wizard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who has magical powers, especially in legends and fairy tales.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông có sức mạnh phép thuật, đặc biệt là trong truyền thuyết và truyện cổ tích. Phù thủy (nam).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wizard cast a spell on the dragon."
"Vị phù thủy đã yểm bùa lên con rồng."
-
"The old wizard lived in a tall tower."
"Vị phù thủy già sống trong một tòa tháp cao."
-
"She's a marketing wizard; she always knows how to get people interested."
"Cô ấy là một chuyên gia marketing; cô ấy luôn biết cách thu hút sự quan tâm của mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wizard' thường được sử dụng để chỉ những người đàn ông có khả năng thực hiện phép thuật, thường là những người thông thái và mạnh mẽ. Nó mang sắc thái cổ điển, thần thoại và thường xuất hiện trong các câu chuyện fantasy, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm văn học.
Prepositions
'Wizard of' thường được sử dụng để chỉ người có sức mạnh phép thuật liên quan đến một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The Wizard of Oz'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great wizard (một pháp sư vĩ đại)
-
powerful a powerful wizard (một pháp sư quyền năng)
-
evil an evil wizard (một pháp sư độc ác)
-
master a master wizard (một pháp sư bậc thầy)
-
consult consult a wizard (tham khảo ý kiến một pháp sư)
-
become become a wizard (trở thành một pháp sư)
-
defeat defeat a wizard (đánh bại một pháp sư)
-
computer a computer wizard (một chuyên gia máy tính siêu việt)
-
tech a tech wizard (một chuyên gia công nghệ xuất chúng)
-
financial a financial wizard (một thiên tài tài chính)
Idioms
-
the Wizard of Oz
Pháp sư xứ Oz (một nhân vật và tác phẩm văn học thiếu nhi nổi tiếng của Mỹ)
"She dressed up as Dorothy, hoping to meet the Wizard of Oz."
(Cô ấy hóa trang thành Dorothy, hy vọng gặp được Pháp sư xứ Oz.)
-
a wizard at/with something
một người cực kỳ giỏi/thành thạo về điều gì đó
"My dad is a wizard with numbers; he can do complex calculations in his head."
(Bố tôi là một chuyên gia về số học; ông ấy có thể thực hiện các phép tính phức tạp trong đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wizard
danh từMột người đàn ông có sức mạnh phép thuật, đặc biệt là trong truyền thuyết và truyện cổ tích. Phù thủy (nam).
"The wizard cast a spell on the dragon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wizard".
