accompaniment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that accompanies something else.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó đi kèm với một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singer performed the song with a piano accompaniment."
"Ca sĩ trình bày bài hát với phần đệm piano."
-
"Wine is a good accompaniment to cheese."
"Rượu vang là một sự kết hợp tốt với pho mát."
-
"The flute provided a delicate accompaniment to the singer's voice."
"Tiếng sáo tạo nên một phần nhạc đệm tinh tế cho giọng hát của ca sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accompany | đi cùng, hộ tống, đệm (nhạc) |
| Noun | accompanist | người đệm đàn, người đệm nhạc |
| Adjective | accompanying | đi kèm, kèm theo, phụ theo |
| Adjective | unaccompanied | không có người đi cùng, không có nhạc đệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'accompaniment' chỉ phần nhạc đệm cho một giọng hát hoặc nhạc cụ chính. Trong ẩm thực, nó là món ăn đi kèm với món chính. Nghĩa rộng hơn, nó là bất cứ thứ gì làm tăng thêm hoặc bổ sung cho một thứ khác.
Prepositions
'accompaniment to': nhấn mạnh vai trò bổ sung, hỗ trợ. Ví dụ: 'The guitar provides the perfect accompaniment to her voice.' ('accompaniment for': tương tự 'to', nhưng có thể ám chỉ mục đích. Ví dụ: 'This sauce is a delicious accompaniment for the steak.' ('accompaniment with': nhấn mạnh sự kết hợp, đi cùng. Ví dụ: 'The dish is usually served with a side of rice as an accompaniment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
musical accompaniment (nhạc đệm, phần nhạc đi kèm)
-
perfect accompaniment to something (sự bổ sung/kết hợp hoàn hảo cho cái gì đó)
-
piano/guitar accompaniment (phần đệm bằng piano/guitar)
-
fitting accompaniment (sự đi kèm phù hợp, sự bổ sung thích hợp)
-
provide the accompaniment (cung cấp phần nhạc đệm)
-
sing to an accompaniment (hát với nhạc đệm)
-
serve with an accompaniment of... (phục vụ cùng với món ăn kèm là...)
-
as an accompaniment to the main course (như một món ăn kèm cho món chính)
-
with the accompaniment of... (với sự đệm đàn/nhạc của...)
-
without any accompaniment (không có bất kỳ sự đi kèm/nhạc đệm nào)
Idioms
-
to the accompaniment of something
cùng với tiếng..., trong lúc âm thanh... vang lên (thường là âm nhạc, tiếng vỗ tay, tiếng ồn).
"The winners received their medals to the accompaniment of loud applause."
(Những người chiến thắng đã nhận huy chương trong tiếng vỗ tay nồng nhiệt.)
-
a natural accompaniment to something
một sự kết hợp tự nhiên/hiển nhiên với cái gì đó, một thứ gần như luôn đi đôi với một thứ khác.
"A sense of anxiety is a natural accompaniment to starting a new job."
(Cảm giác lo lắng là một điều hiển nhiên đi kèm khi bắt đầu một công việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accompaniment
Danh từMột thứ gì đó đi kèm với một thứ khác.
"The singer performed the song with a piano accompaniment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompaniment".
