(Top Banner Ad)
wizard
B2
danh từ B2 Văn hóa, Tôn giáo, Fantasy

wizard

UK: /ˈwɪzəd/ • US: /ˈwɪzərd/

Nghĩa tiếng Việt

phù thủy pháp sư bậc thầy chuyên gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who has magical powers, especially in legends and fairy tales.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có sức mạnh phép thuật, đặc biệt là trong truyền thuyết và truyện cổ tích. Phù thủy (nam).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wizard cast a spell on the dragon."

    "Vị phù thủy đã yểm bùa lên con rồng."

  • "The old wizard lived in a tall tower."

    "Vị phù thủy già sống trong một tòa tháp cao."

  • "She's a marketing wizard; she always knows how to get people interested."

    "Cô ấy là một chuyên gia marketing; cô ấy luôn biết cách thu hút sự quan tâm của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan, một cách khôn khéo
Noun wizardry phép thuật, thuật phù thủy; tài năng phi thường, kỹ năng xuất chúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Fantasy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Proto-Germanic
*wīsaz
Old English
wīs
Middle English
wys
Middle English
wysard

Nguồn gốc từ 'wise' (khôn ngoan)

Từ 'wizard' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wysard', được tạo thành từ từ 'wise' (khôn ngoan) và hậu tố '-ard'. Ban đầu, hậu tố '-ard' thường được dùng để tạo danh từ chỉ người thực hiện một hành động nào đó, đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực. Tuy nhiên, nghĩa của 'wizard' dần phát triển để chỉ những người có kiến thức đặc biệt, ma thuật, hoặc cực kỳ giỏi trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Từ 'wizard' thường được sử dụng để chỉ những người đàn ông có khả năng thực hiện phép thuật, thường là những người thông thái và mạnh mẽ. Nó mang sắc thái cổ điển, thần thoại và thường xuất hiện trong các câu chuyện fantasy, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm văn học.

Prepositions

of

'Wizard of' thường được sử dụng để chỉ người có sức mạnh phép thuật liên quan đến một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The Wizard of Oz'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wizard
  • great a great wizard
    (một pháp sư vĩ đại)
  • powerful a powerful wizard
    (một pháp sư quyền năng)
  • evil an evil wizard
    (một pháp sư độc ác)
  • master a master wizard
    (một pháp sư bậc thầy)
Động từ + wizard
  • consult consult a wizard
    (tham khảo ý kiến một pháp sư)
  • become become a wizard
    (trở thành một pháp sư)
  • defeat defeat a wizard
    (đánh bại một pháp sư)
Danh từ + wizard (người tài giỏi)
  • computer a computer wizard
    (một chuyên gia máy tính siêu việt)
  • tech a tech wizard
    (một chuyên gia công nghệ xuất chúng)
  • financial a financial wizard
    (một thiên tài tài chính)

Idioms

  • the Wizard of Oz

    Pháp sư xứ Oz (một nhân vật và tác phẩm văn học thiếu nhi nổi tiếng của Mỹ)

    "She dressed up as Dorothy, hoping to meet the Wizard of Oz."

    (Cô ấy hóa trang thành Dorothy, hy vọng gặp được Pháp sư xứ Oz.)

  • a wizard at/with something

    một người cực kỳ giỏi/thành thạo về điều gì đó

    "My dad is a wizard with numbers; he can do complex calculations in his head."

    (Bố tôi là một chuyên gia về số học; ông ấy có thể thực hiện các phép tính phức tạp trong đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wizard

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông có sức mạnh phép thuật, đặc biệt là trong truyền thuyết và truyện cổ tích. Phù thủy (nam).

"The wizard cast a spell on the dragon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wizard".

Pháp sư trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, pháp sư thường là những nhân vật quyền năng, thông thái và bí ẩn, đóng vai trò quan trọng trong các câu chuyện giả tưởng. Những ví dụ nổi bật bao gồm Gandalf trong 'Chúa tể những chiếc nhẫn' và Albus Dumbledore trong 'Harry Potter', những người đại diện cho sự khôn ngoan, sức mạnh và đôi khi là người dẫn dắt.

Ứng dụng trong công nghệ và kinh doanh

Ngoài ý nghĩa gốc là pháp sư với năng lực siêu nhiên, từ 'wizard' còn được dùng rộng rãi để mô tả một người có kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như 'computer wizard' (chuyên gia máy tính) hay 'marketing wizard' (phù thủy marketing). Cách dùng này nhấn mạnh sự tài tình, hiệu quả vượt trội và khả năng giải quyết vấn đề một cách phi thường của họ.