(Top Banner Ad)
mixing console
B2
Noun B2 Âm thanh, Kỹ thuật âm thanh

mixing console

UK: /ˈmɪksɪŋ ˈkɒnsəʊl/ • US: /ˈmɪksɪŋ ˈkɑːnsoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn trộn âm thanh bàn mixer bàn điều khiển âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device for combining, routing, and changing the level, timbre and/or dynamics of audio signals.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử dùng để kết hợp, định tuyến và thay đổi mức độ, âm sắc và/hoặc động lực của tín hiệu âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound engineer adjusted the levels on the mixing console to achieve a balanced sound."

    "Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh các mức trên bàn trộn âm thanh để đạt được âm thanh cân bằng."

  • "The band used a digital mixing console for their live performance."

    "Ban nhạc đã sử dụng bàn trộn âm thanh kỹ thuật số cho buổi biểu diễn trực tiếp của họ."

  • "The mixing console has several channels for connecting various audio sources."

    "Bàn trộn âm thanh có nhiều kênh để kết nối các nguồn âm thanh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mix Sự pha trộn, hỗn hợp
Verb mix Pha trộn, trộn lẫn
Noun mixer Máy trộn, người trộn; thiết bị pha trộn âm thanh (ví dụ: DJ mixer)
Adjective mixed Được pha trộn, hỗn hợp
Adjective mixing Liên quan đến việc trộn lẫn (ví dụ: mixing bowl - bát trộn)
Noun console Bảng điều khiển (của máy móc, thiết bị điện tử, trò chơi điện tử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
mix
English
console
English (Compound)
mixing console

Nguồn gốc của 'mixing console'

Từ 'mixing console' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. 'Mix' có nghĩa là trộn lẫn, pha trộn, xuất phát từ các từ cổ hơn trong tiếng Anh và tiếng Latin. 'Console' ban đầu có nghĩa là một giá đỡ hoặc bảng điều khiển, và nó phát triển nghĩa thành bảng điều khiển cho máy móc hoặc thiết bị điện tử vào thế kỷ 20. Khi công nghệ âm thanh phát triển, nhu cầu điều khiển nhiều tín hiệu âm thanh cùng lúc đã dẫn đến sự ra đời của 'mixing console', tức 'bàn trộn âm thanh' hay 'bàn mixer', một thiết bị trung tâm để pha trộn, cân chỉnh và định tuyến các nguồn âm thanh khác nhau.

Usage Note

Mixing console còn được gọi là mixer, soundboard, hoặc bàn trộn âm thanh. Nó là một thành phần thiết yếu trong sản xuất âm nhạc, phát thanh, phim ảnh và các sự kiện trực tiếp. Chức năng chính là nhận nhiều nguồn âm thanh khác nhau (micro, nhạc cụ, thiết bị phát lại) và cho phép người dùng điều chỉnh các thuộc tính của từng nguồn, sau đó kết hợp chúng thành một hoặc nhiều đầu ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixing console
  • digital digital mixing console
    (bàn trộn âm thanh kỹ thuật số)
  • analog analog mixing console
    (bàn trộn âm thanh tương tự (analog))
  • professional professional mixing console
    (bàn trộn âm thanh chuyên nghiệp)
Verb + mixing console
  • operate operate a mixing console
    (vận hành bàn trộn âm thanh)
  • use use a mixing console
    (sử dụng bàn trộn âm thanh)
  • set up set up a mixing console
    (thiết lập bàn trộn âm thanh)
  • adjust adjust the mixing console
    (điều chỉnh bàn trộn âm thanh)

Idioms

  • behind the mixing console

    đứng sau bàn trộn âm thanh (ám chỉ vai trò kỹ sư âm thanh)

    "The sound engineer spends hours behind the mixing console to achieve the perfect sound."

    (Kỹ sư âm thanh dành hàng giờ sau bàn trộn âm thanh để đạt được âm thanh hoàn hảo.)

  • master the mixing console

    làm chủ bàn trộn âm thanh (học cách sử dụng thành thạo)

    "It takes years of practice to truly master the mixing console and understand all its nuances."

    (Phải mất nhiều năm thực hành để thực sự làm chủ bàn trộn âm thanh và hiểu tất cả các sắc thái của nó.)

  • at the mixing console

    ở bàn trộn âm thanh (chỉ vị trí làm việc)

    "The DJ was busy at the mixing console, creating seamless transitions between tracks."

    (DJ đang bận rộn tại bàn trộn âm thanh, tạo ra những chuyển đổi liền mạch giữa các bản nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixing console

Noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử dùng để kết hợp, định tuyến và thay đổi mức độ, âm sắc và/hoặc động lực của tín hiệu âm thanh.

"The sound engineer adjusted the levels on the mixing console to achieve a balanced sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixing console".

Trái tim của âm nhạc và sự kiện trực tiếp

Mixing console là thiết bị cốt lõi trong mọi phòng thu âm chuyên nghiệp, sân khấu hòa nhạc, câu lạc bộ hoặc bất kỳ sự kiện nào cần xử lý âm thanh phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là một công cụ kỹ thuật mà còn là nơi các kỹ sư âm thanh 'phù phép' để tạo ra chất lượng âm thanh mong muốn, cân bằng các nhạc cụ, giọng hát và hiệu ứng, mang lại trải nghiệm nghe tốt nhất cho khán giả.

Nghệ thuật và Khoa học của Âm thanh

Người điều khiển mixing console, thường được gọi là kỹ sư âm thanh (sound engineer), không chỉ cần có kiến thức sâu rộng về âm học và công nghệ mà còn phải có đôi tai nhạy bén và khả năng cảm thụ âm nhạc tốt. Họ phải đưa ra những quyết định sáng tạo về cách pha trộn âm thanh, điều chỉnh EQ, thêm hiệu ứng, biến những tín hiệu thô thành một tác phẩm âm nhạc hoặc một buổi biểu diễn sống động, thể hiện sự giao thoa giữa khoa học và nghệ thuật.