(Top Banner Ad)
soothsayer
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử, Tôn giáo

soothsayer

UK: /ˈsuːθˌseɪə(r)/ • US: /ˈsuːθˌseɪər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tiên tri thầy bói người tiên đoán thầy tướng số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who predicts the future; a seer.

Vietnamese Meaning

Một người dự đoán tương lai; nhà tiên tri, thầy bói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king consulted the soothsayer before making any important decisions."

    "Nhà vua đã hỏi ý kiến thầy bói trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."

  • "In ancient Rome, soothsayers were highly respected figures."

    "Ở La Mã cổ đại, các thầy bói là những nhân vật được kính trọng."

  • "The soothsayer predicted a great disaster for the kingdom."

    "Nhà tiên tri đã dự đoán một thảm họa lớn cho vương quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soothsayer Người đoán mệnh, thầy bói, nhà tiên tri
Verb soothsay Tiên đoán, bói toán
Noun soothsaying Sự tiên đoán, thuật bói toán, lời tiên tri

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōð
Old English
secgan
Middle English
sothseye
Modern English
soothsayer

Nguồn gốc của "soothsayer"

Từ "soothsayer" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Phần "sooth" bắt nguồn từ từ "sōð" có nghĩa là "sự thật" hoặc "thực tế". Phần "sayer" đến từ động từ "secgan" có nghĩa là "nói". Vì vậy, "soothsayer" theo nghĩa đen có nghĩa là "người nói ra sự thật" hoặc "người tiết lộ sự thật", ý chỉ những người có khả năng tiên đoán tương lai.

Usage Note

Từ 'soothsayer' thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính và đôi khi liên quan đến các nền văn hóa hoặc thời đại lịch sử xa xưa. Nó khác với 'fortune teller' (người xem bói) ở chỗ 'soothsayer' có vẻ mang tính chuyên nghiệp và/hoặc được kính trọng hơn, thường là một phần của hệ thống tôn giáo hoặc chính trị. 'Prophet' (nhà tiên tri) cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo cụ thể (ví dụ: tiên tri trong Kinh Thánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soothsayer
  • wise a wise soothsayer
    (một thầy bói khôn ngoan)
  • ancient an ancient soothsayer
    (một thầy bói cổ xưa)
  • mystical a mystical soothsayer
    (một thầy bói thần bí)
Verb + soothsayer
  • consult consult a soothsayer
    (tham khảo ý kiến thầy bói)
  • visit visit a soothsayer
    (ghé thăm thầy bói)
  • believe believe a soothsayer
    (tin lời thầy bói)
Soothsayer + Verb
  • predicted The soothsayer predicted...
    (Thầy bói đã tiên đoán...)
  • warned The soothsayer warned...
    (Thầy bói đã cảnh báo...)

Idioms

  • consult a soothsayer

    Tham vấn một thầy bói (để xin lời khuyên hoặc dự đoán)

    "Many ancient rulers would consult a soothsayer before making important decisions."

    (Nhiều vị vua cổ đại thường tham vấn một thầy bói trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)

  • heed a soothsayer's warning

    Lắng nghe/làm theo lời cảnh báo của thầy bói

    "In Shakespeare's 'Julius Caesar', Caesar failed to heed a soothsayer's warning."

    (Trong vở 'Julius Caesar' của Shakespeare, Caesar đã không lắng nghe lời cảnh báo của một thầy bói.)

  • a self-proclaimed soothsayer

    Một người tự xưng là thầy bói/nhà tiên tri (thường ám chỉ không có năng lực thực sự)

    "The village was often visited by a self-proclaimed soothsayer who promised to reveal the future."

    (Ngôi làng thường có một người tự xưng là thầy bói đến thăm, hứa hẹn sẽ tiết lộ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soothsayer

noun
Lật mặt

Một người dự đoán tương lai; nhà tiên tri, thầy bói.

"The king consulted the soothsayer before making any important decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many dismiss their visions, the king consulted the soothsayer before making any major decisions, believing in the potential insights.
Mặc dù nhiều người bác bỏ những tầm nhìn của họ, nhà vua đã tham khảo ý kiến của nhà tiên tri trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào, tin vào những hiểu biết sâu sắc tiềm năng.
Phủ định
Even though the villagers were scared, they didn't fear the soothsayer, because his predictions were always for the greater good.
Mặc dù dân làng sợ hãi, họ không sợ nhà tiên tri, vì những lời tiên đoán của ông luôn vì lợi ích lớn hơn.
Nghi vấn
If the soothsayer is truly gifted, can he tell us what the future holds, even though we try to alter our path?
Nếu nhà tiên tri thực sự có năng khiếu, liệu ông ấy có thể cho chúng ta biết tương lai nắm giữ điều gì, ngay cả khi chúng ta cố gắng thay đổi con đường của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king consulted a soothsayer: a wise man known for his ability to predict the future.
Nhà vua đã tham khảo ý kiến của một nhà tiên tri: một người đàn ông khôn ngoan nổi tiếng với khả năng dự đoán tương lai.
Phủ định
She is not a soothsayer: she has no special power of divination.
Cô ấy không phải là một nhà tiên tri: cô ấy không có khả năng tiên tri đặc biệt nào.
Nghi vấn
Is he truly a soothsayer: does he possess the gift of foresight?
Anh ấy có thực sự là một nhà tiên tri không: anh ấy có sở hữu món quà tiên tri không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people seek a soothsayer, they often want to know their future.
Nếu mọi người tìm đến một nhà tiên tri, họ thường muốn biết tương lai của họ.
Phủ định
If a soothsayer is wrong, people don't trust them anymore.
Nếu một nhà tiên tri sai, mọi người sẽ không tin họ nữa.
Nghi vấn
If someone claims to be a soothsayer, do people believe them?
Nếu ai đó tự xưng là nhà tiên tri, mọi người có tin họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothsayer".

Soothsayer trong 'Julius Caesar' của Shakespeare

Một trong những hình tượng thầy bói nổi tiếng nhất trong văn hóa phương Tây là nhân vật thầy bói trong vở kịch 'Julius Caesar' của William Shakespeare. Thầy bói đã cảnh báo Caesar bằng câu nói nổi tiếng: "Beware the Ides of March" (Hãy coi chừng ngày 15 tháng 3). Mặc dù Caesar đã phớt lờ lời cảnh báo này, ông vẫn bị ám sát vào đúng ngày đó, làm nổi bật vai trò của thầy bói như một điềm báo vận mệnh.

Vai trò của Soothsayer trong xã hội cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã, những người được coi là soothsayer hoặc nhà tiên tri đóng vai trò quan trọng. Họ thường được các nhà lãnh đạo và người dân tìm đến để xin lời khuyên về các sự kiện quan trọng, chiến tranh, hoặc tương lai cá nhân, dựa trên việc giải thích các điềm báo, giấc mơ hoặc dấu hiệu tự nhiên.