soothsayer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soothsayer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người dự đoán tương lai; nhà tiên tri, thầy bói.
Definition (English Meaning)
A person who predicts the future; a seer.
Ví dụ Thực tế với 'Soothsayer'
-
"The king consulted the soothsayer before making any important decisions."
"Nhà vua đã hỏi ý kiến thầy bói trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."
-
"In ancient Rome, soothsayers were highly respected figures."
"Ở La Mã cổ đại, các thầy bói là những nhân vật được kính trọng."
-
"The soothsayer predicted a great disaster for the kingdom."
"Nhà tiên tri đã dự đoán một thảm họa lớn cho vương quốc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Soothsayer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: soothsayer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soothsayer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'soothsayer' thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính và đôi khi liên quan đến các nền văn hóa hoặc thời đại lịch sử xa xưa. Nó khác với 'fortune teller' (người xem bói) ở chỗ 'soothsayer' có vẻ mang tính chuyên nghiệp và/hoặc được kính trọng hơn, thường là một phần của hệ thống tôn giáo hoặc chính trị. 'Prophet' (nhà tiên tri) cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo cụ thể (ví dụ: tiên tri trong Kinh Thánh).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soothsayer'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although many dismiss their visions, the king consulted the soothsayer before making any major decisions, believing in the potential insights.
|
Mặc dù nhiều người bác bỏ những tầm nhìn của họ, nhà vua đã tham khảo ý kiến của nhà tiên tri trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào, tin vào những hiểu biết sâu sắc tiềm năng. |
| Phủ định |
Even though the villagers were scared, they didn't fear the soothsayer, because his predictions were always for the greater good.
|
Mặc dù dân làng sợ hãi, họ không sợ nhà tiên tri, vì những lời tiên đoán của ông luôn vì lợi ích lớn hơn. |
| Nghi vấn |
If the soothsayer is truly gifted, can he tell us what the future holds, even though we try to alter our path?
|
Nếu nhà tiên tri thực sự có năng khiếu, liệu ông ấy có thể cho chúng ta biết tương lai nắm giữ điều gì, ngay cả khi chúng ta cố gắng thay đổi con đường của mình không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The king consulted a soothsayer: a wise man known for his ability to predict the future.
|
Nhà vua đã tham khảo ý kiến của một nhà tiên tri: một người đàn ông khôn ngoan nổi tiếng với khả năng dự đoán tương lai. |
| Phủ định |
She is not a soothsayer: she has no special power of divination.
|
Cô ấy không phải là một nhà tiên tri: cô ấy không có khả năng tiên tri đặc biệt nào. |
| Nghi vấn |
Is he truly a soothsayer: does he possess the gift of foresight?
|
Anh ấy có thực sự là một nhà tiên tri không: anh ấy có sở hữu món quà tiên tri không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If people seek a soothsayer, they often want to know their future.
|
Nếu mọi người tìm đến một nhà tiên tri, họ thường muốn biết tương lai của họ. |
| Phủ định |
If a soothsayer is wrong, people don't trust them anymore.
|
Nếu một nhà tiên tri sai, mọi người sẽ không tin họ nữa. |
| Nghi vấn |
If someone claims to be a soothsayer, do people believe them?
|
Nếu ai đó tự xưng là nhà tiên tri, mọi người có tin họ không? |