soundboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of wood in a musical instrument (such as a piano or violin) that amplifies the sound.
Vietnamese Meaning
Một tấm gỗ trong một nhạc cụ (chẳng hạn như đàn piano hoặc violin) có tác dụng khuếch đại âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soundboard of the piano was cracked, affecting the sound quality."
"Tấm khuếch đại âm thanh của đàn piano bị nứt, ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh."
-
"The guitarist plugged his electric guitar into the soundboard."
"Người chơi guitar cắm cây guitar điện của mình vào bàn trộn âm thanh."
-
"The violin's soundboard vibrates to create the rich tone."
"Tấm khuếch đại âm thanh của đàn violin rung để tạo ra âm sắc phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soundboard | tấm cộng hưởng, bảng âm thanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soundboard trong nhạc cụ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh đầy đặn và vang dội. Kích thước, hình dạng và chất liệu của soundboard ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng âm thanh của nhạc cụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resonant resonant soundboard (tấm cộng hưởng vang)
-
wooden wooden soundboard (tấm cộng hưởng bằng gỗ)
-
cracked cracked soundboard (tấm cộng hưởng bị nứt)
-
digital digital soundboard (bảng âm thanh kỹ thuật số)
-
virtual virtual soundboard (bảng âm thanh ảo)
-
build build a soundboard (chế tạo một tấm cộng hưởng)
-
replace replace a soundboard (thay thế một tấm cộng hưởng)
-
tune tune a soundboard (điều chỉnh tấm cộng hưởng)
-
use use a soundboard (sử dụng một bảng âm thanh)
-
design design a soundboard (thiết kế một bảng âm thanh)
-
piano piano soundboard (tấm cộng hưởng đàn piano)
-
guitar guitar soundboard (tấm cộng hưởng đàn guitar)
-
gaming gaming soundboard (bảng âm thanh chơi game)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soundboard
nounMột tấm gỗ trong một nhạc cụ (chẳng hạn như đàn piano hoặc violin) có tác dụng khuếch đại âm thanh.
"The soundboard of the piano was cracked, affecting the sound quality."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band uses a high-quality soundboard for their concerts, don't they? |
Ban nhạc sử dụng một soundboard chất lượng cao cho các buổi hòa nhạc của họ, phải không? |
| Phủ định | That soundboard isn't working properly, is it? |
Cái soundboard đó không hoạt động đúng cách, phải không? |
| Nghi vấn | They didn't replace the old soundboard, did they? |
Họ đã không thay thế cái soundboard cũ, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band had checked the soundboard before the concert started. |
Ban nhạc đã kiểm tra soundboard trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu. |
| Phủ định | She had not realized the importance of the soundboard until the feedback issues arose. |
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của soundboard cho đến khi các vấn đề phản hồi phát sinh. |
| Nghi vấn | Had he adjusted the soundboard properly before the recording session? |
Anh ấy đã điều chỉnh soundboard đúng cách trước buổi thu âm chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The musician's new guitar has a high-quality soundboard. |
Cây đàn guitar mới của nhạc sĩ có soundboard chất lượng cao. |
| Phủ định | This microphone does not need a soundboard to amplify the singer's voice. |
Micro này không cần soundboard để khuếch đại giọng hát của ca sĩ. |
| Nghi vấn | Does the theater use a soundboard to enhance the acoustics of the performance? |
Nhà hát có sử dụng soundboard để tăng cường âm thanh cho buổi biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundboard".
