(Top Banner Ad)
growing
B1
Tính từ B1 Tổng quát

growing

UK: /ˈɡrəʊɪŋ/ • US: /ˈɡroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phát triển tăng trưởng ngày càng tăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing in size, amount, or degree.

Vietnamese Meaning

Đang tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a growing interest in environmental issues."

    "Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các vấn đề môi trường."

  • "The growing season is short in this region."

    "Mùa sinh trưởng ngắn ở khu vực này."

  • "She has a growing collection of stamps."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập tem ngày càng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, trồng (cây), nuôi (động vật)
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển, sự lớn mạnh; khối u (y học)
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển
Noun grower người trồng trọt, người nuôi (cây/động vật); nhà sản xuất
Noun grown-up người lớn, người trưởng thành
Adjective/Present Participle growing đang lớn, đang phát triển, ngày càng tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
Modern English
grow

Nguồn gốc của 'grow' và 'growing'

Từ 'grow' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'grōaną' trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'trở nên lớn hơn, phát triển'. Qua tiếng Old English là 'grōwan' và tiếng Middle English là 'growen', ý nghĩa cốt lõi này đã được giữ vững. 'Growing' là dạng phân từ hiện tại của 'grow', dùng để chỉ quá trình đang diễn ra của sự tăng trưởng hoặc trạng thái ngày càng tăng lên.

Usage Note

Tính từ 'growing' thường được sử dụng để mô tả sự phát triển liên tục và dần dần. Nó khác với 'grown' (đã trưởng thành) hoặc 'developed' (đã phát triển) ở chỗ nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. Nó có thể dùng để chỉ sự tăng trưởng vật lý (ví dụ: growing plants) hoặc sự tăng trưởng trừu tượng (ví dụ: growing concern).

Prepositions

in among

'Growing in' thường dùng để chỉ sự tăng trưởng về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: growing in popularity). 'Growing among' dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một nhóm người hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: growing among young adults).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + growing (mô tả cách thức phát triển/tăng lên)
  • rapidly rapidly growing (economy/market)
    (phát triển nhanh chóng (nền kinh tế/thị trường))
  • steadily steadily growing (number/demand)
    (tăng trưởng ổn định (số lượng/nhu cầu))
  • fast fast-growing (company/industry)
    (phát triển nhanh (công ty/ngành công nghiệp))
Growing + Noun (diễn tả danh từ đang tăng lên/phát triển)
  • population growing population
    (dân số đang tăng)
  • concern growing concern
    (mối lo ngại ngày càng tăng)
  • demand growing demand
    (nhu cầu ngày càng tăng)
  • number growing number of (students)
    (số lượng (học sinh) ngày càng tăng)
  • interest growing interest in (environmental issues)
    (sự quan tâm ngày càng lớn đến (các vấn đề môi trường))
Verb + growing (hành động liên quan đến sự phát triển)
  • keep keep growing
    (tiếp tục phát triển/tăng trưởng)
  • start start growing
    (bắt đầu lớn lên/phát triển)
  • stop stop growing
    (ngừng lớn lên/phát triển)

Idioms

  • growing pains

    những khó khăn ban đầu trong giai đoạn phát triển (của một người, một tổ chức, một dự án...); đau tăng trưởng (ở trẻ em)

    "The company is experiencing some growing pains as it expands into new markets."

    (Công ty đang trải qua một số khó khăn ban đầu khi mở rộng sang các thị trường mới.)

  • (something is) growing on someone

    (một thứ gì đó) dần được ai đó yêu thích/thích hơn (ban đầu không thích)

    "I didn't like this song at first, but it's really growing on me."

    (Ban đầu tôi không thích bài hát này, nhưng giờ thì tôi dần thích nó rồi.)

  • growing by leaps and bounds

    phát triển/tăng trưởng rất nhanh, vượt bậc

    "The business has been growing by leaps and bounds over the past year."

    (Doanh nghiệp đã phát triển vượt bậc trong năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growing

Tính từ
Lật mặt

Đang tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

"There is a growing interest in environmental issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing".

Nghi thức 'Trưởng thành' (Coming of Age)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'growing' (trưởng thành) được đánh dấu bằng các nghi thức hoặc lễ kỷ niệm đặc biệt, như 'Sweet Sixteen' ở Mỹ (khi một cô gái tròn 16 tuổi), Bar Mitzvah/Bat Mitzvah trong Do Thái giáo (khi một cậu bé/cô bé đạt đến tuổi trưởng thành tôn giáo). Những sự kiện này tượng trưng cho sự chuyển đổi từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành và trách nhiệm.

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset) rất phổ biến trong giáo dục và phát triển cá nhân ở phương Tây, được Carol Dweck tiên phong. Nó khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí thông minh của mỗi người có thể 'phát triển' thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, thay vì bị cố định. Đây là một khía cạnh quan trọng của 'growing' trong bối cảnh cá nhân và học tập, nhấn mạnh tiềm năng phát triển không ngừng.