(Top Banner Ad)
amplifier
B2
noun B2 Kỹ thuật điện tử, Âm nhạc

amplifier

UK: /ˈæmplɪfaɪər/ • US: /ˈæmplɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ khuếch đại máy khuếch đại ampe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device or circuit that is used to increase the power, voltage, or current of a signal.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc mạch điện tử được sử dụng để tăng công suất, điện áp hoặc dòng điện của một tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plugged his guitar into the amplifier."

    "Anh ấy cắm đàn guitar vào bộ khuếch đại."

  • "This amplifier is designed for high-fidelity audio reproduction."

    "Bộ khuếch đại này được thiết kế để tái tạo âm thanh có độ trung thực cao."

  • "The guitarist uses a powerful amplifier to create a distorted sound."

    "Người chơi guitar sử dụng một bộ khuếch đại mạnh mẽ để tạo ra âm thanh méo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amplify Khuếch đại, phóng đại (làm cho tín hiệu, âm thanh lớn hơn)
Noun amplification Sự khuếch đại, sự phóng đại
Adjective amplified Đã được khuếch đại, được tăng cường
Adjective amplifiable Có thể khuếch đại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus (large, wide)
Latin
amplificare (to make larger)
English
amplify (verb, 15th Century)
English
amplifier (noun, 18th/19th Century)

Nguồn gốc 'Làm Cho Lớn Hơn'

Từ 'amplifier' có nghĩa đen là 'cái làm cho lớn hơn'. Nó được xây dựng từ động từ 'amplify' (khuếch đại), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'amplificare' (làm cho rộng ra, lớn lên). Chức năng cốt lõi của nó là tăng cường hoặc mở rộng một thứ gì đó, ban đầu là nghĩa bóng, sau này là vật lý đối với tín hiệu điện tử.

Usage Note

Trong lĩnh vực âm thanh, 'amplifier' thường được gọi tắt là 'amp', dùng để chỉ thiết bị khuếch đại tín hiệu âm thanh trước khi đưa ra loa. Nó có thể là một thành phần riêng biệt trong một hệ thống âm thanh hoặc tích hợp trong các thiết bị như guitar amplifier, receiver.

Prepositions

for in

'Amplifier for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ khuếch đại, ví dụ: 'an amplifier for guitars'. 'Amplifier in' thường dùng để chỉ vị trí của bộ khuếch đại trong một hệ thống, ví dụ: 'The amplifier in this system is very powerful.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amplifier (Loại Amplifier)
  • powerful powerful amplifier
    (Bộ khuếch đại mạnh mẽ)
  • guitar guitar amplifier
    (Bộ khuếch đại đàn guitar (amply đàn))
  • vacuum tube vacuum tube amplifier
    (Bộ khuếch đại đèn điện tử (amply đèn))
  • digital digital amplifier
    (Bộ khuếch đại kỹ thuật số)
Verb + amplifier (Hành động)
  • turn up turn up the amplifier
    (Vặn lớn bộ khuếch đại (tăng âm lượng))
  • connect the connect the amplifier
    (Kết nối bộ khuếch đại)
  • overdrive overdrive the amplifier
    (Làm cho bộ khuếch đại hoạt động quá tải (thường để tạo hiệu ứng âm thanh méo))

Idioms

  • signal amplifier

    Bộ khuếch đại tín hiệu (dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ người/vật tăng cường thông điệp)

    "The media acted as a signal amplifier for the protest movement."

    (Truyền thông đóng vai trò là bộ khuếch đại tín hiệu cho phong trào biểu tình.)

  • power amplifier

    Bộ khuếch đại công suất (thành phần cuối cùng trong chuỗi khuếch đại trước khi tới loa)

    "We need a new power amplifier for the stadium sound system."

    (Chúng ta cần một bộ khuếch đại công suất mới cho hệ thống âm thanh sân vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amplifier

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc mạch điện tử được sử dụng để tăng công suất, điện áp hoặc dòng điện của một tín hiệu.

"He plugged his guitar into the amplifier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guitarist plugged his instrument into an amplifier.
Người chơi guitar cắm nhạc cụ của anh ấy vào một bộ khuếch đại.
Phủ định
This isn't a very powerful amplifier.
Đây không phải là một bộ khuếch đại mạnh mẽ lắm.
Nghi vấn
Is that amplifier loud enough for the concert?
Bộ khuếch đại đó có đủ lớn cho buổi hòa nhạc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the sound engineers will have been adjusting the amplifier for hours to get the perfect sound.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, các kỹ sư âm thanh sẽ đã điều chỉnh bộ khuếch đại hàng giờ để có được âm thanh hoàn hảo.
Phủ định
The band won't have been using that amplifier for long; they just bought it last week.
Ban nhạc sẽ không sử dụng bộ khuếch đại đó lâu đâu; họ vừa mới mua nó tuần trước.
Nghi vấn
Will the technician have been repairing the amplifier all morning when the power finally comes back on?
Liệu kỹ thuật viên có phải đã sửa chữa bộ khuếch đại cả buổi sáng khi điện cuối cùng cũng được bật lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amplifier".

Biểu tượng của Rock & Roll

Bộ khuếch đại (thường gọi tắt là 'amp') là trung tâm của âm nhạc Rock & Roll. Các thương hiệu nổi tiếng như Marshall, Fender, và Vox không chỉ là thiết bị mà còn là một phần không thể thiếu trong việc định hình âm thanh của guitar điện, đặc biệt là khả năng tạo ra tiếng 'distortion' (méo tiếng) mạnh mẽ đặc trưng.

Sự Khác Biệt Giữa Amp Đèn và Amp Số

Trong giới âm thanh cao cấp (hi-fi), có sự tranh luận văn hóa về chất lượng giữa 'amp đèn' (vacuum tube amplifier) và 'amp số' (digital amplifier). Amp đèn được ưa chuộng vì mang lại chất âm ấm áp, cổ điển và có hồn hơn, trong khi amp số hiện đại hơn, hiệu quả hơn nhưng đôi khi bị coi là thiếu 'cá tính'.