growth spurt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of rapid physical growth, especially during puberty.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng về thể chất, đặc biệt là trong tuổi dậy thì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced a growth spurt over the summer."
"Cô ấy đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trong suốt mùa hè."
-
"Many teenagers experience a growth spurt in their early teens."
"Nhiều thanh thiếu niên trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng ở độ tuổi thiếu niên."
-
"The company is experiencing a growth spurt in its sales."
"Công ty đang trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng về doanh số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng chiều cao và cân nặng đột ngột ở trẻ em và thanh thiếu niên. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng trong các lĩnh vực khác, ví dụ như sự tăng trưởng kinh tế hoặc sự phát triển của một kỹ năng nào đó, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Prepositions
* **during:** chỉ thời điểm mà sự tăng trưởng diễn ra. Ví dụ: 'He experienced a growth spurt during puberty.' (Anh ấy trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trong tuổi dậy thì). * **in:** có thể dùng để chỉ loại tăng trưởng hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'a growth spurt in height' (sự tăng trưởng nhanh về chiều cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid growth spurt (đợt tăng trưởng nhanh chóng)
-
sudden sudden growth spurt (đợt tăng trưởng đột ngột)
-
adolescent adolescent growth spurt (đợt tăng trưởng ở tuổi vị thành niên)
-
significant significant growth spurt (đợt tăng trưởng đáng kể)
-
experience a experience a growth spurt (trải qua một đợt tăng trưởng)
-
hit a hit a growth spurt (bước vào/đạt đến một đợt tăng trưởng nhanh)
-
go through a go through a growth spurt (trải qua một đợt tăng trưởng)
-
puberty puberty growth spurt (đợt tăng trưởng ở tuổi dậy thì)
Idioms
-
hit a growth spurt
bắt đầu/đạt đến một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng (thường là về chiều cao)
"My son just hit a growth spurt and all his clothes are too small now."
(Con trai tôi vừa trải qua một đợt tăng trưởng nhanh và giờ quần áo của nó đều bị chật.)
-
go through a growth spurt
trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng (thường là về chiều cao)
"Many teenagers go through a rapid growth spurt during puberty."
(Nhiều thanh thiếu niên trải qua một đợt tăng trưởng nhanh chóng trong tuổi dậy thì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth spurt
NounGiai đoạn tăng trưởng nhanh chóng về thể chất, đặc biệt là trong tuổi dậy thì.
"She experienced a growth spurt over the summer."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My son has been experiencing a growth spurt recently, eating everything in sight. |
Con trai tôi dạo gần đây trải qua một đợt tăng trưởng, ăn mọi thứ trong tầm mắt. |
| Phủ định | She hasn't been having a growth spurt, as she's stayed the same height for months. |
Cô ấy không có đợt tăng trưởng nào, vì chiều cao của cô ấy không đổi trong nhiều tháng. |
| Nghi vấn | Has he been going through a growth spurt? His clothes suddenly don't fit anymore. |
Có phải thằng bé đang trải qua một đợt tăng trưởng không? Quần áo của nó đột nhiên không vừa nữa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth spurt".
