Grow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phát triển về kích thước hoặc số lượng; lớn lên; trồng trọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plants grow quickly in the summer."
"Cây cối phát triển nhanh chóng vào mùa hè."
-
"The company is growing rapidly."
"Công ty đang phát triển nhanh chóng."
-
"Children grow quickly."
"Trẻ em lớn nhanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'grow'. Nó ám chỉ sự tăng trưởng tự nhiên về kích thước, số lượng, hoặc mức độ. 'Grow' có thể áp dụng cho người, động vật, thực vật, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng như 'grow in confidence'. So sánh với 'develop' (phát triển), 'grow' thường nhấn mạnh sự tăng trưởng về mặt vật lý hoặc số lượng một cách tự nhiên hơn.
Prepositions
'Grow into' nghĩa là phát triển thành một cái gì đó, thường là từ một trạng thái nhỏ hơn hoặc ít phức tạp hơn. Ví dụ: 'The caterpillar grew into a butterfly.' ('Sâu bướm phát triển thành bướm'). 'Grow out of' có nghĩa là trở nên quá lớn hoặc quá trưởng thành để mặc hoặc sử dụng một cái gì đó, hoặc để thích một cái gì đó. Ví dụ: 'She's grown out of her old clothes.' ('Cô ấy đã lớn không mặc vừa quần áo cũ nữa'). 'Grow up' nghĩa là lớn lên, trở thành người lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly grow (phát triển nhanh chóng)
-
steadily steadily grow (phát triển ổn định)
-
rapidly rapidly grow (phát triển mạnh mẽ/nhanh chóng)
-
slowly slowly grow (phát triển chậm)
-
plants grow plants (trồng cây)
-
a business grow a business (phát triển một doanh nghiệp)
-
a beard grow a beard (nuôi râu)
-
crops grow crops (trồng trọt)
-
taller grow taller (cao lên)
-
older grow older (già đi)
-
stronger grow stronger (trở nên mạnh mẽ hơn)
-
accustomed grow accustomed to (dần quen với)
-
up grow up (trưởng thành, lớn lên)
-
out of grow out of something (lớn quá/không còn vừa (quần áo); bỏ (thói quen, sở thích trẻ con))
-
on grow on someone (dần được ai đó yêu thích/quen thuộc)
Idioms
-
grow on someone
Dần dần được ai đó yêu thích hoặc quen thuộc (điều gì đó mà lúc đầu họ không thích)
"This new song didn't impress me at first, but it's really starting to grow on me."
(Bài hát mới này lúc đầu không gây ấn tượng với tôi, nhưng giờ tôi đang dần thích nó.)
-
grow up
Trưởng thành, lớn lên; hành động một cách chín chắn
"You need to grow up and take responsibility for your actions."
(Bạn cần phải trưởng thành và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
-
grow out of something
Lớn lên không còn vừa (quần áo); bỏ thói quen/sở thích trẻ con hoặc một giai đoạn nào đó
"My son has grown out of all his old clothes. He used to be shy, but he's grown out of it."
(Con trai tôi đã lớn không còn vừa tất cả quần áo cũ của nó nữa. Nó từng nhút nhát, nhưng giờ đã bỏ được tính đó rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Grow
Động từ (Intransitive)Phát triển về kích thước hoặc số lượng; lớn lên; trồng trọt.
"The plants grow quickly in the summer."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company will grow is certain. |
Việc công ty sẽ phát triển là chắc chắn. |
| Phủ định | Whether the plants grow or not isn't clear. |
Liệu cây có phát triển hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the flowers grow so quickly is a mystery. |
Tại sao những bông hoa lại phát triển nhanh như vậy là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the flowers grow so beautifully in your garden! |
Ồ, những bông hoa mọc rất đẹp trong vườn của bạn! |
| Phủ định | Alas, the company didn't grow as expected this year. |
Than ôi, công ty đã không phát triển như mong đợi trong năm nay. |
| Nghi vấn | Hey, will these seeds grow into tall trees? |
Này, những hạt giống này có mọc thành cây cao lớn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company grows rapidly every year. |
Công ty phát triển nhanh chóng mỗi năm. |
| Phủ định | Seldom do the flowers grow so tall in this garden. |
Hiếm khi những bông hoa phát triển cao đến vậy trong khu vườn này. |
| Nghi vấn | Should the economy grow stronger, we will invest more. |
Nếu nền kinh tế phát triển mạnh hơn, chúng ta sẽ đầu tư nhiều hơn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her garden grew beautiful roses the previous year. |
Cô ấy nói rằng vườn của cô ấy đã trồng những bông hoa hồng xinh đẹp vào năm trước. |
| Phủ định | He said that his business did not grow as fast as he had hoped. |
Anh ấy nói rằng công việc kinh doanh của anh ấy đã không phát triển nhanh như anh đã hy vọng. |
| Nghi vấn | She asked if the plants grew well in that kind of soil. |
Cô ấy hỏi liệu những cây đó có phát triển tốt trong loại đất đó không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been growing flowers in her garden for years. |
Cô ấy đã trồng hoa trong vườn của mình nhiều năm nay. |
| Phủ định | They haven't been growing vegetables this season because of the drought. |
Họ đã không trồng rau vụ này vì hạn hán. |
| Nghi vấn | Has he been growing taller recently? |
Gần đây anh ấy có cao lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Grow".
