somatic growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The growth of the body, excluding the germ cells.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng của cơ thể, không bao gồm các tế bào mầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Somatic growth is most rapid during childhood and adolescence."
"Sự tăng trưởng cơ thể diễn ra nhanh nhất trong thời thơ ấu và tuổi thanh thiếu niên."
-
"Studies have shown a correlation between nutrition and somatic growth."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa dinh dưỡng và sự tăng trưởng cơ thể."
-
"Hormones play a vital role in regulating somatic growth."
"Hormone đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự tăng trưởng cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | somatic | |
| Noun | soma | |
| Adverb | somatically | |
| Verb | grow | |
| Noun | growth spurt | |
| Adjective | growing |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự phát triển về mặt thể chất, vật lý của cơ thể. Thường được dùng trong các nghiên cứu về sinh học, y học liên quan đến sự phát triển của các tế bào không sinh sản (somatic cells). Nó khác biệt với 'germ cell growth' (sự phát triển tế bào mầm) là sự phát triển của các tế bào sinh sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal somatic growth (sự phát triển thể chất bình thường)
-
impaired impaired somatic growth (sự phát triển thể chất bị suy giảm/cản trở)
-
healthy healthy somatic growth (sự phát triển thể chất khỏe mạnh)
-
restricted restricted somatic growth (sự phát triển thể chất bị hạn chế)
-
early early somatic growth (sự phát triển thể chất giai đoạn đầu đời)
-
promote promote somatic growth (thúc đẩy sự phát triển thể chất)
-
support support somatic growth (hỗ trợ sự phát triển thể chất)
-
inhibit inhibit somatic growth (ức chế sự phát triển thể chất)
-
monitor monitor somatic growth (theo dõi sự phát triển thể chất)
-
factors affecting factors affecting somatic growth (các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất)
-
regulation of regulation of somatic growth (sự điều hòa tăng trưởng thể chất)
Idioms
-
optimal somatic growth
sự phát triển thể chất tối ưu
"Adequate nutrition is essential for optimal somatic growth in children."
(Dinh dưỡng đầy đủ là thiết yếu cho sự phát triển thể chất tối ưu ở trẻ em.)
-
assess somatic growth
đánh giá sự phát triển thể chất
"Pediatricians routinely assess somatic growth using growth charts."
(Các bác sĩ nhi khoa thường xuyên đánh giá sự phát triển thể chất bằng biểu đồ tăng trưởng.)
-
impact on somatic growth
tác động đến sự phát triển thể chất
"Environmental toxins can have a negative impact on somatic growth."
(Độc tố môi trường có thể có tác động tiêu cực đến sự phát triển thể chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somatic growth
nounSự tăng trưởng của cơ thể, không bao gồm các tế bào mầm.
"Somatic growth is most rapid during childhood and adolescence."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Somatic growth is essential for a child's physical development. |
Sự tăng trưởng thể chất là rất cần thiết cho sự phát triển về thể chất của trẻ. |
| Phủ định | Lack of proper nutrition means that somatic growth isn't optimal. |
Thiếu dinh dưỡng phù hợp có nghĩa là sự tăng trưởng thể chất không tối ưu. |
| Nghi vấn | Is somatic growth being monitored by the doctor during regular checkups? |
Sự tăng trưởng thể chất có đang được bác sĩ theo dõi trong các lần khám sức khỏe định kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatic growth".
