(Top Banner Ad)
diviner
C1
noun C1 Tôn giáo, Tâm linh, Lịch sử

diviner

UK: /dɪˈvaɪnər/ • US: /dəˈvaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tiên tri người đoán mộng thầy bói (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who claims to have supernatural insight or powers and who is consulted for advice or predictions.

Vietnamese Meaning

Một người tự nhận có khả năng hoặc sức mạnh siêu nhiên và được tham khảo ý kiến để xin lời khuyên hoặc dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tribe consulted the diviner before making any major decisions."

    "Bộ lạc đã hỏi ý kiến nhà tiên tri trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."

  • "The diviner used a pendulum to locate underground water sources."

    "Nhà tiên tri đã sử dụng một con lắc để xác định vị trí các nguồn nước ngầm."

  • "Ancient civilizations often relied on diviners to guide their decisions."

    "Các nền văn minh cổ đại thường dựa vào các nhà tiên tri để hướng dẫn các quyết định của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective divine thuộc về thần thánh; tuyệt vời, siêu phàm
Verb divine tiên đoán, bói toán; khám phá bằng trực giác
Noun divination sự tiên tri, bói toán
Adverb divinely một cách thần thánh; tuyệt diệu
Noun divinity thần thánh, thần học; vị thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dyeu-
Latin
divus
Latin
divinare
Old French
deviner
English
divine
English
diviner

Nguồn gốc Thần thánh

Từ 'diviner' bắt nguồn từ động từ 'divine', có nghĩa là tiên đoán hay khám phá bằng trực giác, phép thuật. Gốc rễ của nó là từ tiếng Latin 'divinare' (tiên đoán, bói toán), và xa hơn nữa là từ 'divinus' (thuộc về thần thánh) và 'divus' (một vị thần). Do đó, một 'diviner' là người có khả năng giao tiếp với các thế lực thần thánh hoặc sử dụng sức mạnh siêu nhiên để khám phá những điều bí ẩn, điều không thể biết bằng cách thông thường.

Usage Note

Từ 'diviner' thường được dùng để chỉ những người được cho là có khả năng nhìn thấy tương lai, tìm kiếm đồ vật bị mất hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh. Nó mang sắc thái cổ xưa và huyền bí hơn so với các từ như 'psychic' (nhà ngoại cảm) hay 'fortune teller' (người xem bói). 'Diviner' thường liên quan đến các nghi lễ và thực hành cổ xưa.

Prepositions

of for

'diviner of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó có khả năng dự đoán hoặc thấu thị (ví dụ: diviner of water, diviner of the future). 'diviner for' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích mà người đó được tìm đến (ví dụ: diviner for lost objects).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diviner
  • wise wise diviner
    (nhà tiên tri khôn ngoan)
  • skilled skilled diviner
    (nhà tiên tri tài năng)
  • ancient ancient diviner
    (nhà tiên tri cổ xưa)
Verb + diviner
  • consult consult a diviner
    (tham khảo ý kiến một nhà tiên tri)
  • seek seek a diviner
    (tìm đến một nhà tiên tri)

Idioms

  • a diviner of futures

    người tiên đoán tương lai

    "She was known as a diviner of futures in her village, often consulted before important events."

    (Cô ấy được biết đến là một người tiên đoán tương lai trong làng của mình, thường được tham khảo ý kiến trước các sự kiện quan trọng.)

  • a water diviner

    người dò tìm mạch nước

    "Farmers sometimes hire a water diviner to locate underground springs for wells."

    (Những người nông dân đôi khi thuê một người dò tìm mạch nước để xác định vị trí các suối ngầm cho giếng.)

  • a truth diviner

    người khám phá sự thật (nghĩa bóng)

    "His sharp intellect and intuition made him a truth diviner in complex investigations."

    (Trí tuệ sắc bén và trực giác của anh ấy đã biến anh ấy thành một người khám phá sự thật trong các cuộc điều tra phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diviner

noun
Lật mặt

Một người tự nhận có khả năng hoặc sức mạnh siêu nhiên và được tham khảo ý kiến để xin lời khuyên hoặc dự đoán.

"The tribe consulted the diviner before making any major decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
According to legend, Merlin, a powerful diviner, advised King Arthur.
Theo truyền thuyết, Merlin, một nhà tiên tri quyền năng, đã cố vấn cho Vua Arthur.
Phủ định
Unlike some, he was not a diviner, and he relied on logic and reason.
Không giống như một số người, anh ấy không phải là một nhà tiên tri, và anh ấy dựa vào logic và lý trí.
Nghi vấn
John, is he a diviner, or does he just have a good intuition?
John, anh ta là một nhà tiên tri, hay anh ta chỉ có một trực giác tốt?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you consult a diviner, they will likely predict your future.
Nếu bạn tìm đến một nhà tiên tri, họ có khả năng sẽ dự đoán tương lai của bạn.
Phủ định
If you don't believe in diviners, you won't trust their predictions.
Nếu bạn không tin vào các nhà tiên tri, bạn sẽ không tin tưởng vào những dự đoán của họ.
Nghi vấn
Will a diviner be able to help me if I have doubts?
Liệu một nhà tiên tri có thể giúp tôi nếu tôi có những nghi ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diviner".

Vai trò trong Lịch sử và Tín ngưỡng

Trong nhiều nền văn minh cổ đại và các xã hội truyền thống, các nhà tiên tri (diviner) đóng vai trò quan trọng, thường là cố vấn cho các vị vua, lãnh đạo hoặc cộng đồng. Họ được tin là có khả năng giao tiếp với thần linh, tổ tiên hoặc giải mã các điềm báo để đưa ra lời khuyên về chiến tranh, mùa màng, hôn nhân hay các quyết định quan trọng. Vai trò của họ thường gắn liền với tôn giáo và tín ngưỡng của cộng đồng.

Bói nước (Dowsing) - Một Hình thức Tiên tri

Một hình thức 'diviner' phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong các cộng đồng nông thôn, là 'water diviner' (người dò tìm mạch nước), còn gọi là 'dowser'. Người này sử dụng một cành cây chạc ba, que kim loại hoặc con lắc để 'cảm nhận' và xác định vị trí nước ngầm, khoáng sản, hoặc thậm chí là vật thể bị mất dưới lòng đất. Mặc dù khoa học hiện đại chưa thể chứng minh tính hiệu quả của dowsing, nhiều người vẫn tin vào khả năng này và sử dụng nó trong thực tế.