(Top Banner Ad)
growth spurt
B2
Noun B2 Y học/Phát triển con người

growth spurt

UK: /ˈɡrəʊθ spɜːt/ • US: /ˈɡroʊθ spɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn phát triển nhanh đợt tăng trưởng sự tăng trưởng đột biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of rapid physical growth, especially during puberty.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng về thể chất, đặc biệt là trong tuổi dậy thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced a growth spurt over the summer."

    "Cô ấy đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trong suốt mùa hè."

  • "Many teenagers experience a growth spurt in their early teens."

    "Nhiều thanh thiếu niên trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng ở độ tuổi thiếu niên."

  • "The company is experiencing a growth spurt in its sales."

    "Công ty đang trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng về doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Verb spurt phun ra, vọt ra, bùng lên (đột ngột)
Noun spurt sự bùng lên, sự vọt lên (đột ngột)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Phát triển con người

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan
Middle English
spurten
Modern English
growth spurt

Nguồn gốc của 'growth spurt'

Cụm từ 'growth spurt' là sự kết hợp của hai từ. 'Growth' (sự tăng trưởng) bắt nguồn từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ (grōwan) có nghĩa là phát triển. 'Spurt' (sự bùng phát, đột ngột) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại (spurten) để chỉ một sự phun trào hoặc chuyển động nhanh chóng. Khi ghép lại, chúng tạo nên hình ảnh một giai đoạn tăng trưởng diễn ra rất nhanh và rõ rệt, thường thấy ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng chiều cao và cân nặng đột ngột ở trẻ em và thanh thiếu niên. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng trong các lĩnh vực khác, ví dụ như sự tăng trưởng kinh tế hoặc sự phát triển của một kỹ năng nào đó, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

during in

* **during:** chỉ thời điểm mà sự tăng trưởng diễn ra. Ví dụ: 'He experienced a growth spurt during puberty.' (Anh ấy trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trong tuổi dậy thì). * **in:** có thể dùng để chỉ loại tăng trưởng hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'a growth spurt in height' (sự tăng trưởng nhanh về chiều cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth spurt
  • rapid rapid growth spurt
    (đợt tăng trưởng nhanh chóng)
  • sudden sudden growth spurt
    (đợt tăng trưởng đột ngột)
  • adolescent adolescent growth spurt
    (đợt tăng trưởng ở tuổi vị thành niên)
  • significant significant growth spurt
    (đợt tăng trưởng đáng kể)
Verb + growth spurt
  • experience a experience a growth spurt
    (trải qua một đợt tăng trưởng)
  • hit a hit a growth spurt
    (bước vào/đạt đến một đợt tăng trưởng nhanh)
  • go through a go through a growth spurt
    (trải qua một đợt tăng trưởng)
Noun + growth spurt
  • puberty puberty growth spurt
    (đợt tăng trưởng ở tuổi dậy thì)

Idioms

  • hit a growth spurt

    bắt đầu/đạt đến một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng (thường là về chiều cao)

    "My son just hit a growth spurt and all his clothes are too small now."

    (Con trai tôi vừa trải qua một đợt tăng trưởng nhanh và giờ quần áo của nó đều bị chật.)

  • go through a growth spurt

    trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng (thường là về chiều cao)

    "Many teenagers go through a rapid growth spurt during puberty."

    (Nhiều thanh thiếu niên trải qua một đợt tăng trưởng nhanh chóng trong tuổi dậy thì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth spurt

Noun
Lật mặt

Giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng về thể chất, đặc biệt là trong tuổi dậy thì.

"She experienced a growth spurt over the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son has been experiencing a growth spurt recently, eating everything in sight.
Con trai tôi dạo gần đây trải qua một đợt tăng trưởng, ăn mọi thứ trong tầm mắt.
Phủ định
She hasn't been having a growth spurt, as she's stayed the same height for months.
Cô ấy không có đợt tăng trưởng nào, vì chiều cao của cô ấy không đổi trong nhiều tháng.
Nghi vấn
Has he been going through a growth spurt? His clothes suddenly don't fit anymore.
Có phải thằng bé đang trải qua một đợt tăng trưởng không? Quần áo của nó đột nhiên không vừa nữa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth spurt".

Tuổi dậy thì và sự thay đổi cơ thể

Các đợt tăng trưởng nhanh (growth spurts) thường gắn liền với giai đoạn dậy thì ở tuổi vị thành niên, khi cơ thể trẻ em trải qua những thay đổi đáng kể về chiều cao và cân nặng một cách nhanh chóng. Điều này thường dẫn đến việc quần áo và giày dép nhanh chóng bị chật, cũng như đôi khi xuất hiện 'growing pains' (đau nhức tăng trưởng) ở chân, mặc dù đây là hiện tượng bình thường và không nghiêm trọng.

Ẩn dụ trong kinh doanh và kinh tế

Ngoài ý nghĩa sinh học, cụm từ 'growth spurt' còn được dùng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực như kinh tế hoặc kinh doanh. Nó mô tả một giai đoạn tăng trưởng nhanh và mạnh mẽ của một ngành, một công ty, hoặc cả một nền kinh tế. Ví dụ, người ta có thể nói 'an economy experiencing a growth spurt' (một nền kinh tế đang trải qua giai đoạn tăng trưởng nóng).