(Top Banner Ad)
powers
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Chính trị, Khoa học, Tổng quát

powers

UK: /ˈpaʊəz/ • US: /ˈpaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực quyền hạn năng lực khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities or capacities; legal authority or official capacity; a state or nation that has great influence.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc năng lực; quyền hạn pháp lý hoặc tư cách chính thức; một quốc gia hoặc dân tộc có ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president has powers of veto."

    "Tổng thống có quyền phủ quyết."

  • "The government has certain powers to regulate the economy."

    "Chính phủ có những quyền hạn nhất định để điều chỉnh nền kinh tế."

  • "Solar energy powers the house."

    "Năng lượng mặt trời cung cấp năng lượng cho ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực, năng lực
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless Không có sức mạnh, bất lực
Verb empower Trao quyền, cho phép, tạo điều kiện
Noun empowerment Sự trao quyền, sự được trao quyền
Verb overpower Áp đảo, chế ngự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Khoa học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
English
power

Nguồn gốc từ 'Quyền năng'

Từ 'powers' (quyền năng/quyền lực) bắt nguồn từ từ 'power'. Gốc rễ của từ 'power' có thể truy ngược về tiếng Latin 'posse', có nghĩa là 'có thể làm được, có khả năng'. Trải qua tiếng Latin thông tục '*potere' và tiếng Pháp cổ 'poeir', từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'power' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa về khả năng, sức mạnh hoặc quyền kiểm soát.

Usage Note

Khi ở dạng số nhiều, 'powers' thường đề cập đến nhiều khả năng khác nhau, quyền hạn được giao, hoặc các quốc gia có sức ảnh hưởng lớn trên thế giới. Cần phân biệt với 'power' (số ít), thường chỉ sức mạnh, năng lượng nói chung.

Prepositions

of over

'powers of' dùng để chỉ khả năng của ai đó hoặc cái gì đó. 'powers over' dùng để chỉ quyền lực, quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powers
  • supernatural supernatural powers
    (Các năng lực siêu nhiên)
  • magical magical powers
    (Các năng lực phép thuật)
  • executive executive powers
    (Các quyền hành pháp)
  • sweeping sweeping powers
    (Các quyền hạn rộng lớn, bao trùm)
Verb + powers
  • exercise exercise powers
    (Thực thi quyền hạn)
  • wield wield powers
    (Sử dụng quyền lực)
  • abuse abuse powers
    (Lạm dụng quyền lực)
  • have have powers
    (Có khả năng, có quyền hạn)
Noun + powers
  • balance of balance of powers
    (Sự cân bằng quyền lực)

Idioms

  • the powers that be

    Những người có quyền hành, giới chức có thẩm quyền (thường không nêu đích danh)

    "You'll have to get approval from the powers that be before you can proceed."

    (Bạn sẽ phải nhận được sự chấp thuận từ các giới chức có thẩm quyền trước khi có thể tiến hành.)

  • More power to you!

    Chúc bạn thành công!, Rất ủng hộ bạn! (cách nói thể hiện sự ủng hộ, khuyến khích)

    "You're starting your own business? More power to you!"

    (Bạn đang tự khởi nghiệp ư? Rất ủng hộ bạn!)

  • by virtue of one's powers

    Nhờ/dựa vào quyền hạn/năng lực của ai đó

    "The president, by virtue of his powers, can issue executive orders."

    (Tổng thống, nhờ quyền hạn của mình, có thể ban hành các sắc lệnh hành pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powers

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Khả năng hoặc năng lực; quyền hạn pháp lý hoặc tư cách chính thức; một quốc gia hoặc dân tộc có ảnh hưởng lớn.

"The president has powers of veto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politicians often seek to power through promises.
Các chính trị gia thường tìm cách nắm quyền thông qua những lời hứa.
Phủ định
It is important not to power electronic devices during a lightning storm.
Điều quan trọng là không nên cấp điện cho các thiết bị điện tử trong cơn bão có sấm sét.
Nghi vấn
Why do you want to power this device with such a weak battery?
Tại sao bạn muốn cấp nguồn cho thiết bị này bằng một viên pin yếu như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the government will have powered all the rural villages with renewable energy.
Đến năm sau, chính phủ sẽ đã cung cấp điện cho tất cả các vùng nông thôn bằng năng lượng tái tạo.
Phủ định
By the time you arrive, the storm won't have powered down the city.
Vào thời điểm bạn đến, cơn bão sẽ chưa làm mất điện thành phố.
Nghi vấn
Will scientists have discovered new powers of the human brain by 2030?
Liệu các nhà khoa học sẽ khám phá ra những khả năng mới của bộ não con người vào năm 2030?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had already powered down the city's grid before the storm hit.
Chính phủ đã cắt điện lưới của thành phố trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not powered through the difficult project alone; she had a team.
Cô ấy đã không tự mình vượt qua dự án khó khăn; cô ấy có một đội.
Nghi vấn
Had the emperor already yielded his powers before the revolution began?
Hoàng đế đã nhường lại quyền lực của mình trước khi cuộc cách mạng bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powers".

Phân chia quyền lực trong chính phủ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước dân chủ, khái niệm 'phân chia quyền lực' (separation of powers) là một nguyên tắc cơ bản. Nó chia quyền lực chính phủ thành ba nhánh chính: lập pháp (legislative), hành pháp (executive), và tư pháp (judicial). Mục đích là để ngăn chặn việc bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh mẽ và đảm bảo hệ thống 'kiểm soát và cân bằng'.

Siêu năng lực trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là truyện tranh và phim ảnh siêu anh hùng, từ 'powers' thường dùng để chỉ 'siêu năng lực' (superpowers) của các nhân vật. Ví dụ như khả năng bay, siêu sức mạnh, tàng hình hoặc điều khiển nguyên tố. Những khả năng này thường được coi là biểu tượng của hy vọng, công lý, hoặc đôi khi là mối đe dọa.