(Top Banner Ad)
source coding
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

source coding

UK: /sɔːs ˈkəʊdɪŋ/ • US: /sɔːrs ˈkoʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mã hóa nguồn mã nguồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting data from a source into code, typically to enable efficient transmission or storage.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi dữ liệu từ một nguồn sang mã, thường là để cho phép truyền tải hoặc lưu trữ hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Source coding techniques are essential for efficient video streaming."

    "Các kỹ thuật mã hóa nguồn rất cần thiết cho việc truyền phát video hiệu quả."

  • "Different source coding algorithms offer varying trade-offs between compression ratio and computational complexity."

    "Các thuật toán mã hóa nguồn khác nhau cung cấp các sự đánh đổi khác nhau giữa tỷ lệ nén và độ phức tạp tính toán."

  • "The choice of source coding scheme depends on the characteristics of the source data and the requirements of the application."

    "Việc lựa chọn lược đồ mã hóa nguồn phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu nguồn và các yêu cầu của ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source nguồn, gốc, căn nguyên
Verb source tìm nguồn, cung cấp, lấy từ nguồn
Noun code mã, quy tắc, luật
Verb code mã hóa, lập mã, viết mã
Noun coder người mã hóa, lập trình viên
Noun coding sự mã hóa, việc lập trình
Adjective coded đã được mã hóa, có mật mã
Verb encode mã hóa (chuyển đổi dữ liệu sang định dạng mã)
Verb decode giải mã (chuyển đổi dữ liệu từ định dạng mã về dạng ban đầu)
Noun encoder bộ mã hóa
Noun decoder bộ giải mã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
Latin
codex
Old French
code
English
code
English
coding
English (compound)
source coding

Nguồn gốc của 'source coding'

'Source coding' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp hai từ 'source' (nguồn) và 'coding' (mã hóa). 'Source' ở đây chỉ nguồn dữ liệu gốc, ví dụ như một bức ảnh, một đoạn âm thanh, hay một văn bản. 'Coding' là quá trình biến đổi dữ liệu đó thành một định dạng khác, thường là để tiết kiệm không gian lưu trữ hoặc băng thông khi truyền đi. Vì vậy, 'source coding' có nghĩa là mã hóa nguồn dữ liệu, một kỹ thuật cốt lõi trong lĩnh vực thông tin và truyền thông.

Usage Note

Source coding, còn được gọi là data compression, là một kỹ thuật quan trọng trong việc truyền tải và lưu trữ dữ liệu. Nó tập trung vào việc loại bỏ sự dư thừa trong dữ liệu nguồn để giảm kích thước cần thiết để biểu diễn dữ liệu đó. Nó khác với channel coding, tập trung vào việc bảo vệ dữ liệu khỏi lỗi trong quá trình truyền tải.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Source coding in data compression' chỉ ra vai trò của source coding trong lĩnh vực nén dữ liệu. 'Source coding for efficient storage' chỉ ra mục đích của source coding là lưu trữ hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source coding
  • lossless lossless source coding
    (mã hóa nguồn không mất dữ liệu (nén mà vẫn giữ nguyên thông tin gốc))
  • lossy lossy source coding
    (mã hóa nguồn có mất dữ liệu (nén làm giảm một phần thông tin để đạt tỷ lệ nén cao hơn))
  • efficient efficient source coding
    (mã hóa nguồn hiệu quả)
  • optimal optimal source coding
    (mã hóa nguồn tối ưu)
Verb + source coding
  • apply apply source coding
    (áp dụng mã hóa nguồn)
  • perform perform source coding
    (thực hiện mã hóa nguồn)
  • implement implement source coding
    (triển khai mã hóa nguồn)
Noun + source coding
  • source coding source coding algorithm
    (thuật toán mã hóa nguồn)
  • source coding source coding scheme
    (phương pháp mã hóa nguồn)
  • source coding source coding technique
    (kỹ thuật mã hóa nguồn)

Idioms

  • Source coding theorem

    Định lý mã hóa nguồn (một định lý cơ bản trong lý thuyết thông tin của Shannon, xác định giới hạn nén dữ liệu mà không làm mất thông tin)

    "Shannon's source coding theorem establishes the theoretical limits of data compression."

    (Định lý mã hóa nguồn của Shannon thiết lập giới hạn lý thuyết của việc nén dữ liệu.)

  • Source coding for data compression

    Mã hóa nguồn để nén dữ liệu (quá trình giảm kích thước dữ liệu nguồn một cách hiệu quả)

    "Many modern communication systems rely heavily on source coding for data compression."

    (Nhiều hệ thống truyền thông hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào mã hóa nguồn để nén dữ liệu.)

  • Source coding and channel coding

    Mã hóa nguồn và mã hóa kênh (hai giai đoạn chính trong truyền thông số; mã hóa nguồn để nén, mã hóa kênh để chống lỗi trong quá trình truyền)

    "In digital communication, source coding and channel coding are distinct but complementary processes."

    (Trong truyền thông số, mã hóa nguồn và mã hóa kênh là các quá trình riêng biệt nhưng bổ trợ cho nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source coding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi dữ liệu từ một nguồn sang mã, thường là để cho phép truyền tải hoặc lưu trữ hiệu quả.

"Source coding techniques are essential for efficient video streaming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source coding".

Cuộc sống số và sự nén dữ liệu

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'source coding' là nền tảng cho nhiều công nghệ chúng ta sử dụng hàng ngày. Khi bạn xem phim trực tuyến (streaming), nghe nhạc, hay gọi điện video, dữ liệu khổng lồ phải được nén lại một cách hiệu quả để truyền qua mạng mà không bị gián đoạn. 'Source coding' chính là nguyên lý đằng sau việc này, giúp tiết kiệm băng thông và bộ nhớ, làm cho thế giới số trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn bao giờ hết.

Hiệu quả thông tin và tối ưu hóa

Concept của 'source coding' phản ánh một giá trị cốt lõi trong thời đại thông tin: sự hiệu quả. Nó không chỉ là về việc nén dữ liệu để tiết kiệm tài nguyên mà còn về việc loại bỏ thông tin dư thừa, chỉ giữ lại những gì cần thiết nhất để truyền tải thông điệp. Điều này không chỉ áp dụng trong kỹ thuật mà còn có thể được liên hệ với cách chúng ta xử lý thông tin trong cuộc sống, tìm kiếm cốt lõi và loại bỏ nhiễu loạn để hiểu rõ hơn vấn đề.