(Top Banner Ad)
sometimes
A2
Trạng từ (Adverb) A2 Tổng quát

sometimes

UK: /ˈsʌmtaɪmz/ • US: /ˈsʌmtaɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh thoảng đôi khi lúc này lúc khác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occasionally; now and then.

Vietnamese Meaning

Thỉnh thoảng; đôi khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sometimes I feel like giving up."

    "Đôi khi tôi cảm thấy muốn bỏ cuộc."

  • "Sometimes it rains in the summer."

    "Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè."

  • "He sometimes visits his parents."

    "Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm bố mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb sometime Vào một lúc nào đó (trong tương lai hoặc quá khứ), không xác định rõ thời điểm.
Adjective sometime Từng là, nguyên là (chỉ một vai trò, vị trí hoặc mối quan hệ trước đây).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sum time
Middle English
somtymes
Modern English
sometimes

Sự tiến hóa của "sometimes"

Từ 'sometimes' xuất phát từ sự kết hợp của 'some' (một số) và 'time' (thời gian). Trong tiếng Anh cổ, người ta dùng cụm 'sum time' để chỉ 'vào một lúc nào đó'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, hậu tố '-s' được thêm vào (tương tự như trong 'always' hay 'towards') để biến nó thành một trạng từ chỉ tần suất, mang nghĩa 'thỉnh thoảng' hoặc 'đôi khi' như ngày nay.

Usage Note

'Sometimes' diễn tả một sự việc xảy ra không thường xuyên, không đều đặn, và không có tính chất dự đoán. Nó yếu hơn 'often' (thường xuyên) và mạnh hơn 'rarely' (hiếm khi). Khác với 'at times' (đôi khi), 'sometimes' thường được sử dụng để diễn tả một tần suất ít cụ thể hơn. So với 'occasionally', 'sometimes' có thể mang một sắc thái thân mật hơn, ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + sometimes + Động từ
  • I I sometimes wonder
    (Đôi khi tôi tự hỏi)
  • We We sometimes meet up
    (Thỉnh thoảng chúng tôi gặp nhau)
  • People People sometimes forget
    (Đôi khi mọi người quên mất)
Sometimes + Mệnh đề / Đầu câu
  • Sometimes Sometimes it rains
    (Đôi khi trời mưa)
  • Sometimes Sometimes I just want to relax
    (Đôi khi tôi chỉ muốn thư giãn)
Động từ + sometimes (cuối câu)
  • comes Opportunity comes sometimes
    (Cơ hội đôi khi đến)
  • visits He visits us sometimes
    (Anh ấy thỉnh thoảng ghé thăm chúng tôi)
Trạng từ + sometimes
  • only only sometimes
    (chỉ đôi khi, chỉ thỉnh thoảng)

Idioms

  • Sometimes you win, sometimes you lose.

    Đời có lúc thắng lúc thua; có lúc được lúc mất (chấp nhận sự thăng trầm trong cuộc sống).

    "Don't be too hard on yourself. Sometimes you win, sometimes you lose."

    (Đừng quá khắt khe với bản thân. Đôi khi bạn thắng, đôi khi bạn thua mà.)

  • Sometimes one, sometimes another.

    Lúc thế này, lúc thế khác; khi thì cái này, khi thì cái kia (chỉ sự luân phiên, thay đổi giữa hai hoặc nhiều trạng thái/sự vật).

    "The weather here is unpredictable, sometimes one, sometimes another."

    (Thời tiết ở đây thật khó đoán, lúc thì nắng, lúc thì mưa.)

  • Sometimes a change is as good as a rest.

    Thay đổi môi trường/công việc đôi khi tốt ngang việc nghỉ ngơi (giúp làm mới tinh thần và năng lượng).

    "I'm tired of my routine, I think sometimes a change is as good as a rest."

    (Tôi chán nản với công việc thường ngày rồi, tôi nghĩ đôi khi thay đổi cũng tốt như được nghỉ ngơi vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sometimes

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Thỉnh thoảng; đôi khi.

"Sometimes I feel like giving up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would sometimes travel to different countries.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, đôi khi tôi sẽ đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.
Phủ định
If she didn't work so hard, she wouldn't sometimes feel so stressed.
Nếu cô ấy không làm việc quá chăm chỉ, đôi khi cô ấy sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would you sometimes visit your family if you lived closer?
Bạn có thỉnh thoảng về thăm gia đình nếu bạn sống gần hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I sometimes go to the cinema on weekends.
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim vào cuối tuần.
Phủ định
Why don't you sometimes visit your grandparents?
Tại sao bạn không thỉnh thoảng đến thăm ông bà của bạn?
Nghi vấn
When do you sometimes feel lonely?
Khi nào thì bạn thỉnh thoảng cảm thấy cô đơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sometimes".

Sự thay đổi và tính không chắc chắn

Từ 'sometimes' phản ánh một khía cạnh cơ bản của cuộc sống: tính không chắc chắn và sự thay đổi. Nó gợi ý rằng mọi thứ không phải lúc nào cũng cố định mà có thể biến động. Trong văn hóa phương Tây, người ta thường dùng 'sometimes' để thừa nhận rằng các sự kiện hoặc cảm xúc có thể không nhất quán, khuyến khích thái độ chấp nhận sự thăng trầm của đời sống.

Thái độ chấp nhận sự không hoàn hảo

Việc sử dụng 'sometimes' cũng ngụ ý sự chấp nhận rằng con người và sự vật có thể có những khuyết điểm hoặc những thời điểm không lý tưởng. Chẳng hạn, khi nói 'Sometimes I make mistakes' (Đôi khi tôi mắc lỗi), người nói đang bày tỏ sự tự nhận thức và chấp nhận bản tính không hoàn hảo của con người, một khái niệm được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.