(Top Banner Ad)
enchanter
B2
noun B2 Văn học, Fantasy

enchanter

UK: /ɪnˈtʃɑːntər/ • US: /ɪnˈtʃæntər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phù thủy người yểm bùa pháp sư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses magic or charms to put someone or something under a spell.

Vietnamese Meaning

Một người sử dụng phép thuật hoặc bùa chú để yểm bùa ai đó hoặc vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enchanter cast a spell on the princess."

    "Nhà phù thủy yểm một lời nguyền lên công chúa."

  • "Merlin was a famous enchanter in Arthurian legends."

    "Merlin là một nhà phù thủy nổi tiếng trong truyền thuyết về vua Arthur."

  • "The enchanter used his powers to protect the kingdom."

    "Nhà phù thủy sử dụng sức mạnh của mình để bảo vệ vương quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enchant mê hoặc, làm say đắm, bỏ bùa
Noun enchantment sự mê hoặc, bùa chú, điều kỳ diệu
Adjective enchanting mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm lòng người
Noun enchantress nữ phù thủy, người phụ nữ quyến rũ (thường theo nghĩa ma thuật hoặc mạnh mẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Fantasy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incantare
Old French
enchanter
English
enchant
English
enchanter

Sự quyến rũ từ những lời ca...

Từ 'enchanter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incantare', nghĩa là 'hát thần chú' hoặc 'đọc bùa chú'. Qua tiếng Pháp cổ 'enchanter', từ này mang ý nghĩa 'mê hoặc', 'quyến rũ' bằng sức mạnh lời nói hoặc ma thuật. Do đó, 'enchanter' là người có khả năng mê hoặc, làm say đắm lòng người bằng phép thuật hoặc sức hút cá nhân.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển, thần thoại và các tác phẩm giả tưởng. 'Enchanter' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'magician', ám chỉ khả năng thao túng và điều khiển thực tại bằng phép thuật. Khác với 'wizard', thường thông thái và học rộng, 'enchanter' tập trung vào khả năng sử dụng phép thuật để mê hoặc và gây ảnh hưởng.

Prepositions

of with

‘Enchanter of’ thường đi kèm với đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó chuyên về phép thuật. Ví dụ: 'enchanter of illusions'. ‘Enchanter with’ thường đi kèm với vật dụng hoặc khả năng mà người đó sử dụng để thực hiện phép thuật. Ví dụ: 'enchanter with a powerful staff'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enchanter
  • powerful powerful enchanter
    (phù thủy mạnh mẽ)
  • skilled skilled enchanter
    (phù thủy lành nghề/giỏi giang)
  • master master enchanter
    (bậc thầy phù thủy)
  • dark dark enchanter
    (phù thủy hắc ám)
  • ancient ancient enchanter
    (phù thủy cổ xưa)
Enchanter + Verb
  • casts an enchanter casts a spell
    (một phù thủy niệm chú/phát ra bùa chú)
  • weaves an enchanter weaves magic
    (một phù thủy dệt nên ma thuật)
  • summons an enchanter summons spirits
    (một phù thủy triệu hồi linh hồn)
Phrase with 'enchanter'
  • voice the voice of an enchanter
    (giọng nói của một người mê hoặc)
  • under the spell under the spell of an enchanter
    (dưới bùa mê của một phù thủy)

Idioms

  • a true enchanter

    một người thực sự có sức mê hoặc/quyến rũ

    "He was a true enchanter, captivating everyone with his stories and charisma."

    (Anh ấy là một người thực sự có sức mê hoặc, thu hút mọi người bằng những câu chuyện và sức lôi cuốn của mình.)

  • the enchanter of hearts

    người làm say đắm trái tim, người chinh phục trái tim

    "With his charismatic presence, he quickly became known as the enchanter of hearts."

    (Với sự hiện diện đầy lôi cuốn của mình, anh ấy nhanh chóng được biết đến là người làm say đắm trái tim.)

  • under an enchanter's spell

    bị mê hoặc/quyến rũ bởi ai đó (như bị bỏ bùa)

    "She seemed to be under an enchanter's spell, agreeing to everything he said without question."

    (Cô ấy dường như bị mê hoặc bởi anh ta, đồng ý với mọi điều anh ta nói mà không chút nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enchanter

noun
Lật mặt

Một người sử dụng phép thuật hoặc bùa chú để yểm bùa ai đó hoặc vật gì đó.

"The enchanter cast a spell on the princess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the enchanter lived in the dark forest was known to everyone.
Việc pháp sư sống trong khu rừng tăm tối đã được mọi người biết đến.
Phủ định
Whether he believed that the enchanter had magic powers was not clear.
Liệu anh ta có tin rằng pháp sư có sức mạnh phép thuật hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who knew that the enchanter would cast such a powerful spell?
Ai biết rằng pháp sư sẽ sử dụng một bùa chú mạnh mẽ như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the kingdom is saved, the people will have hailed the enchanter as their hero.
Vào thời điểm vương quốc được cứu, người dân sẽ tung hô pháp sư như người hùng của họ.
Phủ định
By then, skeptics won't have believed the stories about the enchanter's power.
Vào thời điểm đó, những người hoài nghi sẽ không tin vào những câu chuyện về sức mạnh của pháp sư.
Nghi vấn
Will the legends have forgotten the enchanter by the next century?
Liệu những truyền thuyết có quên đi pháp sư vào thế kỷ tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kingdom will have been fearing the enchanter's growing power for centuries by the time he is defeated.
Vương quốc sẽ phải khiếp sợ sức mạnh ngày càng tăng của phù thủy trong nhiều thế kỷ cho đến khi hắn bị đánh bại.
Phủ định
They won't have been believing the enchanter's promises after all the lies he has told.
Họ sẽ không còn tin vào những lời hứa của phù thủy sau tất cả những lời dối trá mà hắn đã nói.
Nghi vấn
Will the villagers have been suspecting the enchanter's motives all along?
Liệu dân làng đã luôn nghi ngờ động cơ của phù thủy từ trước đến nay?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enchanter's spell was incredibly powerful.
Lời nguyền của pháp sư vô cùng mạnh mẽ.
Phủ định
That enchanter's power isn't as strong as they claim.
Sức mạnh của pháp sư đó không mạnh như họ tuyên bố.
Nghi vấn
Is this enchanter's magic the key to our success?
Phải chăng phép thuật của pháp sư này là chìa khóa cho thành công của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enchanter".

Phù thủy trong văn hóa dân gian và giả tưởng

'Enchanter' thường xuất hiện trong văn học giả tưởng, thần thoại và trò chơi điện tử, đại diện cho những nhân vật có khả năng sử dụng ma thuật, bùa chú để điều khiển, mê hoặc hoặc bảo vệ. Họ có thể là những người uyên bác, bí ẩn, sở hữu sức mạnh phi thường để thay đổi thực tại, và thường đóng vai trò quan trọng trong các cuộc phiêu lưu hoặc xung đột.

Sức mạnh của lời nói và sự quyến rũ

Ngoài nghĩa đen là người dùng ma thuật, 'enchanter' còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người có sức hút đặc biệt, giọng nói lôi cuốn, hoặc khả năng thuyết phục, làm say mê người khác bằng lời lẽ, câu chuyện của họ, không cần đến phép thuật thực sự. Người này có thể 'mê hoặc' khán giả hoặc người đối thoại bằng sự thông minh và tài hùng biện.