(Top Banner Ad)
instability
C1
noun C1 Tổng quát

instability

UK: /ˌɪnstəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất ổn tính không ổn định sự lung lay sự bấp bênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unstable; lack of stability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không ổn định; thiếu sự ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political instability in the region is a cause for concern."

    "Sự bất ổn chính trị trong khu vực là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "Economic instability can lead to social unrest."

    "Sự bất ổn kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

  • "The structural instability of the building made it unsafe."

    "Sự mất ổn định cấu trúc của tòa nhà khiến nó trở nên không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định
Adjective stable ổn định, vững chắc
Verb stabilize làm ổn định, giữ vững
Noun stabilizer chất ổn định, bộ phận giữ thăng bằng
Adjective unstable không ổn định, bất ổn
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
English
stability
English
instability

Nguồn gốc 'Bất ổn'

Từ 'instability' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và danh từ 'stability' (sự ổn định). Bản thân 'stability' có gốc từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc, kiên cố' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*steh₂-' nghĩa là 'đứng vững'. Như vậy, 'instability' mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn, mô tả tình trạng 'không vững chắc', 'không kiên cố', hay 'sự bất ổn'.

Usage Note

'Instability' đề cập đến sự thiếu chắc chắn, sự thay đổi liên tục hoặc dễ bị lung lay, sụp đổ. Nó khác với 'uncertainty' ở chỗ 'uncertainty' nhấn mạnh sự không chắc chắn về tương lai, trong khi 'instability' tập trung vào tình trạng hiện tại hoặc tiềm năng sụp đổ, đổ vỡ. So với 'volatility', 'instability' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự thiếu ổn định về mặt vật lý, chính trị, kinh tế, v.v., trong khi 'volatility' thường dùng để chỉ sự biến động mạnh và nhanh chóng.

Prepositions

in of

'Instability in...' dùng để chỉ sự thiếu ổn định trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'instability in the financial markets'. 'Instability of...' dùng để chỉ sự thiếu ổn định thuộc về bản chất của một đối tượng hoặc hệ thống. Ví dụ: 'instability of the government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instability
  • political political instability
    (bất ổn chính trị)
  • economic economic instability
    (bất ổn kinh tế)
  • financial financial instability
    (bất ổn tài chính)
  • social social instability
    (bất ổn xã hội)
  • emotional emotional instability
    (bất ổn cảm xúc)
  • global global instability
    (bất ổn toàn cầu)
Verb + instability
  • cause cause instability
    (gây ra bất ổn)
  • lead to lead to instability
    (dẫn đến bất ổn)
  • create create instability
    (tạo ra bất ổn)
  • address address instability
    (giải quyết bất ổn)
  • reduce reduce instability
    (giảm bớt bất ổn)
  • prevent prevent instability
    (ngăn chặn bất ổn)
Noun + instability / instability + Preposition
  • period of a period of instability
    (một giai đoạn bất ổn)
  • source of a source of instability
    (nguồn gốc của sự bất ổn)
  • risk of a risk of instability
    (nguy cơ bất ổn)
  • market market instability
    (bất ổn thị trường)

Idioms

  • a recipe for instability

    một công thức dẫn đến sự bất ổn (chỉ điều gì đó chắc chắn sẽ gây ra bất ổn)

    "Their conflicting policies are a recipe for instability in the region."

    (Những chính sách mâu thuẫn của họ là một công thức dẫn đến sự bất ổn trong khu vực.)

  • breed instability

    nuôi dưỡng/gây ra sự bất ổn

    "Economic inequality can breed instability within a society."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể gây ra sự bất ổn trong xã hội.)

  • a cycle of instability

    một vòng luẩn quẩn của sự bất ổn

    "The country was trapped in a cycle of instability and violence."

    (Đất nước bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của sự bất ổn và bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instability

noun
Lật mặt

Trạng thái không ổn định; thiếu sự ổn định.

"The political instability in the region is a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new government takes over, the country will have experienced significant instability.
Vào thời điểm chính phủ mới lên nắm quyền, đất nước sẽ đã trải qua sự bất ổn đáng kể.
Phủ định
The economy won't have become unstable by next year if the government implements these policies.
Nền kinh tế sẽ không trở nên bất ổn vào năm tới nếu chính phủ thực hiện các chính sách này.
Nghi vấn
Will the political situation have become unstable by the end of the year?
Liệu tình hình chính trị sẽ trở nên bất ổn vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instability".

Giá trị của sự ổn định trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, sự ổn định (chính trị, kinh tế, xã hội) được coi là nền tảng cốt lõi cho hòa bình, thịnh vượng và hạnh phúc. Do đó, 'instability' thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên nỗi sợ hãi về sự hỗn loạn, mất an ninh và những thay đổi khó lường, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và tương lai của con người.

Bất ổn và sự thay đổi

Mặc dù 'instability' thường được nhìn nhận tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh, nó cũng có thể là động lực thúc đẩy sự thay đổi và đổi mới. Chẳng hạn, một giai đoạn bất ổn nhỏ có thể buộc các hệ thống phải tự điều chỉnh, tìm kiếm giải pháp mới, hoặc loại bỏ những yếu tố không còn phù hợp, từ đó mở đường cho sự phát triển và tiến bộ bền vững hơn về lâu dài.