(Top Banner Ad)
songwriter
B2
danh từ B2 Âm nhạc

songwriter

UK: /ˈsɒŋˌraɪtər/ • US: /ˈsɔŋˌraɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc sĩ người sáng tác bài hát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes the words and often the music for songs.

Vietnamese Meaning

Một người viết lời và thường cả nhạc cho các bài hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a talented songwriter who has written hits for many famous artists."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, người đã viết những bản hit cho nhiều nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "Many aspiring songwriters move to Nashville to pursue their dreams."

    "Nhiều nhạc sĩ đầy tham vọng chuyển đến Nashville để theo đuổi ước mơ của họ."

  • "The singer is also a successful songwriter."

    "Ca sĩ này cũng là một nhạc sĩ thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun song bài hát, ca khúc
Verb write viết, sáng tác
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, tác phẩm viết, chữ viết
Noun lyricist người viết lời bài hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sang
Old English
writere
Modern English
songwriter

Nguồn gốc từ 'Songwriter'

Từ 'songwriter' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ 'song' (bài hát) và 'writer' (người viết). Nó mô tả chính xác vai trò của một người chuyên sáng tác lời và nhạc cho các ca khúc. Mặc dù các thành phần 'song' và 'writer' có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, sự kết hợp để chỉ một nghề nghiệp cụ thể này mới phổ biến trong vài thế kỷ gần đây.

Usage Note

Từ 'songwriter' chỉ người sáng tác cả lời và nhạc, hoặc chỉ lời. Đôi khi, người viết nhạc riêng và người viết lời riêng sẽ hợp tác, nhưng 'songwriter' thường ám chỉ người làm cả hai. Khác với 'composer' (nhà soạn nhạc), thường dùng cho nhạc cổ điển hoặc nhạc không lời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + songwriter
  • talented talented songwriter
    (nhạc sĩ tài năng)
  • prolific prolific songwriter
    (nhạc sĩ sung mãn (sáng tác nhiều))
  • aspiring aspiring songwriter
    (nhạc sĩ đầy triển vọng/tham vọng)
  • legendary legendary songwriter
    (nhạc sĩ huyền thoại)
  • independent independent songwriter
    (nhạc sĩ độc lập)
Verb + songwriter
  • become become a songwriter
    (trở thành nhạc sĩ)
  • discover discover a songwriter
    (phát hiện một nhạc sĩ)
  • collaborate with collaborate with a songwriter
    (cộng tác với một nhạc sĩ)
Songwriter + Noun
  • songwriter's songwriter's album
    (album của nhạc sĩ (thường là tự viết và biểu diễn))
  • songwriter's songwriter's craft
    (nghề/kỹ năng sáng tác nhạc)
  • songwriter's songwriter's workshop
    (hội thảo sáng tác nhạc)

Idioms

  • singer-songwriter

    ca sĩ-nhạc sĩ (người tự viết và biểu diễn bài hát của mình)

    "Taylor Swift started her career as a country singer-songwriter."

    (Taylor Swift bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một ca sĩ-nhạc sĩ nhạc đồng quê.)

  • the craft of a songwriter

    nghề/nghệ thuật sáng tác nhạc

    "He dedicated his life to mastering the craft of a songwriter."

    (Ông ấy đã dành cả đời để làm chủ nghệ thuật sáng tác nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

songwriter

danh từ
Lật mặt

Một người viết lời và thường cả nhạc cho các bài hát.

"She is a talented songwriter who has written hits for many famous artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be a successful songwriter requires dedication.
Để trở thành một nhạc sĩ thành công đòi hỏi sự cống hiến.
Phủ định
It is not easy to become a renowned songwriter overnight.
Không dễ để trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Is it necessary to study music theory to be a good songwriter?
Có cần thiết phải học lý thuyết âm nhạc để trở thành một nhạc sĩ giỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "songwriter".

Người hùng thầm lặng

Nhiều nhạc sĩ là những 'người hùng thầm lặng' đứng sau các bản hit đình đám. Họ sáng tác nhạc và lời, nhưng thường ít được công chúng biết đến bằng ca sĩ trình bày. Tuy nhiên, họ đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Trung tâm Sáng tác Nhạc (Nashville)

Thành phố Nashville, bang Tennessee, Mỹ, thường được mệnh danh là 'Music City' (Thành phố Âm nhạc) và là một trung tâm quan trọng cho các nhạc sĩ, đặc biệt là trong thể loại nhạc đồng quê, pop và rock. Rất nhiều nhạc sĩ tài năng quy tụ về đây để tìm kiếm cơ hội.