(Top Banner Ad)
accompaniment
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Ẩm thực, Đời sống hàng ngày

accompaniment

UK: /əˈkʌmpənɪmənt/ • US: /əˈkʌmpənɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc đệm món ăn kèm vật đi kèm sự đi kèm phụ kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that accompanies something else.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó đi kèm với một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer performed the song with a piano accompaniment."

    "Ca sĩ trình bày bài hát với phần đệm piano."

  • "Wine is a good accompaniment to cheese."

    "Rượu vang là một sự kết hợp tốt với pho mát."

  • "The flute provided a delicate accompaniment to the singer's voice."

    "Tiếng sáo tạo nên một phần nhạc đệm tinh tế cho giọng hát của ca sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accompany đi cùng, hộ tống, đệm (nhạc)
Noun accompanist người đệm đàn, người đệm nhạc
Adjective accompanying đi kèm, kèm theo, phụ theo
Adjective unaccompanied không có người đi cùng, không có nhạc đệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ẩm thực, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
compāniō (com- 'with' + pānis 'bread')
Old French
acompaignier ('to associate with')
Middle English
acompanien
Modern English
accompaniment

Người Bạn Cùng Ăn Bánh Mì

Gốc của từ 'accompaniment' rất ấm áp, nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'pānis' (bánh mì). 'Companion' (bạn đồng hành) ban đầu có nghĩa là 'người bạn cùng ăn bánh mì'. Từ đó, 'accompany' (đi cùng) và 'accompaniment' (sự đi kèm) phát triển để chỉ bất cứ thứ gì đi cùng với một thứ khác, từ âm nhạc đệm cho bài hát, đến món ăn kèm cho bữa chính.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'accompaniment' chỉ phần nhạc đệm cho một giọng hát hoặc nhạc cụ chính. Trong ẩm thực, nó là món ăn đi kèm với món chính. Nghĩa rộng hơn, nó là bất cứ thứ gì làm tăng thêm hoặc bổ sung cho một thứ khác.

Prepositions

to for with

'accompaniment to': nhấn mạnh vai trò bổ sung, hỗ trợ. Ví dụ: 'The guitar provides the perfect accompaniment to her voice.' ('accompaniment for': tương tự 'to', nhưng có thể ám chỉ mục đích. Ví dụ: 'This sauce is a delicious accompaniment for the steak.' ('accompaniment with': nhấn mạnh sự kết hợp, đi cùng. Ví dụ: 'The dish is usually served with a side of rice as an accompaniment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accompaniment
  • musical accompaniment
    (nhạc đệm, phần nhạc đi kèm)
  • perfect accompaniment to something
    (sự bổ sung/kết hợp hoàn hảo cho cái gì đó)
  • piano/guitar accompaniment
    (phần đệm bằng piano/guitar)
  • fitting accompaniment
    (sự đi kèm phù hợp, sự bổ sung thích hợp)
Verb + accompaniment
  • provide the accompaniment
    (cung cấp phần nhạc đệm)
  • sing to an accompaniment
    (hát với nhạc đệm)
  • serve with an accompaniment of...
    (phục vụ cùng với món ăn kèm là...)
Prepositional Phrases
  • as an accompaniment to the main course
    (như một món ăn kèm cho món chính)
  • with the accompaniment of...
    (với sự đệm đàn/nhạc của...)
  • without any accompaniment
    (không có bất kỳ sự đi kèm/nhạc đệm nào)

Idioms

  • to the accompaniment of something

    cùng với tiếng..., trong lúc âm thanh... vang lên (thường là âm nhạc, tiếng vỗ tay, tiếng ồn).

    "The winners received their medals to the accompaniment of loud applause."

    (Những người chiến thắng đã nhận huy chương trong tiếng vỗ tay nồng nhiệt.)

  • a natural accompaniment to something

    một sự kết hợp tự nhiên/hiển nhiên với cái gì đó, một thứ gần như luôn đi đôi với một thứ khác.

    "A sense of anxiety is a natural accompaniment to starting a new job."

    (Cảm giác lo lắng là một điều hiển nhiên đi kèm khi bắt đầu một công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accompaniment

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó đi kèm với một thứ khác.

"The singer performed the song with a piano accompaniment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompaniment".

Văn hóa món ăn kèm (Side Dish)

Trong ẩm thực phương Tây, 'accompaniment' (món ăn kèm) đóng vai trò rất quan trọng, được lựa chọn kỹ lưỡng để tôn lên hương vị của món chính. Ví dụ kinh điển là sốt nam việt quất ăn cùng gà tây trong Lễ Tạ Ơn, hay khoai tây chiên ăn cùng burger. Chúng không phải là 'món phụ' mà là một phần không thể thiếu của trải nghiệm ẩm thực.

Người hùng thầm lặng: The Accompanist

Trong âm nhạc cổ điển và đương đại phương Tây, 'accompanist' (người đệm nhạc) là một nghệ sĩ có kỹ năng cao, có nhiệm vụ hỗ trợ nghệ sĩ độc tấu (solist). Dù người độc tấu thường là trung tâm của sự chú ý, một phần đệm hay và ăn ý là yếu tố quyết định sự thành công của buổi biểu diễn, thể hiện đúng tinh thần 'hỗ trợ' và 'đi cùng' của từ 'accompaniment'.