận đa dạng về bản dạng giới.

Trạng Thái Dòng Chảy (Flow State)

Trạng thái dòng chảy là một khái niệm tâm lý học do Mihaly Csikszentmihalyi đặt ra, mô tả trạng thái mà một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung cao độ và thích thú. Trong trạng thái này, mọi thứ dường như diễn ra một cách 'trôi chảy' và dễ dàng, không gặp trở ngại, tương tự như ý nghĩa của 'fluidity' trong sự chuyển động liền mạch và không bị cản trở. Đây là trạng thái mà nhiều người tìm kiếm trong công việc và các hoạt động sáng tạo để đạt được hiệu suất cao nhất.