growing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing in size, amount, or degree.
Vietnamese Meaning
Đang tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a growing interest in environmental issues."
"Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các vấn đề môi trường."
-
"The growing season is short in this region."
"Mùa sinh trưởng ngắn ở khu vực này."
-
"She has a growing collection of stamps."
"Cô ấy có một bộ sưu tập tem ngày càng lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | lớn lên, phát triển, trồng (cây), nuôi (động vật) |
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển, sự lớn mạnh; khối u (y học) |
| Adjective | grown | đã trưởng thành, đã phát triển |
| Noun | grower | người trồng trọt, người nuôi (cây/động vật); nhà sản xuất |
| Noun | grown-up | người lớn, người trưởng thành |
| Adjective/Present Participle | growing | đang lớn, đang phát triển, ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'growing' thường được sử dụng để mô tả sự phát triển liên tục và dần dần. Nó khác với 'grown' (đã trưởng thành) hoặc 'developed' (đã phát triển) ở chỗ nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. Nó có thể dùng để chỉ sự tăng trưởng vật lý (ví dụ: growing plants) hoặc sự tăng trưởng trừu tượng (ví dụ: growing concern).
Prepositions
'Growing in' thường dùng để chỉ sự tăng trưởng về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: growing in popularity). 'Growing among' dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một nhóm người hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: growing among young adults).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly growing (economy/market) (phát triển nhanh chóng (nền kinh tế/thị trường))
-
steadily steadily growing (number/demand) (tăng trưởng ổn định (số lượng/nhu cầu))
-
fast fast-growing (company/industry) (phát triển nhanh (công ty/ngành công nghiệp))
-
population growing population (dân số đang tăng)
-
concern growing concern (mối lo ngại ngày càng tăng)
-
demand growing demand (nhu cầu ngày càng tăng)
-
number growing number of (students) (số lượng (học sinh) ngày càng tăng)
-
interest growing interest in (environmental issues) (sự quan tâm ngày càng lớn đến (các vấn đề môi trường))
-
keep keep growing (tiếp tục phát triển/tăng trưởng)
-
start start growing (bắt đầu lớn lên/phát triển)
-
stop stop growing (ngừng lớn lên/phát triển)
Idioms
-
growing pains
những khó khăn ban đầu trong giai đoạn phát triển (của một người, một tổ chức, một dự án...); đau tăng trưởng (ở trẻ em)
"The company is experiencing some growing pains as it expands into new markets."
(Công ty đang trải qua một số khó khăn ban đầu khi mở rộng sang các thị trường mới.)
-
(something is) growing on someone
(một thứ gì đó) dần được ai đó yêu thích/thích hơn (ban đầu không thích)
"I didn't like this song at first, but it's really growing on me."
(Ban đầu tôi không thích bài hát này, nhưng giờ thì tôi dần thích nó rồi.)
-
growing by leaps and bounds
phát triển/tăng trưởng rất nhanh, vượt bậc
"The business has been growing by leaps and bounds over the past year."
(Doanh nghiệp đã phát triển vượt bậc trong năm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growing
Tính từĐang tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
"There is a growing interest in environmental issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing".
