(Top Banner Ad)
soundboard
B2
noun B2 Âm nhạc, Công nghệ, Truyền thông

soundboard

UK: /ˈsaʊndbɔːd/ • US: /ˈsaʊndbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm khuếch đại âm thanh bàn trộn âm thanh diễn đàn trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of wood in a musical instrument (such as a piano or violin) that amplifies the sound.

Vietnamese Meaning

Một tấm gỗ trong một nhạc cụ (chẳng hạn như đàn piano hoặc violin) có tác dụng khuếch đại âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soundboard of the piano was cracked, affecting the sound quality."

    "Tấm khuếch đại âm thanh của đàn piano bị nứt, ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh."

  • "The guitarist plugged his electric guitar into the soundboard."

    "Người chơi guitar cắm cây guitar điện của mình vào bàn trộn âm thanh."

  • "The violin's soundboard vibrates to create the rich tone."

    "Tấm khuếch đại âm thanh của đàn violin rung để tạo ra âm sắc phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundboard tấm cộng hưởng, bảng âm thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
sound
English
board

Nguồn gốc đơn giản của 'soundboard'

Từ 'soundboard' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'sound' (âm thanh) và 'board' (tấm ván hoặc bảng). Theo nghĩa đen, nó là một tấm ván được thiết kế để tạo ra hoặc khuếch đại âm thanh. Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ một bộ phận quan trọng trong các nhạc cụ như đàn piano hay guitar. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ các bảng âm thanh kỹ thuật số.

Usage Note

Soundboard trong nhạc cụ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh đầy đặn và vang dội. Kích thước, hình dạng và chất liệu của soundboard ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng âm thanh của nhạc cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soundboard
  • resonant resonant soundboard
    (tấm cộng hưởng vang)
  • wooden wooden soundboard
    (tấm cộng hưởng bằng gỗ)
  • cracked cracked soundboard
    (tấm cộng hưởng bị nứt)
  • digital digital soundboard
    (bảng âm thanh kỹ thuật số)
  • virtual virtual soundboard
    (bảng âm thanh ảo)
Verb + soundboard
  • build build a soundboard
    (chế tạo một tấm cộng hưởng)
  • replace replace a soundboard
    (thay thế một tấm cộng hưởng)
  • tune tune a soundboard
    (điều chỉnh tấm cộng hưởng)
  • use use a soundboard
    (sử dụng một bảng âm thanh)
  • design design a soundboard
    (thiết kế một bảng âm thanh)
Noun (type) + soundboard
  • piano piano soundboard
    (tấm cộng hưởng đàn piano)
  • guitar guitar soundboard
    (tấm cộng hưởng đàn guitar)
  • gaming gaming soundboard
    (bảng âm thanh chơi game)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundboard

noun
Lật mặt

Một tấm gỗ trong một nhạc cụ (chẳng hạn như đàn piano hoặc violin) có tác dụng khuếch đại âm thanh.

"The soundboard of the piano was cracked, affecting the sound quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band uses a high-quality soundboard for their concerts, don't they?
Ban nhạc sử dụng một soundboard chất lượng cao cho các buổi hòa nhạc của họ, phải không?
Phủ định
That soundboard isn't working properly, is it?
Cái soundboard đó không hoạt động đúng cách, phải không?
Nghi vấn
They didn't replace the old soundboard, did they?
Họ đã không thay thế cái soundboard cũ, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band had checked the soundboard before the concert started.
Ban nhạc đã kiểm tra soundboard trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
She had not realized the importance of the soundboard until the feedback issues arose.
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của soundboard cho đến khi các vấn đề phản hồi phát sinh.
Nghi vấn
Had he adjusted the soundboard properly before the recording session?
Anh ấy đã điều chỉnh soundboard đúng cách trước buổi thu âm chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician's new guitar has a high-quality soundboard.
Cây đàn guitar mới của nhạc sĩ có soundboard chất lượng cao.
Phủ định
This microphone does not need a soundboard to amplify the singer's voice.
Micro này không cần soundboard để khuếch đại giọng hát của ca sĩ.
Nghi vấn
Does the theater use a soundboard to enhance the acoustics of the performance?
Nhà hát có sử dụng soundboard để tăng cường âm thanh cho buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundboard".

Vai trò trong Nhạc cụ truyền thống

Soundboard là một bộ phận cực kỳ quan trọng trong nhiều nhạc cụ dây như đàn piano, guitar, violin hay cello. Nó không chỉ đơn thuần là một tấm gỗ, mà còn là 'trái tim' giúp khuếch đại rung động của dây đàn, tạo ra âm lượng và chất lượng âm thanh đặc trưng của từng loại nhạc cụ. Chất liệu gỗ và cách chế tác soundboard ảnh hưởng rất lớn đến độ vang và sắc thái của âm nhạc.

Sự trỗi dậy của Bảng âm thanh kỹ thuật số

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và giải trí, 'soundboard' đã mở rộng ý nghĩa sang các bảng âm thanh kỹ thuật số hoặc ảo. Chúng được sử dụng rộng rãi bởi các streamer, podcaster, YouTuber và game thủ để phát các hiệu ứng âm thanh, đoạn hội thoại ngắn hoặc nhạc nền nhằm tăng tính tương tác, tạo tiếng cười hoặc phản ứng nhanh trong các buổi phát trực tiếp hoặc video của họ.