(Top Banner Ad)
musical score
B2
noun B2 Âm nhạc

musical score

UK: /ˈmjuːzɪkəl skɔː(r)/ • US: /ˈmjuːzɪkəl skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bản nhạc 譜 (phổ - Hán Việt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written or printed version of a musical composition; especially one that contains all the different instrumental or vocal parts arranged on staves one under the other.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản viết tay hoặc in của một tác phẩm âm nhạc; đặc biệt là phiên bản chứa tất cả các phần nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau được sắp xếp trên các khuông nhạc chồng lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conductor studied the musical score before the performance."

    "Nhạc trưởng đã nghiên cứu bản nhạc trước buổi biểu diễn."

  • "The original musical score is kept in the museum archives."

    "Bản nhạc gốc được lưu giữ trong kho lưu trữ của bảo tàng."

  • "He is learning to read musical scores."

    "Anh ấy đang học cách đọc bản nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách có âm nhạc, về mặt âm nhạc
Verb score ghi điểm, soạn nhạc (đặc biệt là nhạc phim)
Noun scorer người ghi điểm, người soạn nhạc
Noun scoring sự ghi điểm, việc soạn nhạc
Noun composer nhà soạn nhạc
Noun composition bản nhạc, tác phẩm âm nhạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousike
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
English (musical)
music + -al
Old Norse
skor
Old English
scoru
English (score)
score (mark, twenty, then musical notation)
English
musical score (combined term)

Nguồn gốc 'musical score'

Từ 'musical score' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Musical' đến từ 'music' (âm nhạc), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mousike' (nghệ thuật của Nàng Thơ). Từ 'score' ban đầu có nghĩa là 'vết khắc', 'dấu hiệu' hoặc 'tập hợp 20'. Khoảng thế kỷ 17, 'score' bắt đầu được dùng để chỉ bản nhạc viết ra, có thể là vì các dòng kẻ và ký hiệu trên trang giống như những 'dấu hiệu' hay 'vết khắc' ghi lại các nốt nhạc và phần của các nhạc cụ khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'musical score' thường được sử dụng để chỉ bản nhạc đầy đủ cho một tác phẩm, bao gồm tất cả các phần của nhạc cụ và giọng hát. Nó khác với 'sheet music', thường chỉ bao gồm phần của một nhạc cụ hoặc giọng hát cụ thể. Một 'score' có thể được sử dụng bởi nhạc trưởng, người điều khiển dàn nhạc, hoặc bởi các nhà nghiên cứu âm nhạc. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan đầy đủ về cấu trúc âm nhạc.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the score of the symphony' (bản nhạc của bản giao hưởng); 'a score for piano' (bản nhạc cho piano). 'Of' thường được sử dụng để chỉ bản nhạc thuộc về tác phẩm nào. 'For' thường được sử dụng để chỉ bản nhạc được viết cho nhạc cụ nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + musical score
  • read read a musical score
    (đọc một bản tổng phổ (nhạc))
  • compose compose a musical score
    (soạn một bản tổng phổ)
  • write write a musical score
    (viết một bản tổng phổ)
  • study study a musical score
    (nghiên cứu một bản tổng phổ)
  • perform from perform from a musical score
    (biểu diễn theo một bản tổng phổ)
  • arrange arrange a musical score
    (biên soạn lại một bản tổng phổ)
Adjective + musical score
  • original original musical score
    (bản tổng phổ gốc)
  • complex complex musical score
    (bản tổng phổ phức tạp)
  • handwritten handwritten musical score
    (bản tổng phổ viết tay)
  • orchestral orchestral musical score
    (bản tổng phổ cho dàn nhạc)
  • film film musical score
    (nhạc nền điện ảnh, bản tổng phổ phim)

Idioms

  • read a musical score

    Đọc và hiểu các ký hiệu trên bản nhạc tổng phổ để có thể chơi hoặc hát theo.

    "The conductor can read a complex musical score effortlessly."

    (Nhạc trưởng có thể đọc một bản tổng phổ phức tạp một cách dễ dàng.)

  • compose a musical score

    Sáng tác và viết ra một bản nhạc tổng phổ cho một tác phẩm âm nhạc (thường là cho phim, kịch, hoặc dàn nhạc).

    "He spent months composing the musical score for the new ballet."

    (Anh ấy đã dành nhiều tháng để soạn nhạc cho vở ba lê mới.)

  • interpret a musical score

    Phân tích và thể hiện cảm xúc, ý đồ của tác giả thông qua việc chơi hoặc hát bản nhạc tổng phổ.

    "Pianists often interpret the same musical score in different ways."

    (Các nghệ sĩ piano thường diễn giải cùng một bản tổng phổ theo những cách khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical score

noun
Lật mặt

Một phiên bản viết tay hoặc in của một tác phẩm âm nhạc; đặc biệt là phiên bản chứa tất cả các phần nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau được sắp xếp trên các khuông nhạc chồng lên nhau.

"The conductor studied the musical score before the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical score".

Nền tảng của Âm nhạc Cổ điển

Bản tổng phổ âm nhạc (musical score) là xương sống của âm nhạc cổ điển phương Tây. Nó cho phép các tác phẩm phức tạp của các nhà soạn nhạc vĩ đại như Bach, Mozart hay Beethoven được ghi lại chính xác, truyền lại qua nhiều thế hệ và được biểu diễn với độ trung thực cao nhất so với ý định ban đầu của tác giả.

Vai trò trong Điện ảnh

Trong điện ảnh, 'film musical score' (nhạc nền phim) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là nhạc phụ họa mà còn là một yếu tố kể chuyện mạnh mẽ, giúp thiết lập tâm trạng, tăng cường cảm xúc, tạo kịch tính và dẫn dắt khán giả qua các cảnh phim mà không cần lời thoại.