sometimes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occasionally; now and then.
Vietnamese Meaning
Thỉnh thoảng; đôi khi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sometimes I feel like giving up."
"Đôi khi tôi cảm thấy muốn bỏ cuộc."
-
"Sometimes it rains in the summer."
"Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè."
-
"He sometimes visits his parents."
"Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm bố mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Sometimes' diễn tả một sự việc xảy ra không thường xuyên, không đều đặn, và không có tính chất dự đoán. Nó yếu hơn 'often' (thường xuyên) và mạnh hơn 'rarely' (hiếm khi). Khác với 'at times' (đôi khi), 'sometimes' thường được sử dụng để diễn tả một tần suất ít cụ thể hơn. So với 'occasionally', 'sometimes' có thể mang một sắc thái thân mật hơn, ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I I sometimes wonder (Đôi khi tôi tự hỏi)
-
We We sometimes meet up (Thỉnh thoảng chúng tôi gặp nhau)
-
People People sometimes forget (Đôi khi mọi người quên mất)
-
Sometimes Sometimes it rains (Đôi khi trời mưa)
-
Sometimes Sometimes I just want to relax (Đôi khi tôi chỉ muốn thư giãn)
-
comes Opportunity comes sometimes (Cơ hội đôi khi đến)
-
visits He visits us sometimes (Anh ấy thỉnh thoảng ghé thăm chúng tôi)
-
only only sometimes (chỉ đôi khi, chỉ thỉnh thoảng)
Idioms
-
Sometimes you win, sometimes you lose.
Đời có lúc thắng lúc thua; có lúc được lúc mất (chấp nhận sự thăng trầm trong cuộc sống).
"Don't be too hard on yourself. Sometimes you win, sometimes you lose."
(Đừng quá khắt khe với bản thân. Đôi khi bạn thắng, đôi khi bạn thua mà.)
-
Sometimes one, sometimes another.
Lúc thế này, lúc thế khác; khi thì cái này, khi thì cái kia (chỉ sự luân phiên, thay đổi giữa hai hoặc nhiều trạng thái/sự vật).
"The weather here is unpredictable, sometimes one, sometimes another."
(Thời tiết ở đây thật khó đoán, lúc thì nắng, lúc thì mưa.)
-
Sometimes a change is as good as a rest.
Thay đổi môi trường/công việc đôi khi tốt ngang việc nghỉ ngơi (giúp làm mới tinh thần và năng lượng).
"I'm tired of my routine, I think sometimes a change is as good as a rest."
(Tôi chán nản với công việc thường ngày rồi, tôi nghĩ đôi khi thay đổi cũng tốt như được nghỉ ngơi vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sometimes
Trạng từ (Adverb)Thỉnh thoảng; đôi khi.
"Sometimes I feel like giving up."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would sometimes travel to different countries. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, đôi khi tôi sẽ đi du lịch đến các quốc gia khác nhau. |
| Phủ định | If she didn't work so hard, she wouldn't sometimes feel so stressed. |
Nếu cô ấy không làm việc quá chăm chỉ, đôi khi cô ấy sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you sometimes visit your family if you lived closer? |
Bạn có thỉnh thoảng về thăm gia đình nếu bạn sống gần hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I sometimes go to the cinema on weekends. |
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim vào cuối tuần. |
| Phủ định | Why don't you sometimes visit your grandparents? |
Tại sao bạn không thỉnh thoảng đến thăm ông bà của bạn? |
| Nghi vấn | When do you sometimes feel lonely? |
Khi nào thì bạn thỉnh thoảng cảm thấy cô đơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sometimes".
