(Top Banner Ad)
equalizer
B2
noun B2 Âm thanh, Xử lý tín hiệu, Công nghệ thông tin

equalizer

UK: /ˈiːkwəlaɪzə(r)/ • US: /ˈiːkwəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chỉnh âm thiết bị cân bằng âm thanh EQ (viết tắt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic circuit or device that adjusts the frequency response of an audio system, typically to compensate for distortion or to suit the listener's preference.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện tử hoặc thiết bị điều chỉnh đáp tuyến tần số của một hệ thống âm thanh, thường là để bù cho sự méo tiếng hoặc để phù hợp với sở thích của người nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound engineer used an equalizer to improve the clarity of the recording."

    "Kỹ sư âm thanh đã sử dụng một bộ chỉnh âm để cải thiện độ rõ nét của bản thu âm."

  • "Many music production programs have built-in equalizers."

    "Nhiều chương trình sản xuất âm nhạc có bộ chỉnh âm tích hợp."

  • "He adjusted the equalizer settings to boost the bass."

    "Anh ấy điều chỉnh các cài đặt bộ chỉnh âm để tăng âm trầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng nhau, bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equalize làm cho bằng nhau, cân bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang bằng
Noun equalization sự cân bằng, sự bình đẳng hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Xử lý tín hiệu, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
English
equalize
English
equalizer

Nguồn Gốc Cân Bằng

Từ 'equalizer' xuất phát từ động từ 'equalize' (làm cho bằng nhau) và tiếp tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'Equalize' lại có gốc từ tính từ 'equal' (bằng nhau), mà bản thân 'equal' có nguồn gốc từ 'aequus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bằng phẳng' hoặc 'ngang bằng'. Vì vậy, 'equalizer' có nghĩa đen là 'thứ làm cho mọi thứ trở nên bằng phẳng hoặc ngang bằng'.

Usage Note

Equalizer được sử dụng để điều chỉnh âm sắc của âm thanh bằng cách tăng hoặc giảm các tần số cụ thể. Nó khác với các thiết bị tăng âm (amplifier) chỉ khuếch đại toàn bộ tín hiệu. Equalizer có thể là phần cứng (ví dụ: một thiết bị vật lý) hoặc phần mềm (ví dụ: một ứng dụng trên máy tính).

Prepositions

in for

Equalizer *in* a sound system: đề cập đến vị trí của equalizer trong hệ thống âm thanh. Equalizer *for* specific frequencies: đề cập đến mục đích sử dụng equalizer để điều chỉnh các tần số cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + equalizer
  • a great a great equalizer
    (một công cụ cân bằng tuyệt vời)
  • an effective an effective equalizer
    (một công cụ cân bằng hiệu quả)
  • the ultimate the ultimate equalizer
    (công cụ cân bằng tối thượng)
Động từ + equalizer
  • act as act as an equalizer
    (đóng vai trò như một công cụ cân bằng)
  • be be an equalizer
    (là một công cụ cân bằng)
  • provide provide an equalizer
    (cung cấp một công cụ cân bằng)

Idioms

  • the great equalizer

    cái làm cho mọi người bình đẳng (thường dùng để chỉ cái chết)

    "Death is often referred to as the great equalizer."

    (Cái chết thường được gọi là thứ làm cho mọi người bình đẳng.)

  • a social equalizer

    một công cụ/yếu tố cân bằng xã hội

    "Education is often seen as a powerful social equalizer."

    (Giáo dục thường được coi là một công cụ cân bằng xã hội mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equalizer

noun
Lật mặt

Một mạch điện tử hoặc thiết bị điều chỉnh đáp tuyến tần số của một hệ thống âm thanh, thường là để bù cho sự méo tiếng hoặc để phù hợp với sở thích của người nghe.

"The sound engineer used an equalizer to improve the clarity of the recording."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood how to use an equalizer properly, I would create much better music mixes.
Nếu tôi hiểu cách sử dụng bộ chỉnh âm đúng cách, tôi sẽ tạo ra những bản phối nhạc hay hơn nhiều.
Phủ định
If the sound engineer didn't have an equalizer, he wouldn't be able to adjust the frequencies effectively.
Nếu kỹ sư âm thanh không có bộ chỉnh âm, anh ấy sẽ không thể điều chỉnh tần số một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would the concert sound better if they had a more sophisticated equalizer?
Buổi hòa nhạc có âm thanh tốt hơn không nếu họ có một bộ chỉnh âm tinh vi hơn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the sound engineer will have been adjusting the equalizer for hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, kỹ sư âm thanh sẽ đã điều chỉnh bộ cân bằng âm thanh hàng giờ.
Phủ định
By the end of the week, they won't have been using the equalizer to its full potential.
Đến cuối tuần, họ sẽ không sử dụng bộ cân bằng âm thanh hết tiềm năng của nó.
Nghi vấn
Will the sound team have been using that new equalizer for the entire duration of the festival by Sunday?
Đến Chủ nhật, liệu đội ngũ âm thanh đã sử dụng bộ cân bằng âm thanh mới đó trong toàn bộ thời gian diễn ra lễ hội chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equalizer".

Cái Chết Là Công Cụ Cân Bằng Vĩ Đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cái chết thường được coi là 'the great equalizer' (công cụ cân bằng vĩ đại) bởi vì nó không phân biệt giàu nghèo, địa vị hay quyền lực; tất cả mọi người đều phải đối mặt với nó như nhau.

Giáo Dục Và Bình Đẳng Xã Hội

Khái niệm 'education as an equalizer' (giáo dục là công cụ cân bằng) nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội. Bằng cách cung cấp cơ hội học tập cho mọi người, giáo dục có thể giúp họ cải thiện cuộc sống và đạt được thành công, bất kể xuất thân.