(Top Banner Ad)
oracle
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử, Công nghệ thông tin

oracle

UK: /ˈɒrəkl/ • US: /ˈɔːrəkl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tiên tri người có kiến thức uyên bác hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A priest or priestess acting as a medium through whom advice or prophecy was sought from the gods in classical antiquity.

Vietnamese Meaning

Một thầy tế hoặc nữ tu đóng vai trò trung gian mà thông qua đó lời khuyên hoặc lời tiên tri được tìm kiếm từ các vị thần trong thời cổ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oracle at Delphi was consulted by kings and commoners alike."

    "Nhà tiên tri ở Delphi đã được các vị vua và dân thường tìm đến."

  • "The CEO is viewed as an oracle of the industry."

    "Vị CEO được xem như một người có hiểu biết uyên bác trong ngành."

  • "They consulted the oracle for guidance on their quest."

    "Họ đã tìm đến nhà tiên tri để được hướng dẫn trong cuộc hành trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oracle nhà tiên tri; lời phán truyền, lời tiên tri; đền thờ tiên tri
Adjective oracular thuộc về lời tiên tri; bí ẩn, khó hiểu (như lời tiên tri); có tính uyên bác, có thẩm quyền
Adverb oracularly một cách bí ẩn, khó hiểu; một cách uyên bác, có thẩm quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂er-
Latin
orare
Latin
oraculum
Old French
oracle
English
oracle

Nguồn gốc của từ "oracle"

Từ "oracle" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "oraculum" trong tiếng Latin, có nghĩa là "lời phán truyền của thần linh" hoặc "nơi thần linh phán truyền". Bản thân từ "oraculum" lại xuất phát từ động từ "orare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "nói chuyện" hoặc "cầu nguyện". Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của "oracle" gắn liền với việc giao tiếp với các vị thần để nhận được lời khuyên hoặc tiên tri, thường là thông qua một người hoặc địa điểm cụ thể.

Usage Note

Trong ngữ cảnh lịch sử, 'oracle' thường chỉ một người (thường là nữ tu) tại một đền thờ cổ đại, người được cho là có thể nhận thông điệp từ thần linh và truyền lại cho người khác. Nó cũng có thể đề cập đến địa điểm (đền thờ) nơi những lời tiên tri này được đưa ra. Ngày nay, từ này còn được dùng rộng rãi hơn.

Prepositions

of at from

of (oracle of Delphi): nói về một lời tiên tri từ một địa điểm cụ thể.
at: (consulting the oracle at Delphi): đến địa điểm để tìm lời khuyên.
from: (received guidance from the oracle): nhận được hướng dẫn từ một nguồn cụ thể

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oracle
  • ancient ancient oracle
    (nhà tiên tri cổ đại; lời phán truyền cổ xưa)
  • Delphic Delphic oracle
    (nhà tiên tri Delphi (chỉ đền thờ Apollo ở Delphi, Hy Lạp cổ đại và các lời tiên tri từ đó))
  • living a living oracle
    (một người có kiến thức uyên bác, một "pho từ điển sống")
Verb + oracle
  • consult consult an oracle
    (hỏi ý kiến nhà tiên tri; xin lời khuyên từ một chuyên gia hoặc người có kiến thức sâu rộng)
  • seek seek an oracle
    (tìm kiếm lời phán truyền/lời khuyên (từ một nguồn đáng tin cậy))
  • deliver deliver an oracle
    (đưa ra lời phán truyền/lời tiên tri)

Idioms

  • an oracle of wisdom

    một người có trí tuệ uyên bác, một nguồn cung cấp kiến thức vô tận và đáng tin cậy

    "My grandmother is an oracle of wisdom on all matters of life, always offering insightful advice."

    (Bà tôi là một pho từ điển sống về mọi vấn đề trong cuộc sống, luôn đưa ra những lời khuyên sâu sắc.)

  • speak like an oracle

    nói một cách đầy uy quyền, tự tin, hoặc đôi khi khó hiểu (như lời tiên tri cổ đại)

    "The CEO, known for his decisive nature, spoke like an oracle when outlining the company's future plans."

    (Vị CEO, nổi tiếng với tính cách quyết đoán của mình, đã nói chuyện đầy uy quyền khi vạch ra kế hoạch tương lai của công ty.)

  • consult the oracle

    tham khảo ý kiến chuyên gia, tìm kiếm lời khuyên từ một nguồn đáng tin cậy (mang tính ẩn dụ)

    "Before making such a big investment, I always consult the oracle – my financial advisor."

    (Trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn như vậy, tôi luôn tham khảo “nguồn đáng tin cậy” – là cố vấn tài chính của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oracle

danh từ
Lật mặt

Một thầy tế hoặc nữ tu đóng vai trò trung gian mà thông qua đó lời khuyên hoặc lời tiên tri được tìm kiếm từ các vị thần trong thời cổ điển.

"The oracle at Delphi was consulted by kings and commoners alike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oracle".

Nhà tiên tri Delphi (Delphic Oracle)

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, Nhà tiên tri Delphi là một trong những trung tâm tôn giáo và chính trị quan trọng nhất. Nơi đây, nữ tu sĩ Pythia (tư tế của thần Apollo) sẽ đưa ra những lời phán truyền bí ẩn, thường khó hiểu và đa nghĩa, mà các thành bang và cá nhân đến xin lời khuyên phải tự giải thích. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho niềm tin vào khả năng giao tiếp với thần linh để biết trước tương lai hoặc tìm kiếm sự hướng dẫn.

Oracle trong Công nghệ Hiện đại

Ngày nay, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ "oracle" được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc nguồn dữ liệu đáng tin cậy, cung cấp thông tin chính xác và có thẩm quyền cho các ứng dụng, đặc biệt là trong công nghệ blockchain. Ví dụ, một "blockchain oracle" là một dịch vụ bên thứ ba giúp kết nối hợp đồng thông minh (smart contracts) trên blockchain với dữ liệu ngoài chuỗi (như giá cả thị trường, thời tiết), giúp các hợp đồng này có thể tương tác với thế giới thực.