(Top Banner Ad)
seer
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa, Siêu nhiên

seer

UK: /ˈsiːə(r)/ • US: /ˈsiːər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tiên tri người có khả năng tiên đoán người nhìn thấu tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is supposedly able to see what will happen in the future; a prophet.

Vietnamese Meaning

Một người được cho là có khả năng nhìn thấy những gì sẽ xảy ra trong tương lai; một nhà tiên tri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seer predicted the downfall of the kingdom."

    "Nhà tiên tri đã dự đoán sự sụp đổ của vương quốc."

  • "In many ancient cultures, seers were highly respected figures."

    "Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các nhà tiên tri là những nhân vật rất được kính trọng."

  • "She consulted a seer to learn about her future."

    "Cô ấy đã tìm đến một nhà tiên tri để tìm hiểu về tương lai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn, thấy (nhận biết bằng mắt)
Noun sight thị lực; cảnh tượng (khả năng nhìn; một điều được nhìn thấy)
Noun vision tầm nhìn; khải tượng, ảo ảnh (khả năng dự đoán tương lai; một trải nghiệm thấy điều không có thật)
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng; tầm nhìn (khả năng dự đoán và chuẩn bị cho tương lai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
sēon
Middle English
seen
Modern English
see + -er

Nguồn gốc của 'Seer'

Từ 'seer' xuất phát từ động từ 'to see' (nhìn, thấy) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động. Do đó, 'seer' theo nghĩa đen là 'người nhìn thấy'. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó vượt ra ngoài việc nhìn thấy thông thường, ám chỉ khả năng nhìn thấu tương lai, những điều bí ẩn hoặc sự thật ẩn giấu.

Usage Note

Từ 'seer' thường mang sắc thái trang trọng và cổ xưa hơn so với 'prophet' (nhà tiên tri). Trong khi 'prophet' thường liên quan đến việc truyền đạt thông điệp từ một đấng tối cao, 'seer' có thể ám chỉ khả năng nhìn thấu tương lai thông qua các phương tiện siêu nhiên hoặc trực giác bẩm sinh. 'Seer' đôi khi cũng được dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa trông rộng, nhưng không nhất thiết liên quan đến yếu tố siêu nhiên.

Prepositions

of as

'Seer of' thường dùng để chỉ người có khả năng nhìn thấy một khía cạnh cụ thể của tương lai hoặc một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a seer of political trends'. 'Seer as' thường dùng để mô tả vai trò hoặc chức năng của người đó. Ví dụ: 'He was regarded as a seer by his followers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seer
  • prophetic prophetic seer
    (nhà tiên tri (người có khả năng tiên đoán))
  • blind blind seer
    (nhà tiên tri mù (nhà tiên tri không có thị giác))
  • wise wise seer
    (nhà tiên tri thông thái (nhà tiên tri có trí tuệ))
Verb + seer
  • consult consult a seer
    (tham khảo ý kiến nhà tiên tri (hỏi ý kiến để được lời khuyên))
  • become become a seer
    (trở thành một nhà tiên tri (phát triển khả năng tiên tri))

Idioms

  • a gifted seer

    một nhà tiên tri có năng khiếu (một người có khả năng tiên tri bẩm sinh hoặc đặc biệt)

    "The king often sought advice from the gifted seer."

    (Nhà vua thường tìm lời khuyên từ nhà tiên tri có năng khiếu.)

  • a seer of the future

    một người nhìn thấy tương lai (một người có khả năng tiên đoán các sự kiện sắp tới)

    "She was known as a seer of the future, always predicting major events."

    (Cô ấy được biết đến là một người nhìn thấy tương lai, luôn dự đoán các sự kiện lớn.)

  • the village seer

    nhà tiên tri của làng (người được coi là có khả năng tiên tri hoặc khôn ngoan nhất trong một ngôi làng)

    "Everyone in the village respected the old village seer for her wisdom."

    (Mọi người trong làng đều kính trọng bà tiên tri già của làng vì sự khôn ngoan của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seer

noun
Lật mặt

Một người được cho là có khả năng nhìn thấy những gì sẽ xảy ra trong tương lai; một nhà tiên tri.

"The seer predicted the downfall of the kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many dismissed her visions, she was proven right, as the seer had accurately predicted the earthquake.
Mặc dù nhiều người bác bỏ những tầm nhìn của cô ấy, cô ấy đã được chứng minh là đúng, vì nhà tiên tri đã dự đoán chính xác trận động đất.
Phủ định
Even though he consulted the seer, he didn't believe her prophecy until the events unfolded exactly as she described.
Mặc dù anh ấy đã tham khảo ý kiến của nhà tiên tri, anh ấy vẫn không tin vào lời tiên tri của bà cho đến khi các sự kiện diễn ra chính xác như bà đã mô tả.
Nghi vấn
If the seer's visions are accurate, can we prevent the impending disaster before it occurs?
Nếu những tầm nhìn của nhà tiên tri là chính xác, chúng ta có thể ngăn chặn thảm họa sắp xảy ra trước khi nó xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seer".

Vai trò trong xã hội cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, những nhà tiên tri (seer) đóng vai trò quan trọng, thường được các vị vua và lãnh đạo tham vấn để đưa ra các quyết định quan trọng, từ chiến tranh đến hôn nhân. Họ được tin là có khả năng giao tiếp với thần linh hoặc nhìn thấu vận mệnh.

Tiresias - Nhà tiên tri mù

Tiresias là một nhà tiên tri mù nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, người đã chứng kiến và đưa ra lời tiên tri cho nhiều sự kiện lớn. Mặc dù ông không có thị giác, nhưng lại sở hữu cái nhìn sâu sắc phi thường về quá khứ, hiện tại và tương lai, là biểu tượng của trí tuệ siêu nhiên.