(Top Banner Ad)
information theory
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật điện

information theory

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈθɪəri/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical theory of communication which deals with the quantification, storage, and communication of information.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết toán học về truyền thông, liên quan đến định lượng, lưu trữ và truyền đạt thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Information theory provides the fundamental limits on the compression and transmission of data."

    "Lý thuyết thông tin cung cấp các giới hạn cơ bản về nén và truyền dữ liệu."

  • "Information theory is used in cryptography to design secure communication systems."

    "Lý thuyết thông tin được sử dụng trong mật mã học để thiết kế các hệ thống truyền thông an toàn."

  • "Claude Shannon is considered the father of information theory."

    "Claude Shannon được coi là cha đẻ của lý thuyết thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun theory lý thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Noun information theorist nhà lý thuyết thông tin

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
information
English
information
Ancient Greek
theoria
Latin
theoria
Old French
théorie
English
theory
Modern English (1948)
information theory

Nguồn gốc của "Lý thuyết thông tin"

Khái niệm "lý thuyết thông tin" được nhà toán học và kỹ sư điện người Mỹ Claude Shannon chính thức giới thiệu vào năm 1948 trong bài báo mang tính đột phá "A Mathematical Theory of Communication". Shannon đã tạo ra một khuôn khổ toán học để định lượng, lưu trữ và truyền tải thông tin, đặt nền móng cho thời đại kỹ thuật số và mọi thứ từ internet đến điện thoại di động ngày nay.

Usage Note

Lý thuyết thông tin là một lĩnh vực liên ngành sử dụng các khái niệm từ xác suất, thống kê, khoa học máy tính và vật lý thống kê để giải quyết các vấn đề liên quan đến thông tin. Nó không chỉ đơn thuần là việc truyền dữ liệu, mà còn liên quan đến việc đo lường, lưu trữ và xử lý thông tin một cách hiệu quả. Nó khác với lý thuyết truyền thông đơn thuần ở chỗ nó tập trung vào khía cạnh toán học và thống kê của thông tin, thay vì chỉ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của việc truyền tín hiệu.

Prepositions

in of to

Ví dụ: 'Research *in* information theory', 'Applications *of* information theory', 'An introduction *to* information theory'. Giới từ 'in' dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu; 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc ứng dụng; 'to' dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc một cái gì đó liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information theory
  • classical classical information theory
    (lý thuyết thông tin cổ điển)
  • modern modern information theory
    (lý thuyết thông tin hiện đại)
  • fundamental fundamental information theory
    (lý thuyết thông tin cơ bản)
Verb + information theory
  • apply apply information theory
    (ứng dụng lý thuyết thông tin)
  • study study information theory
    (nghiên cứu lý thuyết thông tin)
  • develop develop information theory
    (phát triển lý thuyết thông tin)
Noun + of + information theory
  • principles principles of information theory
    (các nguyên lý của lý thuyết thông tin)
  • applications applications of information theory
    (các ứng dụng của lý thuyết thông tin)

Idioms

  • the field of information theory

    lĩnh vực lý thuyết thông tin

    "Researchers are making significant advancements in the field of information theory."

    (Các nhà nghiên cứu đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực lý thuyết thông tin.)

  • foundations of information theory

    nền tảng của lý thuyết thông tin

    "Claude Shannon laid the foundations of information theory in his groundbreaking paper."

    (Claude Shannon đã đặt nền móng cho lý thuyết thông tin trong bài báo đột phá của mình.)

  • a pioneer in information theory

    người tiên phong trong lý thuyết thông tin

    "He is widely regarded as a pioneer in information theory."

    (Ông được coi là người tiên phong trong lý thuyết thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information theory

noun
Lật mặt

Một lý thuyết toán học về truyền thông, liên quan đến định lượng, lưu trữ và truyền đạt thông tin.

"Information theory provides the fundamental limits on the compression and transmission of data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information theory".

Claude Shannon - Người cha của thời đại kỹ thuật số

Claude Shannon, một nhà toán học và kỹ sư điện người Mỹ, thường được mệnh danh là "cha đẻ của lý thuyết thông tin". Công trình đột phá của ông vào năm 1948 đã cung cấp một khung toán học để định lượng thông tin, cách thức nén và truyền tải nó một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Lý thuyết của ông đã cách mạng hóa lĩnh vực truyền thông và là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số hiện đại, từ internet, điện thoại di động đến máy tính.

Ảnh hưởng sâu rộng đến công nghệ và xã hội

Lý thuyết thông tin không chỉ là một lĩnh vực học thuật mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi khía cạnh của công nghệ và đời sống. Nó là cơ sở cho các thuật toán nén dữ liệu (như JPEG, MP3), mã sửa lỗi (giúp dữ liệu không bị sai lệch khi truyền), mã hóa (bảo mật thông tin), và thậm chí cả trí tuệ nhân tạo. Sự hiểu biết về cách thông tin được định lượng và xử lý đã mở ra kỷ nguyên kỹ thuật số mà chúng ta đang sống.