diviner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who claims to have supernatural insight or powers and who is consulted for advice or predictions.
Vietnamese Meaning
Một người tự nhận có khả năng hoặc sức mạnh siêu nhiên và được tham khảo ý kiến để xin lời khuyên hoặc dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tribe consulted the diviner before making any major decisions."
"Bộ lạc đã hỏi ý kiến nhà tiên tri trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."
-
"The diviner used a pendulum to locate underground water sources."
"Nhà tiên tri đã sử dụng một con lắc để xác định vị trí các nguồn nước ngầm."
-
"Ancient civilizations often relied on diviners to guide their decisions."
"Các nền văn minh cổ đại thường dựa vào các nhà tiên tri để hướng dẫn các quyết định của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | divine | thuộc về thần thánh; tuyệt vời, siêu phàm |
| Verb | divine | tiên đoán, bói toán; khám phá bằng trực giác |
| Noun | divination | sự tiên tri, bói toán |
| Adverb | divinely | một cách thần thánh; tuyệt diệu |
| Noun | divinity | thần thánh, thần học; vị thần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'diviner' thường được dùng để chỉ những người được cho là có khả năng nhìn thấy tương lai, tìm kiếm đồ vật bị mất hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh. Nó mang sắc thái cổ xưa và huyền bí hơn so với các từ như 'psychic' (nhà ngoại cảm) hay 'fortune teller' (người xem bói). 'Diviner' thường liên quan đến các nghi lễ và thực hành cổ xưa.
Prepositions
'diviner of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó có khả năng dự đoán hoặc thấu thị (ví dụ: diviner of water, diviner of the future). 'diviner for' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích mà người đó được tìm đến (ví dụ: diviner for lost objects).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise diviner (nhà tiên tri khôn ngoan)
-
skilled skilled diviner (nhà tiên tri tài năng)
-
ancient ancient diviner (nhà tiên tri cổ xưa)
-
consult consult a diviner (tham khảo ý kiến một nhà tiên tri)
-
seek seek a diviner (tìm đến một nhà tiên tri)
Idioms
-
a diviner of futures
người tiên đoán tương lai
"She was known as a diviner of futures in her village, often consulted before important events."
(Cô ấy được biết đến là một người tiên đoán tương lai trong làng của mình, thường được tham khảo ý kiến trước các sự kiện quan trọng.)
-
a water diviner
người dò tìm mạch nước
"Farmers sometimes hire a water diviner to locate underground springs for wells."
(Những người nông dân đôi khi thuê một người dò tìm mạch nước để xác định vị trí các suối ngầm cho giếng.)
-
a truth diviner
người khám phá sự thật (nghĩa bóng)
"His sharp intellect and intuition made him a truth diviner in complex investigations."
(Trí tuệ sắc bén và trực giác của anh ấy đã biến anh ấy thành một người khám phá sự thật trong các cuộc điều tra phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diviner
nounMột người tự nhận có khả năng hoặc sức mạnh siêu nhiên và được tham khảo ý kiến để xin lời khuyên hoặc dự đoán.
"The tribe consulted the diviner before making any major decisions."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | According to legend, Merlin, a powerful diviner, advised King Arthur. |
Theo truyền thuyết, Merlin, một nhà tiên tri quyền năng, đã cố vấn cho Vua Arthur. |
| Phủ định | Unlike some, he was not a diviner, and he relied on logic and reason. |
Không giống như một số người, anh ấy không phải là một nhà tiên tri, và anh ấy dựa vào logic và lý trí. |
| Nghi vấn | John, is he a diviner, or does he just have a good intuition? |
John, anh ta là một nhà tiên tri, hay anh ta chỉ có một trực giác tốt? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you consult a diviner, they will likely predict your future. |
Nếu bạn tìm đến một nhà tiên tri, họ có khả năng sẽ dự đoán tương lai của bạn. |
| Phủ định | If you don't believe in diviners, you won't trust their predictions. |
Nếu bạn không tin vào các nhà tiên tri, bạn sẽ không tin tưởng vào những dự đoán của họ. |
| Nghi vấn | Will a diviner be able to help me if I have doubts? |
Liệu một nhà tiên tri có thể giúp tôi nếu tôi có những nghi ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diviner".
