(Top Banner Ad)
sorcerer
B2
danh từ B2 Văn hóa, Văn học, Huyền bí

sorcerer

UK: /ˈsɔːsərə/ • US: /ˈsɔːrsərər/

Nghĩa tiếng Việt

phù thủy pháp sư thầy phù thủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who claims or is believed to have magic powers; a wizard.

Vietnamese Meaning

Một người tuyên bố hoặc được tin là có sức mạnh ma thuật; một phù thủy, pháp sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sorcerer cast a spell on the village."

    "Pháp sư yểm một lời nguyền lên ngôi làng."

  • "In the fantasy novel, the sorcerer possessed immense power."

    "Trong cuốn tiểu thuyết giả tưởng, pháp sư sở hữu sức mạnh vô cùng lớn."

  • "The villagers feared the sorcerer who lived in the dark forest."

    "Dân làng sợ hãi pháp sư sống trong khu rừng tăm tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sorceress Nữ phù thủy, nữ pháp sư (phiên bản nữ của sorcerer)
Noun sorcery Phép thuật, thuật phù thủy (hành động hoặc kỹ năng của sorcerer)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Văn học, Huyền bí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Vulgar Latin
sortiarius
Old French
sorcier
Middle English
sorcer
English
sorcerer

Nguồn gốc từ 'sors'

Từ 'sorcerer' có nguồn gốc từ từ 'sors' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'số phận' hoặc 'lá thăm' (dùng để bói toán). Sau đó, nó phát triển thành 'sortiarius' trong tiếng Latin bình dân, dùng để chỉ người giải mã các lá thăm hoặc dự đoán số phận. Từ này tiếp tục biến đổi thành 'sorcier' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ người có khả năng điều khiển hoặc ảnh hưởng đến số phận thông qua phép thuật. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'sorcerer'.

Usage Note

Từ 'sorcerer' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với 'wizard', ám chỉ việc sử dụng ma thuật cho mục đích xấu hoặc ích kỷ. 'Sorcerer' thường được liên kết với các nghi lễ phức tạp và bí mật, trong khi 'wizard' có thể chỉ đơn giản là người có kiến thức sâu rộng về ma thuật. Phân biệt với 'magician' (nhà ảo thuật), người sử dụng các thủ thuật để tạo ảo ảnh, không có thật.

Prepositions

of as

‘Sorcerer of’: Thường được dùng để chỉ người có quyền năng ma thuật trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Sorcerer of the Dark Arts). ‘Sorcerer as’: Thường được dùng để mô tả ai đó được coi là một phù thủy (ví dụ: He was seen as a sorcerer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sorcerer
  • evil evil sorcerer
    (phù thủy độc ác)
  • powerful powerful sorcerer
    (pháp sư quyền năng)
  • dark dark sorcerer
    (phù thủy hắc ám)
  • ancient ancient sorcerer
    (phù thủy cổ xưa)
Verb + sorcerer
  • defeat defeat a sorcerer
    (đánh bại một phù thủy)
  • consult consult a sorcerer
    (tham khảo ý kiến một pháp sư)
  • fear fear a sorcerer
    (sợ hãi một phù thủy)
Sorcerer's + Noun
  • staff the sorcerer's staff
    (cây trượng của pháp sư)
  • spell a sorcerer's spell
    (bùa chú của phù thủy)
  • lair the sorcerer's lair
    (hang ổ của phù thủy)

Idioms

  • The sorcerer's apprentice

    Người học việc của phù thủy (ám chỉ một người non kinh nghiệm cố gắng kiểm soát một thứ gì đó mạnh mẽ nhưng mất kiểm soát, dẫn đến hỗn loạn hoặc hậu quả không mong muốn)

    "He felt like the sorcerer's apprentice when he tried to fix the complex machine without proper training, only making things worse."

    (Anh ấy cảm thấy như người học việc của phù thủy khi cố gắng sửa chiếc máy phức tạp mà không được đào tạo bài bản, chỉ khiến mọi thứ tồi tệ hơn.)

  • Under a sorcerer's spell

    Dưới bùa chú của phù thủy (ám chỉ bị mê hoặc, bị quyến rũ hoặc bị ảnh hưởng mạnh mẽ đến mức mất lý trí hoặc không thể kháng cự)

    "She seemed to be under a sorcerer's spell, completely captivated by his charisma and unable to see his flaws."

    (Cô ấy dường như bị mê hoặc bởi bùa chú của một phù thủy, hoàn toàn bị cuốn hút bởi sức hút của anh ta và không thể nhìn thấy khuyết điểm của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorcerer

danh từ
Lật mặt

Một người tuyên bố hoặc được tin là có sức mạnh ma thuật; một phù thủy, pháp sư.

"The sorcerer cast a spell on the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will become a powerful sorcerer in the future.
Anh ấy sẽ trở thành một pháp sư mạnh mẽ trong tương lai.
Phủ định
She is not going to marry a sorcerer.
Cô ấy sẽ không kết hôn với một pháp sư.
Nghi vấn
Will the sorcerer cast a spell?
Pháp sư sẽ niệm một заклинание chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Merlin was a powerful sorcerer in the legends of King Arthur.
Merlin là một phù thủy mạnh mẽ trong truyền thuyết về Vua Arthur.
Phủ định
She wasn't a sorcerer, but she possessed knowledge of ancient herbal remedies.
Cô ấy không phải là một phù thủy, nhưng cô ấy sở hữu kiến thức về các phương thuốc thảo dược cổ xưa.
Nghi vấn
Was he a sorcerer, or did he simply use advanced technology to create illusions?
Anh ta có phải là một phù thủy, hay anh ta chỉ đơn giản sử dụng công nghệ tiên tiến để tạo ra ảo ảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorcerer".

Hình tượng trong Văn học và Truyền thuyết phương Tây

Trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết phương Tây, 'sorcerer' thường là một nhân vật có quyền năng phép thuật mạnh mẽ, đặc biệt là trong các lĩnh vực ma thuật hắc ám hoặc những phép thuật phức tạp. Họ có thể là nhân vật phản diện đáng sợ, sử dụng ma thuật để đạt được quyền lực hoặc sự bất tử, hoặc đôi khi là những nhân vật bí ẩn, có kiến thức sâu rộng nhưng với đạo đức không rõ ràng.

Sự khác biệt với 'Wizard' và 'Witch'

Mặc dù cả 'sorcerer', 'wizard' và 'witch' đều chỉ người sử dụng phép thuật, nhưng có những sắc thái khác biệt. 'Wizard' thường mang hình ảnh tích cực hơn, là pháp sư già thông thái và tốt bụng (như Gandalf). 'Witch' (phù thủy) thường gắn liền với phụ nữ và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực. 'Sorcerer' thì có xu hướng trung lập hoặc hơi tiêu cực hơn, ám chỉ một người học và luyện tập ma thuật một cách chuyên sâu, đôi khi bất chấp đạo đức, để đạt được quyền năng cá nhân, và thường là nam giới.