enchanter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who uses magic or charms to put someone or something under a spell.
Vietnamese Meaning
Một người sử dụng phép thuật hoặc bùa chú để yểm bùa ai đó hoặc vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enchanter cast a spell on the princess."
"Nhà phù thủy yểm một lời nguyền lên công chúa."
-
"Merlin was a famous enchanter in Arthurian legends."
"Merlin là một nhà phù thủy nổi tiếng trong truyền thuyết về vua Arthur."
-
"The enchanter used his powers to protect the kingdom."
"Nhà phù thủy sử dụng sức mạnh của mình để bảo vệ vương quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enchant | mê hoặc, làm say đắm, bỏ bùa |
| Noun | enchantment | sự mê hoặc, bùa chú, điều kỳ diệu |
| Adjective | enchanting | mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm lòng người |
| Noun | enchantress | nữ phù thủy, người phụ nữ quyến rũ (thường theo nghĩa ma thuật hoặc mạnh mẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển, thần thoại và các tác phẩm giả tưởng. 'Enchanter' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'magician', ám chỉ khả năng thao túng và điều khiển thực tại bằng phép thuật. Khác với 'wizard', thường thông thái và học rộng, 'enchanter' tập trung vào khả năng sử dụng phép thuật để mê hoặc và gây ảnh hưởng.
Prepositions
‘Enchanter of’ thường đi kèm với đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó chuyên về phép thuật. Ví dụ: 'enchanter of illusions'. ‘Enchanter with’ thường đi kèm với vật dụng hoặc khả năng mà người đó sử dụng để thực hiện phép thuật. Ví dụ: 'enchanter with a powerful staff'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful enchanter (phù thủy mạnh mẽ)
-
skilled skilled enchanter (phù thủy lành nghề/giỏi giang)
-
master master enchanter (bậc thầy phù thủy)
-
dark dark enchanter (phù thủy hắc ám)
-
ancient ancient enchanter (phù thủy cổ xưa)
-
casts an enchanter casts a spell (một phù thủy niệm chú/phát ra bùa chú)
-
weaves an enchanter weaves magic (một phù thủy dệt nên ma thuật)
-
summons an enchanter summons spirits (một phù thủy triệu hồi linh hồn)
-
voice the voice of an enchanter (giọng nói của một người mê hoặc)
-
under the spell under the spell of an enchanter (dưới bùa mê của một phù thủy)
Idioms
-
a true enchanter
một người thực sự có sức mê hoặc/quyến rũ
"He was a true enchanter, captivating everyone with his stories and charisma."
(Anh ấy là một người thực sự có sức mê hoặc, thu hút mọi người bằng những câu chuyện và sức lôi cuốn của mình.)
-
the enchanter of hearts
người làm say đắm trái tim, người chinh phục trái tim
"With his charismatic presence, he quickly became known as the enchanter of hearts."
(Với sự hiện diện đầy lôi cuốn của mình, anh ấy nhanh chóng được biết đến là người làm say đắm trái tim.)
-
under an enchanter's spell
bị mê hoặc/quyến rũ bởi ai đó (như bị bỏ bùa)
"She seemed to be under an enchanter's spell, agreeing to everything he said without question."
(Cô ấy dường như bị mê hoặc bởi anh ta, đồng ý với mọi điều anh ta nói mà không chút nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enchanter
nounMột người sử dụng phép thuật hoặc bùa chú để yểm bùa ai đó hoặc vật gì đó.
"The enchanter cast a spell on the princess."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the enchanter lived in the dark forest was known to everyone. |
Việc pháp sư sống trong khu rừng tăm tối đã được mọi người biết đến. |
| Phủ định | Whether he believed that the enchanter had magic powers was not clear. |
Liệu anh ta có tin rằng pháp sư có sức mạnh phép thuật hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Who knew that the enchanter would cast such a powerful spell? |
Ai biết rằng pháp sư sẽ sử dụng một bùa chú mạnh mẽ như vậy? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the kingdom is saved, the people will have hailed the enchanter as their hero. |
Vào thời điểm vương quốc được cứu, người dân sẽ tung hô pháp sư như người hùng của họ. |
| Phủ định | By then, skeptics won't have believed the stories about the enchanter's power. |
Vào thời điểm đó, những người hoài nghi sẽ không tin vào những câu chuyện về sức mạnh của pháp sư. |
| Nghi vấn | Will the legends have forgotten the enchanter by the next century? |
Liệu những truyền thuyết có quên đi pháp sư vào thế kỷ tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kingdom will have been fearing the enchanter's growing power for centuries by the time he is defeated. |
Vương quốc sẽ phải khiếp sợ sức mạnh ngày càng tăng của phù thủy trong nhiều thế kỷ cho đến khi hắn bị đánh bại. |
| Phủ định | They won't have been believing the enchanter's promises after all the lies he has told. |
Họ sẽ không còn tin vào những lời hứa của phù thủy sau tất cả những lời dối trá mà hắn đã nói. |
| Nghi vấn | Will the villagers have been suspecting the enchanter's motives all along? |
Liệu dân làng đã luôn nghi ngờ động cơ của phù thủy từ trước đến nay? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enchanter's spell was incredibly powerful. |
Lời nguyền của pháp sư vô cùng mạnh mẽ. |
| Phủ định | That enchanter's power isn't as strong as they claim. |
Sức mạnh của pháp sư đó không mạnh như họ tuyên bố. |
| Nghi vấn | Is this enchanter's magic the key to our success? |
Phải chăng phép thuật của pháp sư này là chìa khóa cho thành công của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enchanter".
