amplifier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic device or circuit that is used to increase the power, voltage, or current of a signal.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc mạch điện tử được sử dụng để tăng công suất, điện áp hoặc dòng điện của một tín hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plugged his guitar into the amplifier."
"Anh ấy cắm đàn guitar vào bộ khuếch đại."
-
"This amplifier is designed for high-fidelity audio reproduction."
"Bộ khuếch đại này được thiết kế để tái tạo âm thanh có độ trung thực cao."
-
"The guitarist uses a powerful amplifier to create a distorted sound."
"Người chơi guitar sử dụng một bộ khuếch đại mạnh mẽ để tạo ra âm thanh méo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | amplify | Khuếch đại, phóng đại (làm cho tín hiệu, âm thanh lớn hơn) |
| Noun | amplification | Sự khuếch đại, sự phóng đại |
| Adjective | amplified | Đã được khuếch đại, được tăng cường |
| Adjective | amplifiable | Có thể khuếch đại được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực âm thanh, 'amplifier' thường được gọi tắt là 'amp', dùng để chỉ thiết bị khuếch đại tín hiệu âm thanh trước khi đưa ra loa. Nó có thể là một thành phần riêng biệt trong một hệ thống âm thanh hoặc tích hợp trong các thiết bị như guitar amplifier, receiver.
Prepositions
'Amplifier for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ khuếch đại, ví dụ: 'an amplifier for guitars'. 'Amplifier in' thường dùng để chỉ vị trí của bộ khuếch đại trong một hệ thống, ví dụ: 'The amplifier in this system is very powerful.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful amplifier (Bộ khuếch đại mạnh mẽ)
-
guitar guitar amplifier (Bộ khuếch đại đàn guitar (amply đàn))
-
vacuum tube vacuum tube amplifier (Bộ khuếch đại đèn điện tử (amply đèn))
-
digital digital amplifier (Bộ khuếch đại kỹ thuật số)
-
turn up turn up the amplifier (Vặn lớn bộ khuếch đại (tăng âm lượng))
-
connect the connect the amplifier (Kết nối bộ khuếch đại)
-
overdrive overdrive the amplifier (Làm cho bộ khuếch đại hoạt động quá tải (thường để tạo hiệu ứng âm thanh méo))
Idioms
-
signal amplifier
Bộ khuếch đại tín hiệu (dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ người/vật tăng cường thông điệp)
"The media acted as a signal amplifier for the protest movement."
(Truyền thông đóng vai trò là bộ khuếch đại tín hiệu cho phong trào biểu tình.)
-
power amplifier
Bộ khuếch đại công suất (thành phần cuối cùng trong chuỗi khuếch đại trước khi tới loa)
"We need a new power amplifier for the stadium sound system."
(Chúng ta cần một bộ khuếch đại công suất mới cho hệ thống âm thanh sân vận động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amplifier
nounMột thiết bị hoặc mạch điện tử được sử dụng để tăng công suất, điện áp hoặc dòng điện của một tín hiệu.
"He plugged his guitar into the amplifier."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guitarist plugged his instrument into an amplifier. |
Người chơi guitar cắm nhạc cụ của anh ấy vào một bộ khuếch đại. |
| Phủ định | This isn't a very powerful amplifier. |
Đây không phải là một bộ khuếch đại mạnh mẽ lắm. |
| Nghi vấn | Is that amplifier loud enough for the concert? |
Bộ khuếch đại đó có đủ lớn cho buổi hòa nhạc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the sound engineers will have been adjusting the amplifier for hours to get the perfect sound. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, các kỹ sư âm thanh sẽ đã điều chỉnh bộ khuếch đại hàng giờ để có được âm thanh hoàn hảo. |
| Phủ định | The band won't have been using that amplifier for long; they just bought it last week. |
Ban nhạc sẽ không sử dụng bộ khuếch đại đó lâu đâu; họ vừa mới mua nó tuần trước. |
| Nghi vấn | Will the technician have been repairing the amplifier all morning when the power finally comes back on? |
Liệu kỹ thuật viên có phải đã sửa chữa bộ khuếch đại cả buổi sáng khi điện cuối cùng cũng được bật lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amplifier".
