equalizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic circuit or device that adjusts the frequency response of an audio system, typically to compensate for distortion or to suit the listener's preference.
Vietnamese Meaning
Một mạch điện tử hoặc thiết bị điều chỉnh đáp tuyến tần số của một hệ thống âm thanh, thường là để bù cho sự méo tiếng hoặc để phù hợp với sở thích của người nghe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sound engineer used an equalizer to improve the clarity of the recording."
"Kỹ sư âm thanh đã sử dụng một bộ chỉnh âm để cải thiện độ rõ nét của bản thu âm."
-
"Many music production programs have built-in equalizers."
"Nhiều chương trình sản xuất âm nhạc có bộ chỉnh âm tích hợp."
-
"He adjusted the equalizer settings to boost the bass."
"Anh ấy điều chỉnh các cài đặt bộ chỉnh âm để tăng âm trầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equal | bằng nhau, bình đẳng |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Verb | equalize | làm cho bằng nhau, cân bằng |
| Adverb | equally | một cách bình đẳng, ngang bằng |
| Noun | equalization | sự cân bằng, sự bình đẳng hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Equalizer được sử dụng để điều chỉnh âm sắc của âm thanh bằng cách tăng hoặc giảm các tần số cụ thể. Nó khác với các thiết bị tăng âm (amplifier) chỉ khuếch đại toàn bộ tín hiệu. Equalizer có thể là phần cứng (ví dụ: một thiết bị vật lý) hoặc phần mềm (ví dụ: một ứng dụng trên máy tính).
Prepositions
Equalizer *in* a sound system: đề cập đến vị trí của equalizer trong hệ thống âm thanh. Equalizer *for* specific frequencies: đề cập đến mục đích sử dụng equalizer để điều chỉnh các tần số cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a great a great equalizer (một công cụ cân bằng tuyệt vời)
-
an effective an effective equalizer (một công cụ cân bằng hiệu quả)
-
the ultimate the ultimate equalizer (công cụ cân bằng tối thượng)
-
act as act as an equalizer (đóng vai trò như một công cụ cân bằng)
-
be be an equalizer (là một công cụ cân bằng)
-
provide provide an equalizer (cung cấp một công cụ cân bằng)
Idioms
-
the great equalizer
cái làm cho mọi người bình đẳng (thường dùng để chỉ cái chết)
"Death is often referred to as the great equalizer."
(Cái chết thường được gọi là thứ làm cho mọi người bình đẳng.)
-
a social equalizer
một công cụ/yếu tố cân bằng xã hội
"Education is often seen as a powerful social equalizer."
(Giáo dục thường được coi là một công cụ cân bằng xã hội mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equalizer
nounMột mạch điện tử hoặc thiết bị điều chỉnh đáp tuyến tần số của một hệ thống âm thanh, thường là để bù cho sự méo tiếng hoặc để phù hợp với sở thích của người nghe.
"The sound engineer used an equalizer to improve the clarity of the recording."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood how to use an equalizer properly, I would create much better music mixes. |
Nếu tôi hiểu cách sử dụng bộ chỉnh âm đúng cách, tôi sẽ tạo ra những bản phối nhạc hay hơn nhiều. |
| Phủ định | If the sound engineer didn't have an equalizer, he wouldn't be able to adjust the frequencies effectively. |
Nếu kỹ sư âm thanh không có bộ chỉnh âm, anh ấy sẽ không thể điều chỉnh tần số một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Would the concert sound better if they had a more sophisticated equalizer? |
Buổi hòa nhạc có âm thanh tốt hơn không nếu họ có một bộ chỉnh âm tinh vi hơn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the sound engineer will have been adjusting the equalizer for hours. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, kỹ sư âm thanh sẽ đã điều chỉnh bộ cân bằng âm thanh hàng giờ. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have been using the equalizer to its full potential. |
Đến cuối tuần, họ sẽ không sử dụng bộ cân bằng âm thanh hết tiềm năng của nó. |
| Nghi vấn | Will the sound team have been using that new equalizer for the entire duration of the festival by Sunday? |
Đến Chủ nhật, liệu đội ngũ âm thanh đã sử dụng bộ cân bằng âm thanh mới đó trong toàn bộ thời gian diễn ra lễ hội chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equalizer".
