(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ soundboard
B2

soundboard

noun

Nghĩa tiếng Việt

tấm khuếch đại âm thanh bàn trộn âm thanh diễn đàn trực tuyến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soundboard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tấm gỗ trong một nhạc cụ (chẳng hạn như đàn piano hoặc violin) có tác dụng khuếch đại âm thanh.

Definition (English Meaning)

A piece of wood in a musical instrument (such as a piano or violin) that amplifies the sound.

Ví dụ Thực tế với 'Soundboard'

  • "The soundboard of the piano was cracked, affecting the sound quality."

    "Tấm khuếch đại âm thanh của đàn piano bị nứt, ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh."

  • "The guitarist plugged his electric guitar into the soundboard."

    "Người chơi guitar cắm cây guitar điện của mình vào bàn trộn âm thanh."

  • "The violin's soundboard vibrates to create the rich tone."

    "Tấm khuếch đại âm thanh của đàn violin rung để tạo ra âm sắc phong phú."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Soundboard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: soundboard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc Công nghệ Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Soundboard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Soundboard trong nhạc cụ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh đầy đặn và vang dội. Kích thước, hình dạng và chất liệu của soundboard ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng âm thanh của nhạc cụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Soundboard'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band uses a high-quality soundboard for their concerts, don't they?
Ban nhạc sử dụng một soundboard chất lượng cao cho các buổi hòa nhạc của họ, phải không?
Phủ định
That soundboard isn't working properly, is it?
Cái soundboard đó không hoạt động đúng cách, phải không?
Nghi vấn
They didn't replace the old soundboard, did they?
Họ đã không thay thế cái soundboard cũ, phải không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band had checked the soundboard before the concert started.
Ban nhạc đã kiểm tra soundboard trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
She had not realized the importance of the soundboard until the feedback issues arose.
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của soundboard cho đến khi các vấn đề phản hồi phát sinh.
Nghi vấn
Had he adjusted the soundboard properly before the recording session?
Anh ấy đã điều chỉnh soundboard đúng cách trước buổi thu âm chưa?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician's new guitar has a high-quality soundboard.
Cây đàn guitar mới của nhạc sĩ có soundboard chất lượng cao.
Phủ định
This microphone does not need a soundboard to amplify the singer's voice.
Micro này không cần soundboard để khuếch đại giọng hát của ca sĩ.
Nghi vấn
Does the theater use a soundboard to enhance the acoustics of the performance?
Nhà hát có sử dụng soundboard để tăng cường âm thanh cho buổi biểu diễn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)