(Top Banner Ad)
somatic growth
C1
noun C1 Sinh học, Y học

somatic growth

UK: /səʊˈmætɪk ɡrəʊθ/ • US: /soʊˈmætɪk ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng cơ thể phát triển thể chất tăng trưởng thân thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The growth of the body, excluding the germ cells.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng của cơ thể, không bao gồm các tế bào mầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Somatic growth is most rapid during childhood and adolescence."

    "Sự tăng trưởng cơ thể diễn ra nhanh nhất trong thời thơ ấu và tuổi thanh thiếu niên."

  • "Studies have shown a correlation between nutrition and somatic growth."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa dinh dưỡng và sự tăng trưởng cơ thể."

  • "Hormones play a vital role in regulating somatic growth."

    "Hormone đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự tăng trưởng cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective somatic
Noun soma
Adverb somatically
Verb grow
Noun growth spurt
Adjective growing

Synonyms

physical growth (tăng trưởng thể chất)bodily growth (tăng trưởng cơ thể)

Related Words

cell proliferation (sự tăng sinh tế bào)developmental biology (sinh học phát triển)

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σῶμα (sôma) 'body'
Ancient Greek
σωματικός (somatikos) 'of the body'
Proto-Germanic
*grōaną 'to grow'
Old English
grōwan 'to grow'
English
somatic growth

Nguồn gốc của 'Somatic'

Từ 'somatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sōma' (σῶμα), có nghĩa là 'cơ thể'. Vì vậy, 'somatic' nghĩa đen là 'thuộc về cơ thể'. Trong sinh học, nó chỉ các tế bào hoặc quá trình liên quan đến cơ thể, trái ngược với các tế bào sinh sản (giao tử).

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' (sự tăng trưởng, sự phát triển) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*grōaną' và tiếng Anh cổ 'grōwan', đều có nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'phát triển'. Nó mô tả quá trình tự nhiên của việc tăng kích thước, số lượng hoặc cường độ.

Usage Note

Chỉ sự phát triển về mặt thể chất, vật lý của cơ thể. Thường được dùng trong các nghiên cứu về sinh học, y học liên quan đến sự phát triển của các tế bào không sinh sản (somatic cells). Nó khác biệt với 'germ cell growth' (sự phát triển tế bào mầm) là sự phát triển của các tế bào sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + somatic growth
  • normal normal somatic growth
    (sự phát triển thể chất bình thường)
  • impaired impaired somatic growth
    (sự phát triển thể chất bị suy giảm/cản trở)
  • healthy healthy somatic growth
    (sự phát triển thể chất khỏe mạnh)
  • restricted restricted somatic growth
    (sự phát triển thể chất bị hạn chế)
  • early early somatic growth
    (sự phát triển thể chất giai đoạn đầu đời)
Verb + somatic growth
  • promote promote somatic growth
    (thúc đẩy sự phát triển thể chất)
  • support support somatic growth
    (hỗ trợ sự phát triển thể chất)
  • inhibit inhibit somatic growth
    (ức chế sự phát triển thể chất)
  • monitor monitor somatic growth
    (theo dõi sự phát triển thể chất)
Somatic growth + Noun/Prepositional Phrase
  • factors affecting factors affecting somatic growth
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất)
  • regulation of regulation of somatic growth
    (sự điều hòa tăng trưởng thể chất)

Idioms

  • optimal somatic growth

    sự phát triển thể chất tối ưu

    "Adequate nutrition is essential for optimal somatic growth in children."

    (Dinh dưỡng đầy đủ là thiết yếu cho sự phát triển thể chất tối ưu ở trẻ em.)

  • assess somatic growth

    đánh giá sự phát triển thể chất

    "Pediatricians routinely assess somatic growth using growth charts."

    (Các bác sĩ nhi khoa thường xuyên đánh giá sự phát triển thể chất bằng biểu đồ tăng trưởng.)

  • impact on somatic growth

    tác động đến sự phát triển thể chất

    "Environmental toxins can have a negative impact on somatic growth."

    (Độc tố môi trường có thể có tác động tiêu cực đến sự phát triển thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somatic growth

noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng của cơ thể, không bao gồm các tế bào mầm.

"Somatic growth is most rapid during childhood and adolescence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Somatic growth is essential for a child's physical development.
Sự tăng trưởng thể chất là rất cần thiết cho sự phát triển về thể chất của trẻ.
Phủ định
Lack of proper nutrition means that somatic growth isn't optimal.
Thiếu dinh dưỡng phù hợp có nghĩa là sự tăng trưởng thể chất không tối ưu.
Nghi vấn
Is somatic growth being monitored by the doctor during regular checkups?
Sự tăng trưởng thể chất có đang được bác sĩ theo dõi trong các lần khám sức khỏe định kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatic growth".

Tầm quan trọng của việc theo dõi tăng trưởng ở trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt là trong y học hiện đại, việc theo dõi biểu đồ tăng trưởng (cân nặng, chiều cao) của trẻ em từ khi sinh ra là một thực hành tiêu chuẩn. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề về dinh dưỡng hoặc sức khỏe có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất bình thường của trẻ, đảm bảo một tương lai khỏe mạnh.

Dinh dưỡng và Môi trường

Mặc dù sự phát triển thể chất là một quá trình sinh học, nhưng nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố môi trường và xã hội. Dinh dưỡng đầy đủ, môi trường sống sạch sẽ, an toàn và tiếp cận dịch vụ y tế là những yếu tố then chốt cho sự phát triển thể chất khỏe mạnh của con người. Các chương trình y tế công cộng thường tập trung vào việc cải thiện những điều kiện này.