(Top Banner Ad)
composer
B2
noun B2 Âm nhạc

composer

UK: /kəmˈpəʊzər/ • US: /kəmˈpoʊzər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà soạn nhạc người sáng tác nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes music, especially classical music.

Vietnamese Meaning

Một người viết nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beethoven is one of the most famous composers in history."

    "Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất trong lịch sử."

  • "The young composer's work was well-received by the critics."

    "Tác phẩm của nhà soạn nhạc trẻ tuổi đã được các nhà phê bình đón nhận nồng nhiệt."

  • "Many composers draw inspiration from nature."

    "Nhiều nhà soạn nhạc lấy cảm hứng từ thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose soạn, sáng tác (âm nhạc, văn chương)
Noun composition bản nhạc, tác phẩm (âm nhạc, văn chương)
Adjective composed điềm tĩnh, tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
French
compositeur
English
composer

Nguồn gốc của 'composer'

Từ 'composer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt lại với nhau' hoặc 'sắp xếp'. Ý tưởng là người soạn nhạc sắp xếp các nốt nhạc và giai điệu lại với nhau để tạo ra một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh. Thật thú vị khi biết rằng, ban đầu, nó không chỉ giới hạn trong âm nhạc mà còn được dùng trong văn học và nghệ thuật nói chung!

Usage Note

Từ 'composer' thường được dùng để chỉ những người sáng tác nhạc cổ điển, nhạc giao hưởng, nhạc kịch, hoặc các tác phẩm âm nhạc phức tạp khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng cho những người viết nhạc ở các thể loại khác, dù ít phổ biến hơn. Khác với 'songwriter' (người viết bài hát), 'composer' thường tập trung vào việc viết nhạc không lời hoặc nhạc có lời với cấu trúc phức tạp.

Prepositions

of for

‘Composer of’ được sử dụng để chỉ người sáng tác một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'He is the composer of that symphony.' ‘Composer for’ có thể được sử dụng để chỉ người sáng tác nhạc cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'She is a composer for films.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + composer
  • famous famous composer
    (nhà soạn nhạc nổi tiếng)
  • great great composer
    (nhà soạn nhạc vĩ đại)
  • talented talented composer
    (nhà soạn nhạc tài năng)
Verb + composer
  • hire hire a composer
    (thuê một nhà soạn nhạc)
  • commission commission a composer
    (đặt hàng một nhà soạn nhạc (sáng tác một tác phẩm))
  • study study composer
    (nghiên cứu về nhà soạn nhạc)

Idioms

  • to compose oneself

    giữ bình tĩnh, trấn tĩnh lại

    "After the shock, she tried to compose herself."

    (Sau cú sốc, cô ấy cố gắng trấn tĩnh lại.)

  • a composer of one's own destiny

    người làm chủ vận mệnh của mình

    "He sees himself as a composer of his own destiny, making choices that shape his future."

    (Anh ấy xem mình là người làm chủ vận mệnh của mình, đưa ra những lựa chọn định hình tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composer

noun
Lật mặt

Một người viết nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển.

"Beethoven is one of the most famous composers in history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become a great composer requires dedication and practice.
Để trở thành một nhà soạn nhạc vĩ đại đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
Phủ định
He chose not to be a composer, pursuing a different career path instead.
Anh ấy đã chọn không trở thành một nhà soạn nhạc, thay vào đó theo đuổi một con đường sự nghiệp khác.
Nghi vấn
Why do you aspire to be a composer, given the challenges of the profession?
Tại sao bạn khao khát trở thành một nhà soạn nhạc, khi biết những thách thức của nghề này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beethoven was a famous composer.
Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
Phủ định
My brother isn't a composer.
Anh trai tôi không phải là một nhà soạn nhạc.
Nghi vấn
Is Mozart your favorite composer?
Mozart có phải là nhà soạn nhạc yêu thích của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beethoven was a famous composer.
Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
Phủ định
Mozart wasn't the only composer of his time.
Mozart không phải là nhà soạn nhạc duy nhất trong thời đại của ông.
Nghi vấn
Who is considered the greatest composer of all time?
Ai được coi là nhà soạn nhạc vĩ đại nhất mọi thời đại?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a famous composer.
Anh ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
Phủ định
She is not a composer yet.
Cô ấy chưa phải là một nhà soạn nhạc.
Nghi vấn
Is Beethoven a composer?
Beethoven có phải là một nhà soạn nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composer".

Nhạc cổ điển phương Tây

Ở phương Tây, hình ảnh nhà soạn nhạc thường gắn liền với nhạc cổ điển (classical music), một thể loại âm nhạc có lịch sử lâu đời và được coi trọng về mặt nghệ thuật. Các nhà soạn nhạc như Beethoven, Mozart, và Bach được xem là những tượng đài trong lĩnh vực này.

Vai trò của nhà soạn nhạc trong phim ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, nhà soạn nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhạc nền (soundtrack) cho phim. Nhạc nền có thể làm tăng thêm cảm xúc, kịch tính và góp phần tạo nên sự thành công của bộ phim. Ví dụ, Hans Zimmer là một nhà soạn nhạc nổi tiếng với những bản nhạc phim hoành tráng.