(Top Banner Ad)
soundtrack
B2
noun B2 Âm nhạc, Điện ảnh

soundtrack

UK: /ˈsaʊndˌtræk/ • US: /ˈsaʊndˌtræk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc phim nhạc nền (của phim) bản nhạc phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recording of the musical accompaniment to a movie.

Vietnamese Meaning

Bản thu âm phần nhạc đệm của một bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soundtrack to the movie was very popular."

    "Nhạc phim của bộ phim đó rất nổi tiếng."

  • "I love listening to the soundtrack while I work."

    "Tôi thích nghe nhạc phim trong khi làm việc."

  • "The soundtrack captured the mood of the film perfectly."

    "Nhạc phim đã nắm bắt hoàn hảo tâm trạng của bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh
Noun track Đoạn nhạc/bài hát (trong album), vệt, đường ray
Noun score Nhạc nền, bản tổng phổ (thường dùng cho nhạc cụ trong phim)
Noun composer Nhà soạn nhạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English (components)
sound & track
English (compound, 1920s)
soundtrack

Nguồn gốc của 'soundtrack'

Từ 'soundtrack' được hình thành từ hai từ 'sound' (âm thanh) và 'track' (đoạn/dải). Nó xuất hiện vào những năm 1920 khi ngành điện ảnh bắt đầu tích hợp âm thanh vào phim, ban đầu dùng để chỉ dải âm thanh được in cạnh dải hình ảnh trên phim nhựa. Ngày nay, nó phổ biến để chỉ toàn bộ các bản nhạc hoặc bài hát trong một tác phẩm điện ảnh, truyền hình hay trò chơi điện tử.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một album chứa các bài hát và bản nhạc nền được sử dụng trong một bộ phim, chương trình TV hoặc trò chơi điện tử. 'Soundtrack' nhấn mạnh đến yếu tố âm thanh gắn liền với một tác phẩm nghe nhìn cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần là âm nhạc.

Prepositions

to of

Dùng 'soundtrack to' để chỉ bản nhạc nền cho một sự kiện hoặc giai đoạn nào đó trong cuộc đời. Dùng 'soundtrack of' khi nói về bản nhạc nền thuộc về một bộ phim, chương trình TV, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soundtrack
  • original original soundtrack (OST)
    (nhạc phim gốc)
  • memorable memorable soundtrack
    (nhạc phim đáng nhớ)
  • iconic iconic soundtrack
    (nhạc phim biểu tượng)
  • moving moving soundtrack
    (nhạc phim cảm động)
  • epic epic soundtrack
    (nhạc phim hoành tráng)
Verb + soundtrack
  • compose compose a soundtrack
    (sáng tác nhạc phim)
  • release release a soundtrack
    (phát hành nhạc phim)
  • listen to listen to a soundtrack
    (nghe nhạc phim)
  • create create a soundtrack
    (tạo nhạc phim)
Soundtrack + Noun
  • soundtrack soundtrack album
    (album nhạc phim)
  • soundtrack soundtrack music
    (nhạc phim (nhấn mạnh khía cạnh âm nhạc))
  • soundtrack soundtrack composer
    (nhà soạn nhạc phim)

Idioms

  • The soundtrack of my life

    Những bài hát hoặc bản nhạc gắn liền, định hình cuộc đời một người

    "That 80s pop album was truly the soundtrack of my life during high school."

    (Album nhạc pop thập niên 80 đó thực sự là nhạc nền cuộc đời tôi trong những năm cấp ba.)

  • Set the soundtrack for (an event/era)

    Cung cấp âm nhạc tạo không khí hoặc đại diện cho một sự kiện, một thời kỳ

    "Queen's anthems set the perfect soundtrack for the stadium rock era."

    (Những bài quốc ca của Queen đã tạo nên nhạc nền hoàn hảo cho kỷ nguyên rock sân vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundtrack

noun
Lật mặt

Bản thu âm phần nhạc đệm của một bộ phim.

"The soundtrack to the movie was very popular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie is a musical, the soundtrack often sells very well.
Nếu bộ phim là một bộ phim ca nhạc, nhạc phim thường bán rất chạy.
Phủ định
When the movie is poorly reviewed, the soundtrack doesn't usually become popular.
Khi bộ phim bị đánh giá thấp, nhạc phim thường không trở nên phổ biến.
Nghi vấn
If a film has a popular singer, does the soundtrack always include their songs?
Nếu một bộ phim có một ca sĩ nổi tiếng, nhạc phim có luôn bao gồm các bài hát của họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soundtrack was loved by many listeners.
Nhạc phim đã được nhiều người nghe yêu thích.
Phủ định
The soundtrack was not appreciated by the critics.
Nhạc phim không được các nhà phê bình đánh giá cao.
Nghi vấn
Was the soundtrack praised for its originality?
Nhạc phim có được khen ngợi vì tính độc đáo của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundtrack".

Vai trò của nhạc phim trong kể chuyện

Nhạc phim (soundtrack) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong điện ảnh và truyền hình. Nó không chỉ đơn thuần là âm thanh nền mà còn giúp thiết lập tâm trạng, tăng cường cảm xúc, xây dựng kịch tính và thậm chí gợi nhắc lại những khoảnh khắc quan trọng trong câu chuyện mà không cần lời thoại.

OST và ảnh hưởng văn hóa đại chúng

Thuật ngữ 'Original Soundtrack' (OST) thường dùng để chỉ album nhạc chính thức của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử. Nhiều OST trở nên nổi tiếng độc lập, bán chạy hàng triệu bản và có sức ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng, thậm chí còn đoạt các giải thưởng danh giá như Oscar cho Nhạc phim hay nhất.